![]() Yuanyi Li 16 | |
![]() Shenglong Jiang 36 | |
![]() Hanchao Yu 51 | |
![]() Xingyu Wu (Thay: Zigui Shen) 59 | |
![]() Jianrong Zhu (Thay: Xinli Peng) 69 | |
![]() Ruofan Liu (Thay: Hanchao Yu) 69 | |
![]() Jiabao Wen (Thay: Jiajun Bai) 76 | |
![]() Ruifeng Huang (Thay: Romain Alessandrini) 76 | |
![]() Lu Zhang (Thay: Denny Wang) 87 | |
![]() Baojie Zhu (Thay: Xu Yang) 87 | |
![]() Boyu Yang (Thay: Wai-Tsun Dai) 88 |
Thống kê trận đấu Shenzhen vs Shanghai Shenhua
số liệu thống kê

Shenzhen

Shanghai Shenhua
56 Kiểm soát bóng 44
18 Phạm lỗi 17
21 Ném biên 24
0 Việt vị 2
4 Chuyền dài 13
4 Phạt góc 3
1 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
2 Sút trúng đích 1
1 Sút không trúng đích 3
3 Cú sút bị chặn 3
0 Phản công 0
1 Thủ môn cản phá 2
6 Phát bóng 2
4 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Shenzhen vs Shanghai Shenhua
Shenzhen (4-4-2): Chunyu Dong (24), Yeljan Shinar (2), Yuan Zhang I (11), Chai-min Im (5), Haolun Mi (25), Dalun Zheng (16), Yuanyi Li (28), Wai-Tsun Dai (8), Zigui Shen (40), Romain Alessandrini (10), Frank Acheampong (7)
Shanghai Shenhua (4-1-4-1): Zhen Ma (1), Denny Wang (18), Shenglong Jiang (4), Yangyang Jin (22), Jiajun Bai (23), Alexander N'Doumbou (7), Christian Bassogog (17), Xinli Peng (25), Haijian Wang (33), Hanchao Yu (20), Xu Yang (9)

Shenzhen
4-4-2
24
Chunyu Dong
2
Yeljan Shinar
11
Yuan Zhang I
5
Chai-min Im
25
Haolun Mi
16
Dalun Zheng
28
Yuanyi Li
8
Wai-Tsun Dai
40
Zigui Shen
10
Romain Alessandrini
7
Frank Acheampong
9
Xu Yang
20
Hanchao Yu
33
Haijian Wang
25
Xinli Peng
17
Christian Bassogog
7
Alexander N'Doumbou
23
Jiajun Bai
22
Yangyang Jin
4
Shenglong Jiang
18
Denny Wang
1
Zhen Ma

Shanghai Shenhua
4-1-4-1
Thay người | |||
59’ | Zigui Shen Xingyu Wu | 69’ | Xinli Peng Jianrong Zhu |
76’ | Romain Alessandrini Ruifeng Huang | 69’ | Hanchao Yu Ruofan Liu |
88’ | Wai-Tsun Dai Boyu Yang | 76’ | Jiajun Bai Jiabao Wen |
87’ | Xu Yang Baojie Zhu | ||
87’ | Denny Wang Lu Zhang |
Cầu thủ dự bị | |||
Yue Xu | Cheng Zeng | ||
Yue Liu | Miller Bolanos | ||
Xingyu Wu | Xi Wu | ||
Mincheng Yuan | Baojie Zhu | ||
Boyu Yang | Yougang Xu | ||
Lin Gao | Jianrong Zhu | ||
Ruifeng Huang | Junchen Zhou | ||
Jiabao Ji | Aidi Fulangxisi | ||
Yuezheng Du | Ruofan Liu | ||
Shahsat Hujahmat | Qinhan Sun | ||
Qiang Jin | Jiabao Wen | ||
Lu Zhang |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Cúp quốc gia Trung Quốc
China Super League
Thành tích gần đây Shenzhen
China Super League
Thành tích gần đây Shanghai Shenhua
China Super League
AFC Champions League
China Super League
AFC Champions League
Bảng xếp hạng China Super League
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 4 | 3 | 1 | 0 | 5 | 10 | T T H T |
2 | ![]() | 4 | 3 | 1 | 0 | 5 | 10 | T H T T |
3 | ![]() | 4 | 2 | 2 | 0 | 7 | 8 | H H T T |
4 | ![]() | 4 | 2 | 2 | 0 | 3 | 8 | H T H T |
5 | ![]() | 4 | 2 | 2 | 0 | 2 | 8 | H T T H |
6 | ![]() | 4 | 2 | 1 | 1 | 3 | 7 | T B H T |
7 | ![]() | 4 | 2 | 1 | 1 | 1 | 7 | H T T B |
8 | ![]() | 4 | 1 | 3 | 0 | 2 | 6 | T H H H |
9 | ![]() | 4 | 1 | 2 | 1 | -1 | 5 | H B T H |
10 | ![]() | 4 | 1 | 1 | 2 | -1 | 4 | H T B B |
11 | ![]() | 4 | 1 | 1 | 2 | -3 | 4 | B H T B |
12 | ![]() | 4 | 1 | 0 | 3 | -5 | 3 | B T B B |
13 | ![]() | 4 | 0 | 2 | 2 | -2 | 2 | H B B H |
14 | ![]() | 4 | 0 | 1 | 3 | -4 | 1 | H B B B |
15 | ![]() | 4 | 0 | 1 | 3 | -5 | 1 | B B B H |
16 | ![]() | 4 | 0 | 1 | 3 | -7 | 1 | B B B H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại