![]() Simen Kvia-Egeskog 26 | |
![]() Martin Tangen Vinjor 29 | |
![]() Adem Gueven (Thay: Ludvig Langrekken) 30 | |
![]() Adem Gueven (Thay: Ludvig Langrekken) 34 | |
![]() Fredrik Flo 53 | |
![]() Martin Hoel Andersen 53 | |
![]() Henning Toensberg Andresen (Thay: Noa Williams) 73 | |
![]() Nickolay Aarsbog (Thay: Tage Johansen) 73 | |
![]() Nickolay Aarsbog 83 | |
![]() Fredrik Vinje (Thay: Johnny Per Buduson) 85 | |
![]() Victor Grodaas (Thay: Martin Hellan) 85 | |
![]() Eric Taylor (Thay: Martin Hoel Andersen) 85 | |
![]() Mats Haakenstad 89 | |
![]() Elias Heggland Myrlid (Thay: Adem Gueven) 90 | |
![]() Kristian Jahr (Thay: Jesper Grundt) 90 |
Thống kê trận đấu Skeid vs Kongsvinger
số liệu thống kê

Skeid

Kongsvinger
51 Kiểm soát bóng 49
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
9 Phạt góc 6
2 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
2 Sút trúng đích 3
3 Sút không trúng đích 5
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
1 Thủ môn cản phá 1
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Skeid vs Kongsvinger
Skeid (4-3-3): Simen Vidtun Nilsen (12), Tage Johansen (24), Per Magnus Steiring (4), Fredrik Flo (3), David Gyedu (11), Marcus Melchior (8), Bendik Rise (39), Ole Sebastian Sundgot (18), Noa Williams (28), Johnny Per Buduson (9), Simen Kvia-Egeskog (27)
Kongsvinger (4-3-3): August Stromberg (1), Martin Hellan (16), Fredrik Holme (5), Lars Gerson (10), Mats Haakenstad (12), Vegard Moberg (8), Harald Holter (6), Jesper Andreas Grundt (20), Ludvig Langrekken (22), Jan Martin Hoel Andersen (11), Martin Tangen Vinjor (23)

Skeid
4-3-3
12
Simen Vidtun Nilsen
24
Tage Johansen
4
Per Magnus Steiring
3
Fredrik Flo
11
David Gyedu
8
Marcus Melchior
39
Bendik Rise
18
Ole Sebastian Sundgot
28
Noa Williams
9
Johnny Per Buduson
27
Simen Kvia-Egeskog
23
Martin Tangen Vinjor
11
Jan Martin Hoel Andersen
22
Ludvig Langrekken
20
Jesper Andreas Grundt
6
Harald Holter
8
Vegard Moberg
12
Mats Haakenstad
10
Lars Gerson
5
Fredrik Holme
16
Martin Hellan
1
August Stromberg

Kongsvinger
4-3-3
Thay người | |||
73’ | Noa Williams Henning Tonsberg Andresen | 30’ | Elias Heggland Myrlid Adem Guven |
73’ | Tage Johansen Nickolay Aarsbog | 85’ | Martin Hoel Andersen Eric Taylor |
85’ | Johnny Per Buduson Fredrik Vinje | 85’ | Martin Hellan Victor Eriksson Grodas |
90’ | Adem Gueven Elias Heggland Myrlid | ||
90’ | Jesper Grundt Kristian Jahr |
Cầu thủ dự bị | |||
Sulayman Bojang | Elias Heggland Myrlid | ||
Henning Tonsberg Andresen | Mikael Harbosen Haga | ||
Hayder Altai | Adem Guven | ||
Kasper Lunde Ofstad | Eric Taylor | ||
Maxwell Effiom | Daniel Lysgard | ||
Ulrich Ostigard Ness | Kristian Jahr | ||
Fredrik Vinje | Victor Eriksson Grodas | ||
Nickolay Aarsbog | Marius Aamodt Eriksen | ||
Andreas Smedplass |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Giao hữu
Hạng 2 Na Uy
Thành tích gần đây Skeid
Hạng 2 Na Uy
Giao hữu
Cúp quốc gia Na Uy
Giao hữu
Thành tích gần đây Kongsvinger
Hạng 2 Na Uy
Giao hữu
VĐQG Na Uy
Hạng 2 Na Uy
Bảng xếp hạng Hạng 2 Na Uy
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 2 | 2 | 0 | 0 | 3 | 6 | T T |
2 | ![]() | 2 | 2 | 0 | 0 | 3 | 6 | T T |
3 | ![]() | 2 | 1 | 1 | 0 | 2 | 4 | H T |
4 | ![]() | 2 | 1 | 1 | 0 | 1 | 4 | H T |
5 | ![]() | 2 | 1 | 1 | 0 | 1 | 4 | T H |
6 | ![]() | 2 | 1 | 1 | 0 | 1 | 4 | H T |
7 | ![]() | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 3 | T |
8 | ![]() | 2 | 1 | 0 | 1 | 1 | 3 | B T |
9 | ![]() | 2 | 1 | 0 | 1 | 0 | 3 | T B |
10 | ![]() | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | H |
11 | ![]() | 2 | 0 | 1 | 1 | -1 | 1 | B H |
12 | ![]() | 2 | 0 | 1 | 1 | -2 | 1 | H B |
13 | ![]() | 2 | 0 | 1 | 1 | -2 | 1 | H B |
14 | ![]() | 2 | 0 | 0 | 2 | -2 | 0 | B B |
15 | ![]() | 2 | 0 | 0 | 2 | -3 | 0 | B B |
16 | ![]() | 2 | 0 | 0 | 2 | -5 | 0 | B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại