Thứ Bảy, 05/04/2025
Ike Ugbo (Kiến tạo: Liam Palmer)
16
Jason Knight (Kiến tạo: Taylor Gardner-Hickman)
25
Di'Shon Bernard
29
Rob Dickie
34
Ike Ugbo (Kiến tạo: Marvin Johnson)
45
Haydon Roberts (Thay: Cameron Pring)
46
Ross McCrorie (Thay: Mark Sykes)
46
Taylor Gardner-Hickman
53
Haydon Roberts
61
Nahki Wells (Thay: Anis Mehmeti)
68
Harry Cornick
68
Harry Cornick (Thay: George Tanner)
68
Andy King (Thay: Taylor Gardner-Hickman)
68
Marvin Johnson
70
Di'Shon Bernard
78
Bambo Diaby (Thay: Anthony Musaba)
80
Djeidi Gassama (Thay: Ian Poveda)
84
Dominic Iorfa (Thay: Pol Valentin)
84
Michael Smith (Thay: Ike Ugbo)
84

Thống kê trận đấu Sheffield Wednesday vs Bristol City

số liệu thống kê
Sheffield Wednesday
Sheffield Wednesday
Bristol City
Bristol City
47 Kiểm soát bóng 53
8 Phạm lỗi 7
25 Ném biên 20
0 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
4 Phạt góc 5
3 Thẻ vàng 3
1 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
7 Sút trúng đích 2
7 Sút không trúng đích 3
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
1 Thủ môn cản phá 5
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến Sheffield Wednesday vs Bristol City

Tất cả (26)
90+7'

Trọng tài thổi còi mãn cuộc

84'

Ian Poveda rời sân và được thay thế bởi Djeidi Gassama.

84'

Ike Ugbo rời sân và được thay thế bởi Michael Smith.

84'

Pol Valentin rời sân và được thay thế bởi Dominic Iorfa.

80'

Anthony Musaba rời sân và được thay thế bởi Bambo Diaby.

78' THẺ ĐỎ! - Di'Shon Bernard nhận thẻ vàng thứ hai và bị đuổi khỏi sân!

THẺ ĐỎ! - Di'Shon Bernard nhận thẻ vàng thứ hai và bị đuổi khỏi sân!

78' Thẻ vàng cho [player1].

Thẻ vàng cho [player1].

68'

Taylor Gardner-Hickman rời sân và được thay thế bởi Andy King.

70' Thẻ vàng dành cho Marvin Johnson.

Thẻ vàng dành cho Marvin Johnson.

68'

George Tanner rời sân và được thay thế bởi Harry Cornick.

68'

Anis Mehmeti rời sân và được thay thế bởi Nahki Wells.

61' Thẻ vàng dành cho Haydon Roberts.

Thẻ vàng dành cho Haydon Roberts.

53' Thẻ vàng dành cho Taylor Gardner-Hickman.

Thẻ vàng dành cho Taylor Gardner-Hickman.

46'

Mark Sykes rời sân và được thay thế bởi Ross McCrorie.

46'

Cameron Pring sắp rời sân và được thay thế bởi Haydon Roberts.

46'

Hiệp hai đang được tiến hành.

45+4'

Đã hết! Trọng tài thổi còi trong hiệp một

45'

Marvin Johnson đã hỗ trợ ghi bàn.

45' G O O O A A A L - Ike Ugbo đã trúng mục tiêu!

G O O O A A A L - Ike Ugbo đã trúng mục tiêu!

34' Thẻ vàng dành cho Rob Dickie.

Thẻ vàng dành cho Rob Dickie.

29' Di'Shon Bernard nhận thẻ vàng.

Di'Shon Bernard nhận thẻ vàng.

Đội hình xuất phát Sheffield Wednesday vs Bristol City

Sheffield Wednesday (5-4-1): James Beadle (26), Pol Valentín (14), Di'Shon Bernard (17), Michael Ihiekwe (20), Liam Palmer (2), Marvin Johnson (18), Ian Poveda (36), Barry Bannan (10), Will Vaulks (4), Anthony Musaba (45), Ike Ugbo (12)

Bristol City (4-2-3-1): Max O'Leary (1), George Tanner (19), Zak Vyner (26), Rob Dickie (16), Cameron Pring (3), Joe Williams (8), Taylor Gardner-Hickman (22), Mark Sykes (17), Jason Knight (12), Anis Mehmeti (11), Tommy Conway (15)

Sheffield Wednesday
Sheffield Wednesday
5-4-1
26
James Beadle
14
Pol Valentín
17
Di'Shon Bernard
20
Michael Ihiekwe
2
Liam Palmer
18
Marvin Johnson
36
Ian Poveda
10
Barry Bannan
4
Will Vaulks
45
Anthony Musaba
12 2
Ike Ugbo
15
Tommy Conway
11
Anis Mehmeti
12
Jason Knight
17
Mark Sykes
22
Taylor Gardner-Hickman
8
Joe Williams
3
Cameron Pring
16
Rob Dickie
26
Zak Vyner
19
George Tanner
1
Max O'Leary
Bristol City
Bristol City
4-2-3-1
Thay người
80’
Anthony Musaba
Bambo Diaby
46’
Mark Sykes
Ross McCrorie
84’
Ian Poveda
Djeidi Gassama
46’
Cameron Pring
Haydon Roberts
84’
Ike Ugbo
Michael Smith
68’
Taylor Gardner-Hickman
Andy King
68’
George Tanner
Harry Cornick
68’
Anis Mehmeti
Nahki Wells
Cầu thủ dự bị
Cameron Dawson
Stefan Bajic
Bambo Diaby
Ross McCrorie
Dominic Iorfa
Haydon Roberts
Reece James
Jamie Knight-Lebel
Djeidi Gassama
Andy King
Rio Shipston
Harry Cornick
Mallik Wilks
Nahki Wells
Michael Smith
Adedire Mebude
Bailey-Tye Cadamarteri

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng nhất Anh
04/11 - 2023
24/02 - 2024
03/10 - 2024
23/01 - 2025

Thành tích gần đây Sheffield Wednesday

Hạng nhất Anh
29/03 - 2025
12/03 - 2025
01/03 - 2025
22/02 - 2025
15/02 - 2025
13/02 - 2025
08/02 - 2025
01/02 - 2025

Thành tích gần đây Bristol City

Hạng nhất Anh
29/03 - 2025
15/03 - 2025
12/03 - 2025
08/03 - 2025
05/03 - 2025
22/02 - 2025
15/02 - 2025
13/02 - 2025
09/02 - 2025
01/02 - 2025

Bảng xếp hạng Hạng nhất Anh

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Sheffield UnitedSheffield United3926762783T T H T T
2Leeds UnitedLeeds United39231245181H B T H H
3BurnleyBurnley39221524281T T H T T
4SunderlandSunderland39201271972T T H B T
5MiddlesbroughMiddlesbrough40179141260B T H T T
6Coventry CityCoventry City3917814559T T B T B
7West BromWest Brom39131881357H T H H B
8Bristol CityBristol City39141510757T H H T B
9WatfordWatford3915816-453H B T B H
10Norwich CityNorwich City39131313752H H B B T
11Blackburn RoversBlackburn Rovers4015718-152B B B B B
12Sheffield WednesdaySheffield Wednesday39141015-652B T T B H
13MillwallMillwall39131214-351B T B T B
14Preston North EndPreston North End39101712-747H B H T B
15QPRQPR39111216-845B B B H B
16SwanseaSwansea3912918-1145H T B B H
17PortsmouthPortsmouth3912918-1445B T B B T
18Stoke CityStoke City39101217-1242H B T B T
19Oxford UnitedOxford United39101217-1742B H B T B
20Derby CountyDerby County3911820-941B T T T T
21Hull CityHull City39101118-941T H T H B
22Cardiff CityCardiff City3991317-2040B B B T H
23Luton TownLuton Town3910821-2538T B T H T
24Plymouth ArgylePlymouth Argyle3971319-3734B B T B H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X