Trọng tài thổi hồi còi mãn cuộc
![]() Ousmane Camara (Kiến tạo: Elisha Owusu) 18 | |
![]() Jonathan Buatu (Kiến tạo: Aymen Boutoutaou) 22 | |
![]() Joffrey Cuffaut 45 | |
![]() Clement Akpa 46 | |
![]() Theo Pellenard 50 | |
![]() Theo Pellenard (Thay: Gideon Mensah) 51 | |
![]() Ousmane Camara (Kiến tạo: Gauthier Hein) 61 | |
![]() Yacine El Amri 67 | |
![]() Yacine El Amri (Thay: Sofiane Boudraa) 67 | |
![]() Jason Berthomier (Thay: Jawad Kalai) 67 | |
![]() Gauthier Hein (Kiến tạo: Ousmane Camara) 70 | |
![]() Florian Aye (Thay: Ousmane Camara) 72 | |
![]() Nuno Da Costa (Thay: Lassine Sinayoko) 72 | |
![]() Marius Noubissi (Thay: Julien Masson) 76 | |
![]() Jordan Poha (Thay: Joffrey Cuffaut) 77 | |
![]() Gauthier Hein (Kiến tạo: Nuno Da Costa) 79 | |
![]() Ilyes Hamache (Thay: Aymen Boutoutaou) 81 | |
![]() Nicolas Mercier (Thay: Gaetan Perrin) 85 | |
![]() Nathan Buayi-Kiala (Thay: Clement Akpa) 85 |
Thống kê trận đấu Valenciennes vs Auxerre


Diễn biến Valenciennes vs Auxerre
Gaetan Perrin rời sân nhường chỗ cho Nicolas Mercier
Clement Akpa rời sân và vào thay là Nathan Buayi-Kiala.
Aymen Boutoutaou rời sân và vào thay là Ilyes Hamache.
Aymen Boutoutaou rời sân và vào thay là Ilyes Hamache.
Nuno Da Costa kiến tạo thành bàn.
Joffrey Cuffaut rời sân nhường chỗ cho Jordan Poha.
Julien Masson rời sân nhường chỗ cho Marius Noubissi.
Joffrey Cuffaut rời sân nhường chỗ cho Jordan Poha.

G O O O A A A L - Gauthier Hein đã trúng đích!
Julien Masson rời sân nhường chỗ cho Marius Noubissi.
Lassine Sinayoko rời sân, Nuno Da Costa vào thay.
Ousmane Camara rời sân, Florian Aye vào thay.
Ousmane Camara đã kiến tạo thành bàn.

G O O O A A A L - Gauthier Hein đã trúng đích!
Jawad Kalai rời sân nhường chỗ cho Jason Berthomier.
Jawad Kalai rời sân và anh ấy được thay thế bởi [player2].
Sofiane Boudraa rời sân nhường chỗ cho Yacine El Amri.
Sofiane Boudraa rời sân và anh ấy được thay thế bởi [player2].
Gauthier Hein đã kiến tạo thành bàn thắng.

G O O O A A A L - Ousmane Camara đã trúng mục tiêu!
Đội hình xuất phát Valenciennes vs Auxerre
Valenciennes (4-2-3-1): Jean Louchet (16), Allan Linguet (24), Taylor Moore (4), Jonathan Buatu (39), Joeffrey Cuffaut (14), Mohamed Kaba (21), Julien Masson (6), Jawad Kalai (29), Sofiane Boudraa (7), Aymen Boutoutaou (17), Ugo Bonnet (11)
Auxerre (4-2-3-1): Donovan Leon (16), Paul Joly (26), Saad Agouzoul (6), Clement Akpa (13), Gideon Mensah (14), Elisha Owusu (42), Rayan Raveloson (97), Lassine Sinayoko (17), Gauthier Hein (7), Gaetan Perrin (10), Ousmane Camara (28)


Thay người | |||
67’ | Sofiane Boudraa Yacine El Amri | 51’ | Gideon Mensah Theo Pellenard |
67’ | Jawad Kalai Jason Berthomier | 72’ | Lassine Sinayoko Nuno Da Costa |
76’ | Julien Masson Marius Noubissi | 72’ | Ousmane Camara Florian Aye |
77’ | Joffrey Cuffaut Jordan Poha | 85’ | Clement Akpa Nathan Buayi Kiala |
81’ | Aymen Boutoutaou Ilyes Hamache | 85’ | Gaetan Perrin Nicolas Mercier |
Cầu thủ dự bị | |||
Marius Noubissi | Theo De Percin | ||
Yacine El Amri | Theo Pellenard | ||
Ilyes Hamache | Nathan Buayi Kiala | ||
Jason Berthomier | Kevin Danois | ||
Jordan Poha | Nicolas Mercier | ||
Lassana Sy | Nuno Da Costa | ||
Joachim Kayi Sanda | Florian Aye |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Valenciennes
Thành tích gần đây Auxerre
Bảng xếp hạng Ligue 2
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 29 | 19 | 4 | 6 | 29 | 61 | T B T T T |
2 | ![]() | 29 | 18 | 4 | 7 | 18 | 58 | T T B T T |
3 | ![]() | 29 | 16 | 9 | 4 | 27 | 57 | T T T T H |
4 | ![]() | 28 | 15 | 3 | 10 | 13 | 48 | H B T T T |
5 | ![]() | 28 | 15 | 3 | 10 | 5 | 48 | T T B B B |
6 | ![]() | 29 | 12 | 7 | 10 | 8 | 43 | B T T B B |
7 | ![]() | 29 | 9 | 14 | 6 | 4 | 41 | B T B T H |
8 | ![]() | 29 | 11 | 8 | 10 | -5 | 41 | B B H B H |
9 | ![]() | 29 | 11 | 7 | 11 | 1 | 40 | B H H B T |
10 | ![]() | 29 | 11 | 4 | 14 | -9 | 37 | B H T B T |
11 | ![]() | 29 | 9 | 10 | 10 | -11 | 37 | T B H T B |
12 | ![]() | 29 | 9 | 8 | 12 | 3 | 35 | B T H H T |
13 | ![]() | 29 | 10 | 4 | 15 | 0 | 34 | T T B B H |
14 | ![]() | 29 | 9 | 7 | 13 | -13 | 34 | T T B H H |
15 | ![]() | 29 | 10 | 4 | 15 | -14 | 34 | B B T H B |
16 | 29 | 8 | 4 | 17 | -22 | 28 | T B H T B | |
17 | ![]() | 29 | 6 | 9 | 14 | -15 | 27 | B B H H B |
18 | ![]() | 29 | 5 | 5 | 19 | -19 | 20 | T B B B H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại