![]() Yangyang Jin (Kiến tạo: Alexander N'Doumbou) 9 | |
![]() Yuan Zhang (Thay: Yuezheng Du) 43 | |
![]() Hujahmat Shahsat (Thay: Yeljan Shinar) 46 | |
![]() Hujahmat Shahsat 46 | |
![]() Zexiang Yang (Thay: Longhai He) 60 | |
![]() Hao Fu (Thay: Yue Liu) 71 | |
![]() Denny Wang (Kiến tạo: Aidi Fulangxisi) 72 | |
![]() Jiaqiang Lu 75 | |
![]() Xiaoting Feng (Thay: Yangyang Jin) 77 | |
![]() Zhengkai Zhou (Thay: Qinghao Xue) 88 | |
![]() Yougang Xu (Thay: Aidi Fulangxisi) 88 | |
![]() Yue Zhu (Thay: Denny Wang) 89 | |
![]() Yue Xu 90+4' |
Thống kê trận đấu Shanghai Shenhua vs Shenzhen
số liệu thống kê

Shanghai Shenhua

Shenzhen
62 Kiểm soát bóng 38
9 Phạm lỗi 16
11 Ném biên 3
2 Việt vị 0
7 Chuyền dài 1
5 Phạt góc 0
0 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
6 Sút trúng đích 0
10 Sút không trúng đích 3
4 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 4
4 Phát bóng 8
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Shanghai Shenhua vs Shenzhen
Shanghai Shenhua (4-4-2): Qinghao Xue (31), Denny Wang (18), Yangyang Jin (22), Chenjie Zhu (5), Aidi Fulangxisi (32), Haijian Wang (33), Alexander N'Doumbou (7), Xinli Peng (25), Junchen Zhou (29), Longhai He (30), Shenglong Jiang (4)
Shenzhen (3-5-2): Minzhe Wei (31), Jiaqiang Lu (88), Wentao Lu (35), Yeljan Shinar (2), Haofeng Xu (13), Liu Yue (20), Ruifeng Huang (30), Zhang Yuan II (14), Xu Yue (19), Lei Liao (12), Yuezheng Du (33)

Shanghai Shenhua
4-4-2
31
Qinghao Xue
18
Denny Wang
22
Yangyang Jin
5
Chenjie Zhu
32
Aidi Fulangxisi
33
Haijian Wang
7
Alexander N'Doumbou
25
Xinli Peng
29
Junchen Zhou
30
Longhai He
4
Shenglong Jiang
33
Yuezheng Du
12
Lei Liao
19
Xu Yue
14
Zhang Yuan II
30
Ruifeng Huang
20
Liu Yue
13
Haofeng Xu
2
Yeljan Shinar
35
Wentao Lu
88
Jiaqiang Lu
31
Minzhe Wei

Shenzhen
3-5-2
Thay người | |||
60’ | Longhai He Zexiang Yang | 43’ | Yuezheng Du Yuan Zhang I |
77’ | Yangyang Jin Xiaoting Feng | 46’ | Lei Liao Shahsat Hujahmat |
88’ | Qinghao Xue Zhengkai Zhou | 71’ | Yue Liu Hao Fu |
88’ | Aidi Fulangxisi Yougang Xu | ||
89’ | Denny Wang Yue Zhu |
Cầu thủ dự bị | |||
Zhengkai Zhou | Jiabao Ji | ||
Xiaoting Feng | Hao Fu | ||
Yougang Xu | Dong Hengyi | ||
Zexiang Yang | Shahsat Hujahmat | ||
Yue Zhu | Yuan Zhang I | ||
Qiwen Zhu | |||
Ernanduo Fei |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Cúp quốc gia Trung Quốc
China Super League
Thành tích gần đây Shanghai Shenhua
China Super League
AFC Champions League
China Super League
AFC Champions League
Thành tích gần đây Shenzhen
China Super League
Bảng xếp hạng China Super League
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 4 | 3 | 1 | 0 | 5 | 10 | T T H T |
2 | ![]() | 4 | 3 | 1 | 0 | 5 | 10 | T H T T |
3 | ![]() | 4 | 2 | 2 | 0 | 7 | 8 | H H T T |
4 | ![]() | 4 | 2 | 2 | 0 | 3 | 8 | H T H T |
5 | ![]() | 4 | 2 | 2 | 0 | 2 | 8 | H T T H |
6 | ![]() | 4 | 2 | 1 | 1 | 3 | 7 | T B H T |
7 | ![]() | 4 | 2 | 1 | 1 | 1 | 7 | H T T B |
8 | ![]() | 4 | 1 | 3 | 0 | 2 | 6 | T H H H |
9 | ![]() | 4 | 1 | 2 | 1 | -1 | 5 | H B T H |
10 | ![]() | 4 | 1 | 1 | 2 | -1 | 4 | H T B B |
11 | ![]() | 4 | 1 | 1 | 2 | -3 | 4 | B H T B |
12 | ![]() | 4 | 1 | 0 | 3 | -5 | 3 | B T B B |
13 | ![]() | 4 | 0 | 2 | 2 | -2 | 2 | H B B H |
14 | ![]() | 4 | 0 | 1 | 3 | -4 | 1 | H B B B |
15 | ![]() | 4 | 0 | 1 | 3 | -5 | 1 | B B B H |
16 | ![]() | 4 | 0 | 1 | 3 | -7 | 1 | B B B H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại