Thứ Bảy, 05/04/2025
Trezeguet
18
Maximiliano Gomez
21
Anastasios Bakasetas
42
Michy Batshuayi
42
Irfan Kahveci
42
Irfan Egribayat
42
Miguel Crespo
45+7'
Vitor Hugo
55
Miguel Crespo
57
Lincoln (Thay: Michy Batshuayi)
60
Maximiliano Gomez (Kiến tạo: Anastasios Bakasetas)
61
Mert Hakan Yandas
62
Jean-Philippe Gbamin (Thay: Manolis Siopis)
68
Umut Bozok (Thay: Maximiliano Gomez)
69
Enner Valencia (Thay: Irfan Kahveci)
69
Emre Mor (Thay: Serdar Aziz)
70
Enis Bardhi (Thay: Anastasios Bakasetas)
76
Marek Hamsik (Thay: Abdulkadir Omur)
77
Djaniny (Thay: Edin Visca)
81
Mert Hakan Yandas (Thay: Joshua King)
86
Diego Rossi (Thay: Bright Osayi-Samuel)
86
Trezeguet (Kiến tạo: Djaniny)
90+11'

Thống kê trận đấu Trabzonspor vs Fenerbahce

số liệu thống kê
Trabzonspor
Trabzonspor
Fenerbahce
Fenerbahce
53 Kiểm soát bóng 47
20 Phạm lỗi 19
29 Ném biên 22
6 Việt vị 3
0 Chuyền dài 0
5 Phạt góc 2
4 Thẻ vàng 5
0 Thẻ đỏ 1
0 Thẻ vàng thứ 2 0
7 Sút trúng đích 0
6 Sút không trúng đích 5
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 5
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Trabzonspor vs Fenerbahce

Trabzonspor (4-1-4-1): Ugurcan Cakir (1), Jens Stryger Larsen (19), Marc Bartra (3), Vitor Hugo (13), Evren Eren Elmali (18), Manolis Siopis (6), Edin Visca (7), Abdulkadir Omur (10), Tasos Bakasetas (11), Trezeguet (27), Maxi Gomez (30)

Fenerbahce (3-4-3): Altay Bayindir (1), Serdar Aziz (4), Gustavo Henrique (2), Attila Szalai (41), Bright Osayi-Samuel (21), Miguel Crespo (27), Willian Arao (5), Ferdi Kadioglu (7), Irfan Kahveci (17), Michy Batshuayi (23), Joshua King (15)

Trabzonspor
Trabzonspor
4-1-4-1
1
Ugurcan Cakir
19
Jens Stryger Larsen
3
Marc Bartra
13
Vitor Hugo
18
Evren Eren Elmali
6
Manolis Siopis
7
Edin Visca
10
Abdulkadir Omur
11
Tasos Bakasetas
27
Trezeguet
30
Maxi Gomez
15
Joshua King
23
Michy Batshuayi
17
Irfan Kahveci
7
Ferdi Kadioglu
5
Willian Arao
27
Miguel Crespo
21
Bright Osayi-Samuel
41
Attila Szalai
2
Gustavo Henrique
4
Serdar Aziz
1
Altay Bayindir
Fenerbahce
Fenerbahce
3-4-3
Thay người
68’
Manolis Siopis
Jean-Philippe Gbamin
60’
Michy Batshuayi
Lincoln
69’
Maximiliano Gomez
Umut Bozok
69’
Irfan Kahveci
Enner Valencia
76’
Anastasios Bakasetas
Enis Bardhi
70’
Serdar Aziz
Emre Mor
77’
Abdulkadir Omur
Marek Hamsik
86’
Joshua King
Mert Hakan Yandas
81’
Edin Visca
Djaniny
86’
Bright Osayi-Samuel
Diego Rossi
Cầu thủ dự bị
Muhammet Taha Tepe
Ertugrul Cetin
Huseyin Turkmen
Irfan Can Egribayat
Umut Bozok
Mert Hakan Yandas
Marek Hamsik
Diego Rossi
Djaniny
Enner Valencia
Naci Unuvar
Lincoln
Jean-Philippe Gbamin
Serdar Dursun
Enis Bardhi
Miha Zajc
Dogucan Haspolat
Ismail Yuksek
Yusuf Yazici
Emre Mor

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
18/02 - 2013
07/10 - 2013
11/03 - 2014
15/09 - 2014
08/02 - 2015
17/10 - 2021
06/03 - 2022
24/12 - 2022
19/05 - 2023
04/11 - 2023
18/03 - 2024
03/11 - 2024

Thành tích gần đây Trabzonspor

Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
02/04 - 2025
H1: 2-2 | HP: 1-0
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
29/03 - 2025
16/03 - 2025
09/03 - 2025
03/03 - 2025
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
27/02 - 2025
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
15/02 - 2025
11/02 - 2025
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
05/02 - 2025

Thành tích gần đây Fenerbahce

Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
03/04 - 2025
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
29/03 - 2025
17/03 - 2025
Europa League
14/03 - 2025
H1: 0-1 | HP: 0-0 | Pen: 3-2
07/03 - 2025
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
03/03 - 2025
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
25/02 - 2025
Europa League
21/02 - 2025
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
16/02 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1GalatasarayGalatasaray2822514071H H T T B
2FenerbahceFenerbahce2720524265T H T H T
3SamsunsporSamsunspor2815671251B H T H B
4BesiktasBesiktas2713861447T T B B T
5EyupsporEyupspor281288944B B T H B
6Istanbul BasaksehirIstanbul Basaksehir2711610639B T B B T
7GoztepeGoztepe2710891038B H B H H
8Gaziantep FKGaziantep FK2711511038B T T T B
9KasimpasaKasimpasa289118-338B H B T T
10TrabzonsporTrabzonspor279991236T B B T H
11AntalyasporAntalyaspor2810612-2036T B T B T
12KonyasporKonyaspor289712-634H T B T T
13KayserisporKayserispor288911-1233B T B T T
14RizesporRizespor2710314-1233B T T B B
15AlanyasporAlanyaspor288713-1031T B B B B
16SivassporSivasspor288614-830H B T B T
17Bodrum FKBodrum FK288614-1130T H T T B
18HataysporHatayspor274716-2219T B T T B
19Adana DemirsporAdana Demirspor282422-410B H B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X