![]() Milan Havel (Kiến tạo: Ludek Pernica) 1 | |
![]() Marek Havlik (Kiến tạo: Michal Kohut) 34 | |
![]() Jan Sykora 45+3' | |
![]() Vaclav Jurecka (Kiến tạo: Michal Kadlec) 53 | |
![]() Pavel Bucha 64 | |
![]() Jean-David Beauguel (Kiến tạo: Radim Reznik) 68 | |
![]() Jhon Mosquera 74 | |
![]() Ondrej Sasinka (Kiến tạo: Peter Reinberk) 90+3' |
Thống kê trận đấu Slovacko vs Viktoria Plzen
số liệu thống kê

Slovacko

Viktoria Plzen
75 Kiểm soát bóng 25
8 Phạm lỗi 13
0 Ném biên 0
2 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
6 Phạt góc 4
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
8 Sút trúng đích 5
4 Sút không trúng đích 3
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Slovacko vs Viktoria Plzen
Slovacko (4-2-3-1): Filip Nguyen (1), Peter Reinberk (23), Stanislav Hofmann (6), Michal Kadlec (3), Jan Kalabiska (19), Marek Havlik (20), Lukas Sadilek (18), Milan Petrzela (11), Michal Kohut (13), Daniel Holzer (7), Vaclav Jurecka (15)
Viktoria Plzen (4-2-3-1): Jindrich Stanek (36), Radim Reznik (14), Ludek Pernica (4), Lukas Hejda (2), Milan Havel (24), Pavel Bucha (20), Lukas Kalvach (23), Jan Kopic (10), Jan Sykora (7), Jhon Mosquera (18), Jean-David Beauguel (9)

Slovacko
4-2-3-1
1
Filip Nguyen
23
Peter Reinberk
6
Stanislav Hofmann
3
Michal Kadlec
19
Jan Kalabiska
20
Marek Havlik
18
Lukas Sadilek
11
Milan Petrzela
13
Michal Kohut
7
Daniel Holzer
15
Vaclav Jurecka
9
Jean-David Beauguel
18
Jhon Mosquera
7
Jan Sykora
10
Jan Kopic
23
Lukas Kalvach
20
Pavel Bucha
24
Milan Havel
2
Lukas Hejda
4
Ludek Pernica
14
Radim Reznik
36
Jindrich Stanek

Viktoria Plzen
4-2-3-1
Thay người | |||
60’ | Michal Kohut Rigino Cicilia | 63’ | Jan Kopic Pavel Sulc |
74’ | Daniel Holzer Jan Navratil | 74’ | Jhon Mosquera Joel Ngandu Kayamba |
85’ | Vaclav Jurecka Ondrej Sasinka | 85’ | Jean-David Beauguel Tomas Chory |
85’ | Jan Sykora Filip Kasa |
Cầu thủ dự bị | |||
Pavol Bajza | Ales Hruska | ||
Jan Navratil | Joel Ngandu Kayamba | ||
Josef Divisek | Tomas Chory | ||
Ondrej Sasinka | Ales Cermak | ||
Rigino Cicilia | Pavel Sulc | ||
Michal Tomic | Filip Kasa | ||
Vlastimil Danicek | Dominik Janosek |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Séc
Thành tích gần đây Slovacko
VĐQG Séc
Thành tích gần đây Viktoria Plzen
VĐQG Séc
Europa League
VĐQG Séc
Europa League
VĐQG Séc
Cúp quốc gia Séc
VĐQG Séc
Europa League
VĐQG Séc
Bảng xếp hạng VĐQG Séc
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 27 | 22 | 3 | 2 | 43 | 69 | T T B T H |
2 | ![]() | 27 | 18 | 3 | 6 | 24 | 57 | T T T T T |
3 | ![]() | 27 | 17 | 5 | 5 | 26 | 56 | B T H B T |
4 | ![]() | 27 | 17 | 4 | 6 | 20 | 55 | T T T B B |
5 | ![]() | 27 | 12 | 6 | 9 | 19 | 42 | T H H B H |
6 | ![]() | 27 | 11 | 6 | 10 | 3 | 39 | T B T B H |
7 | ![]() | 26 | 10 | 7 | 9 | 2 | 37 | H H H T T |
8 | ![]() | 27 | 9 | 9 | 9 | 11 | 36 | H H H T T |
9 | ![]() | 27 | 9 | 8 | 10 | -10 | 35 | T H H T T |
10 | ![]() | 27 | 9 | 7 | 11 | 4 | 34 | T B B B B |
11 | ![]() | 27 | 8 | 10 | 9 | -6 | 34 | H B B T H |
12 | ![]() | 27 | 8 | 6 | 13 | -10 | 30 | B T H T H |
13 | ![]() | 26 | 7 | 8 | 11 | -18 | 29 | H B T B B |
14 | ![]() | 27 | 4 | 9 | 14 | -22 | 21 | H H H T H |
15 | ![]() | 27 | 3 | 7 | 17 | -27 | 16 | B B H B B |
16 | ![]() | 27 | 0 | 4 | 23 | -59 | 4 | B B B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại