Thứ Sáu, 04/04/2025

Trực tiếp kết quả Sporting Charleroi vs Standard Liege hôm nay 13-08-2023

Giải VĐQG Bỉ - CN, 13/8

Kết thúc

Sporting Charleroi

Sporting Charleroi

1 : 1
Hiệp một: 0-1
CN, 23:30 13/08/2023
Vòng 3 - VĐQG Bỉ
Stade du Pays de Charleroi
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Aron Doennum
28
Marco Ilaimaharitra
28
Denis Dragus (Kiến tạo: Wilfried Kanga)
30
Jonas Bager (Thay: Stefan Knezevic)
46
Carl Hoefkens
67
Carl Hoefkens
69
Romaine Mundle (Thay: Denis Dragus)
70
Damien Marcq
72
Ryota Morioka (Thay: Mehdi Boukamir)
74
Sacha Banse (Thay: Hayao Kawabe)
77
Nathan Ngoy
87
Gilles Dewaele (Thay: Romaine Mundle)
89
(Pen) Marco Ilaimaharitra
90
Antoine Bernier (Thay: Oday Dabbagh)
90
Marco Ilaimaharitra
90+5'
Marco Ilaimaharitra
90+7'
Zinho Vanheusden
90+7'
Jonas Bager
90+10'
Jonas Bager
90+12'

Thống kê trận đấu Sporting Charleroi vs Standard Liege

số liệu thống kê
Sporting Charleroi
Sporting Charleroi
Standard Liege
Standard Liege
57 Kiểm soát bóng 43
11 Phạm lỗi 12
16 Ném biên 13
2 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
13 Phạt góc 2
3 Thẻ vàng 2
1 Thẻ đỏ 1
0 Thẻ vàng thứ 2 0
3 Sút trúng đích 2
15 Sút không trúng đích 5
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
1 Thủ môn cản phá 2
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Sporting Charleroi vs Standard Liege

Sporting Charleroi (3-4-2-1): Herve Koffi (16), Mehdi Boukamir (32), Damien Marcq (25), Stefan Knezevic (3), Zan Rogelj (29), Isaac Mbenza (7), Marco Ilaimaharitra (26), Adem Zorgane (6), Daan Heymans (18), Youssouph Badji (10), Oday Dabbagh (9)

Standard Liege (3-5-2): Arnaud Bodart (16), Zinho Vanheusden (4), Merveille Bokadi (20), Nathan Ngoy (3), Marlon Fossey (13), Hayao Kawabe (6), Aiden O'Neill (24), Isaac Price (8), Aron Donnum (11), Denis Dragus (7), Wilfried Kanga (14)

Sporting Charleroi
Sporting Charleroi
3-4-2-1
16
Herve Koffi
32
Mehdi Boukamir
25
Damien Marcq
3
Stefan Knezevic
29
Zan Rogelj
7
Isaac Mbenza
26
Marco Ilaimaharitra
6
Adem Zorgane
18
Daan Heymans
10
Youssouph Badji
9
Oday Dabbagh
14
Wilfried Kanga
7
Denis Dragus
11
Aron Donnum
8
Isaac Price
24
Aiden O'Neill
6
Hayao Kawabe
13
Marlon Fossey
3
Nathan Ngoy
20
Merveille Bokadi
4
Zinho Vanheusden
16
Arnaud Bodart
Standard Liege
Standard Liege
3-5-2
Thay người
46’
Stefan Knezevic
Jonas Bager
70’
Gilles Dewaele
Romaine Mundle
74’
Mehdi Boukamir
Ryota Morioka
77’
Hayao Kawabe
Sacha Banse
90’
Oday Dabbagh
Antoine Bernier
89’
Romaine Mundle
Gilles Dewaele
Cầu thủ dự bị
Pierre Patron
Gilles Dewaele
Jonas Bager
Laurent Henkinet
Stelios Andreou
Romaine Mundle
Antoine Bernier
Cihan Canak
Romeo Monticelli
Sacha Banse
Ryota Morioka
Noah Dodeigne
Mitchy Ntelo
Lucas Noubi Ngnokam
Noah Ohio

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Bỉ
06/12 - 2021
07/03 - 2022
09/10 - 2022
15/04 - 2023
13/08 - 2023
17/12 - 2023
20/10 - 2024
01/12 - 2024

Thành tích gần đây Sporting Charleroi

VĐQG Bỉ
17/03 - 2025
09/03 - 2025
17/02 - 2025
10/02 - 2025
01/02 - 2025
26/01 - 2025
18/01 - 2025

Thành tích gần đây Standard Liege

VĐQG Bỉ
16/03 - 2025
10/03 - 2025
15/02 - 2025
10/02 - 2025
02/02 - 2025
26/01 - 2025
20/01 - 2025
11/01 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Bỉ

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1GenkGenk3021542268T H H T T
2Club BruggeClub Brugge3017852959H B H T T
3Union St.GilloiseUnion St.Gilloise30151052455B T T T B
4AnderlechtAnderlecht3015692351T B T B T
5Royal AntwerpRoyal Antwerp30121081546T H H B H
6GentGent3011127845T H H T B
7Standard LiegeStandard Liege3010911-1339B T B B H
8KV MechelenKV Mechelen3010812538T H B T T
9WesterloWesterlo3010713137H B H T T
10Sporting CharleroiSporting Charleroi3010713037B T H B B
11Oud-Heverlee LeuvenOud-Heverlee Leuven308139-537T H H B T
12FCV Dender EHFCV Dender EH308814-1832B H B B B
13Cercle BruggeCercle Brugge3071112-1532H H H B B
14St.TruidenSt.Truiden3071013-1531H H T T B
15KortrijkKortrijk307518-2726B H B T T
16BeerschotBeerschot303918-3418B H T B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X