Thứ Bảy, 05/04/2025
Ilyes Hamache (Kiến tạo: Abou Ouattara)
48
Lassine Sinayoko (Kiến tạo: Gauthier Hein)
50
Gaetan Perrin (Kiến tạo: Alexis Trouillet)
64

Thống kê trận đấu Valenciennes vs Auxerre

số liệu thống kê
Valenciennes
Valenciennes
Auxerre
Auxerre
48 Kiểm soát bóng 52
14 Phạm lỗi 11
0 Ném biên 0
4 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
5 Phạt góc 5
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
5 Sút trúng đích 9
4 Sút không trúng đích 5
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Valenciennes vs Auxerre

Valenciennes (4-4-2): Lucas Chevalier (30), Mathieu Debuchy (26), Emmanuel Ntim (25), Joffrey Cuffaut (14), Aly Abeid (3), Ilyes Hamache (33), Mohamed Kaba (21), Julien Masson (6), Gaetan Robail (9), Abou Ouattara (19), Floyd Ayite (7)

Auxerre (4-3-3): Donovan Leon (16), Carlens Arcus (2), Jubal (4), Theo Pellenard (5), Quentin Bernard (3), Gauthier Hein (7), Birama Toure (12), Alexis Trouillet (27), Lassine Sinayoko (25), Gaetan Perrin (10), Remy Dugimont (21)

Valenciennes
Valenciennes
4-4-2
30
Lucas Chevalier
26
Mathieu Debuchy
25
Emmanuel Ntim
14
Joffrey Cuffaut
3
Aly Abeid
33
Ilyes Hamache
21
Mohamed Kaba
6
Julien Masson
9
Gaetan Robail
19
Abou Ouattara
7
Floyd Ayite
21
Remy Dugimont
10
Gaetan Perrin
25
Lassine Sinayoko
27
Alexis Trouillet
12
Birama Toure
7
Gauthier Hein
3
Quentin Bernard
5
Theo Pellenard
4
Jubal
2
Carlens Arcus
16
Donovan Leon
Auxerre
Auxerre
4-3-3
Thay người
46’
Mathieu Debuchy
Laurent Dos Santos
76’
Gauthier Hein
Iyad Mohamed
70’
Aly Abeid
Quentin Lecoeuche
84’
Alexis Trouillet
Alec Georgen
78’
Mohamed Kaba
Mathis Picouleau
78’
Julien Masson
Noah Diliberto
90’
Emmanuel Ntim
Ismael Doukoure
Cầu thủ dự bị
Mathis Picouleau
Mohamed Ben Fredj
Noah Diliberto
Nicolas Mercier
Sessi D'Almeida
Iyad Mohamed
Quentin Lecoeuche
Oumar Camara
Ismael Doukoure
Paul Joly
Laurent Dos Santos
Alec Georgen
Hillel Konate
Sonny Laiton

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Ligue 1
20/11 - 2011
01/04 - 2012
Hạng 2 Pháp
30/08 - 2014
07/02 - 2015
08/08 - 2015
29/11 - 2020
21/03 - 2021
02/11 - 2021
10/04 - 2022
06/08 - 2023
03/03 - 2024

Thành tích gần đây Valenciennes

Cúp quốc gia Pháp
15/01 - 2025
H1: 1-0 | HP: 0-0 | Pen: 4-3
22/12 - 2024
H1: 0-1 | HP: 0-0 | Pen: 4-5
30/11 - 2024
17/11 - 2024
26/10 - 2024
Giao hữu
10/08 - 2024
27/07 - 2024
Ligue 2
18/05 - 2024
11/05 - 2024
28/04 - 2024

Thành tích gần đây Auxerre

Ligue 1
30/03 - 2025
15/03 - 2025
H1: 1-0
09/03 - 2025
H1: 0-2
02/03 - 2025
23/02 - 2025
15/02 - 2025
H1: 0-1
09/02 - 2025
02/02 - 2025
25/01 - 2025
19/01 - 2025
H1: 1-0

Bảng xếp hạng Ligue 2

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1LorientLorient2818462458B T B T T
2Paris FCParis FC2918471858T T B T T
3MetzMetz2816842756B T T T T
4GuingampGuingamp28153101348H B T T T
5DunkerqueDunkerque2815310548T T B B B
6LavalLaval2912710843B T T B B
7SC BastiaSC Bastia299146441B T B T H
8FC AnnecyFC Annecy2911810-541B B H B H
9GrenobleGrenoble2911711140B H H B T
10PauPau289109-637H T B H T
11AC AjaccioAC Ajaccio2911414-937B H T B T
12RodezRodez299812335B T H H T
13AmiensAmiens2910415-1434B B T H B
14TroyesTroyes2810315033B T T B B
15Red StarRed Star289613-1333B T T B H
16MartiguesMartigues298417-2228T B H T B
17Clermont Foot 63Clermont Foot 63296914-1527B B H H B
18CaenCaen285419-1919H T B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X