![]() Torgeir Boerven (Kiến tạo: Amor Layouni) 11 | |
![]() Henrik Roervik Bjoerdal 37 | |
![]() Fredrik Oldrup Jensen 48 | |
![]() Ola Brynhildsen (Thay: Niklas Oedegaard) 56 | |
![]() Magnus Retsius Groedem (Thay: Martin Linnes) 56 | |
![]() Tobias Christensen (Thay: Jacob Eng) 60 | |
![]() Henrik Udahl (Thay: Torgeir Boerven) 71 | |
![]() Johan Bakke (Thay: Etzaz Hussain) 78 | |
![]() Anders Roenne Boerset (Thay: Benjamin Hansen) 78 | |
![]() Ola Brynhildsen (Kiến tạo: Kristian Eriksen) 80 | |
![]() (Pen) David Datro Fofana 83 | |
![]() Simen Kristiansen Jukleroed (Thay: Fredrik Oldrup Jensen) 90 |
Thống kê trận đấu Vaalerenga vs Molde
số liệu thống kê

Vaalerenga

Molde
52 Kiểm soát bóng 48
4 Phạm lỗi 16
7 Ném biên 17
1 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
8 Phạt góc 7
2 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
4 Sút trúng đích 5
0 Sút không trúng đích 4
2 Cú sút bị chặn 1
0 Phản công 0
3 Thủ môn cản phá 3
8 Phát bóng 5
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Vaalerenga vs Molde
Vaalerenga (4-3-3): Magnus Smelhus Sjoeng (21), Henrik Bjordal (8), Brynjar Ingi Bjarnason (23), Stefan Strandberg (44), Petter Strand (24), Odin Thiago Holm (15), Fredrik Jensen (7), Osame Sahraoui (10), Jacob Emile Dicko Eng (27), Torgeir Borven (9), Amor Layouni (11)
Molde (3-5-2): Oliver Petersen (26), Benjamin Hansen (4), Eirik Haugan (19), Emil Breivik (25), Martin Linnes (21), Mathias Fjortoft Lovik (31), Kristian Eriksen (20), Sivert Heggheim Mannsverk (8), Etzaz Hussain (16), Niklas Odegard (33), David Datro Fofana (9)

Vaalerenga
4-3-3
21
Magnus Smelhus Sjoeng
8
Henrik Bjordal
23
Brynjar Ingi Bjarnason
44
Stefan Strandberg
24
Petter Strand
15
Odin Thiago Holm
7
Fredrik Jensen
10
Osame Sahraoui
27
Jacob Emile Dicko Eng
9
Torgeir Borven
11
Amor Layouni
9
David Datro Fofana
33
Niklas Odegard
16
Etzaz Hussain
8
Sivert Heggheim Mannsverk
20
Kristian Eriksen
31
Mathias Fjortoft Lovik
21
Martin Linnes
25
Emil Breivik
19
Eirik Haugan
4
Benjamin Hansen
26
Oliver Petersen

Molde
3-5-2
Thay người | |||
60’ | Jacob Eng Tobias Christensen | 56’ | Martin Linnes Magnus Grodem |
71’ | Torgeir Boerven Henrik Udahl | 56’ | Niklas Oedegaard Ola Brynhildsen |
90’ | Fredrik Oldrup Jensen Simen Juklerod | 78’ | Etzaz Hussain Johan Bakke |
78’ | Benjamin Hansen Anders Ronne Borset |
Cầu thủ dự bị | |||
Sondre Rossbach | Peder Hoel Lervik | ||
Henrik Udahl | Magnus Wolff Eikrem | ||
Mathias Johnsrud Emilsen | Magnus Grodem | ||
Tobias Christensen | Johan Bakke | ||
Simen Juklerod | Anders Ronne Borset | ||
Seedy Jatta | Ola Brynhildsen | ||
Magnus Riisnaes | |||
Aleksander Hammer Kjelsen | |||
Jones El-Abdellaoui |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Na Uy
Thành tích gần đây Vaalerenga
VĐQG Na Uy
Giao hữu
Hạng 2 Na Uy
Thành tích gần đây Molde
VĐQG Na Uy
Giao hữu
Europa Conference League
Giao hữu
Europa Conference League
Giao hữu
Bảng xếp hạng VĐQG Na Uy
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 3 | T |
2 | ![]() | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 3 | T |
3 | ![]() | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 3 | T |
4 | ![]() | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 3 | T |
5 | ![]() | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 3 | T |
6 | ![]() | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 3 | T |
7 | ![]() | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 3 | T |
8 | ![]() | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 3 | T |
9 | ![]() | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | B |
10 | ![]() | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | B |
11 | ![]() | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | B |
12 | ![]() | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | B |
13 | ![]() | 1 | 0 | 0 | 1 | -2 | 0 | B |
14 | ![]() | 1 | 0 | 0 | 1 | -2 | 0 | B |
15 | ![]() | 1 | 0 | 0 | 1 | -2 | 0 | B |
16 | ![]() | 1 | 0 | 0 | 1 | -3 | 0 | B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại