![]() Samuel Bastien 6 | |
![]() Shamar Nicholson 22 | |
![]() Maxime Lestienne 33 | |
![]() Stefan Knezevic 38 | |
![]() Aron Doennum 41 | |
![]() Marco Ilaimaharitra 41 | |
![]() Konstantinos Laifis 45+1' | |
![]() Shamar Nicholson (Kiến tạo: Ali Gholizadeh) 57 | |
![]() Noe Dussenne 70 | |
![]() Gojko Cimirot 71 | |
![]() Noe Dussenne 72 | |
![]() Gojko Cimirot 73 | |
![]() Hugo Siquet 73 | |
![]() Hugo Siquet 76 | |
![]() Adem Zorgane 79 |
Thống kê trận đấu Standard Liege vs S.Charleroi
số liệu thống kê

Standard Liege

S.Charleroi
57 Kiểm soát bóng 43
15 Phạm lỗi 9
0 Ném biên 0
0 Việt vị 4
0 Chuyền dài 0
4 Phạt góc 1
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
3 Sút trúng đích 5
12 Sút không trúng đích 3
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Standard Liege vs S.Charleroi
Standard Liege (4-3-3): Arnaud Bodart (16), Hugo Siquet (2), Noe Dussenne (6), Konstantinos Laifis (34), Collins Fai (21), Nicolas Raskin (26), Merveille Bokadi (20), Samuel Bastien (28), Aron Doennum (11), Jackson Muleka (17), Maxime Lestienne (22)
S.Charleroi (3-4-2-1): Herve Koffi (16), Stefan Knezevic (3), Stelios Andreou (21), Loic Bessile (5), Jackson Tchatchoua (38), Marco Ilaimaharitra (26), Adem Zorgane (6), Joris Kayembe Ditu (12), Ali Gholizadeh (8), Ryota Morioka (44), Shamar Nicholson (10)

Standard Liege
4-3-3
16
Arnaud Bodart
2
Hugo Siquet
6
Noe Dussenne
34
Konstantinos Laifis
21
Collins Fai
26
Nicolas Raskin
20
Merveille Bokadi
28
Samuel Bastien
11
Aron Doennum
17
Jackson Muleka
22
Maxime Lestienne
10 2
Shamar Nicholson
44
Ryota Morioka
8
Ali Gholizadeh
12
Joris Kayembe Ditu
6
Adem Zorgane
26
Marco Ilaimaharitra
38
Jackson Tchatchoua
5
Loic Bessile
21
Stelios Andreou
3
Stefan Knezevic
16
Herve Koffi

S.Charleroi
3-4-2-1
Thay người | |||
62’ | Jackson Muleka Joao Klauss | 65’ | Ali Gholizadeh Anass Zaroury |
62’ | Samuel Bastien Gojko Cimirot | 87’ | Marco Ilaimaharitra Guillaume Gillet |
62’ | Aron Doennum Mehdi Carcela-Gonzalez | ||
72’ | Collins Fai Niels Nkounkou | ||
83’ | Maxime Lestienne Damjan Pavlovic |
Cầu thủ dự bị | |||
Joao Klauss | Anthony Descotte | ||
Laurent Henkinet | Didier Desprez | ||
Damjan Pavlovic | Valentine Ozornwafor | ||
Moussa Sissako | Guillaume Gillet | ||
Niels Nkounkou | Amine Benchaib | ||
Gojko Cimirot | Fabio Ferraro | ||
Mehdi Carcela-Gonzalez | Anass Zaroury |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Bỉ
Thành tích gần đây Standard Liege
VĐQG Bỉ
Thành tích gần đây S.Charleroi
VĐQG Bỉ
Bảng xếp hạng VĐQG Bỉ
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 30 | 21 | 5 | 4 | 22 | 68 | T H H T T |
2 | ![]() | 30 | 17 | 8 | 5 | 29 | 59 | H B H T T |
3 | ![]() | 30 | 15 | 10 | 5 | 24 | 55 | B T T T B |
4 | ![]() | 30 | 15 | 6 | 9 | 23 | 51 | T B T B T |
5 | ![]() | 30 | 12 | 10 | 8 | 15 | 46 | T H H B H |
6 | ![]() | 30 | 11 | 12 | 7 | 8 | 45 | T H H T B |
7 | ![]() | 30 | 10 | 9 | 11 | -13 | 39 | B T B B H |
8 | ![]() | 30 | 10 | 8 | 12 | 5 | 38 | T H B T T |
9 | ![]() | 30 | 10 | 7 | 13 | 1 | 37 | H B H T T |
10 | ![]() | 30 | 10 | 7 | 13 | 0 | 37 | B T H B B |
11 | ![]() | 30 | 8 | 13 | 9 | -5 | 37 | T H H B T |
12 | ![]() | 30 | 8 | 8 | 14 | -18 | 32 | B H B B B |
13 | ![]() | 30 | 7 | 11 | 12 | -15 | 32 | H H H B B |
14 | ![]() | 30 | 7 | 10 | 13 | -15 | 31 | H H T T B |
15 | ![]() | 30 | 7 | 5 | 18 | -27 | 26 | B H B T T |
16 | ![]() | 30 | 3 | 9 | 18 | -34 | 18 | B H T B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại