![]() Ilyes Hamache (Kiến tạo: Abou Ouattara) 48 | |
![]() Lassine Sinayoko (Kiến tạo: Gauthier Hein) 50 | |
![]() Gaetan Perrin (Kiến tạo: Alexis Trouillet) 64 |
Thống kê trận đấu Valenciennes vs Auxerre
số liệu thống kê

Valenciennes

Auxerre
48 Kiểm soát bóng 52
14 Phạm lỗi 11
0 Ném biên 0
4 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
5 Phạt góc 5
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
5 Sút trúng đích 9
4 Sút không trúng đích 5
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Valenciennes vs Auxerre
Valenciennes (4-4-2): Lucas Chevalier (30), Mathieu Debuchy (26), Emmanuel Ntim (25), Joffrey Cuffaut (14), Aly Abeid (3), Ilyes Hamache (33), Mohamed Kaba (21), Julien Masson (6), Gaetan Robail (9), Abou Ouattara (19), Floyd Ayite (7)
Auxerre (4-3-3): Donovan Leon (16), Carlens Arcus (2), Jubal (4), Theo Pellenard (5), Quentin Bernard (3), Gauthier Hein (7), Birama Toure (12), Alexis Trouillet (27), Lassine Sinayoko (25), Gaetan Perrin (10), Remy Dugimont (21)

Valenciennes
4-4-2
30
Lucas Chevalier
26
Mathieu Debuchy
25
Emmanuel Ntim
14
Joffrey Cuffaut
3
Aly Abeid
33
Ilyes Hamache
21
Mohamed Kaba
6
Julien Masson
9
Gaetan Robail
19
Abou Ouattara
7
Floyd Ayite
21
Remy Dugimont
10
Gaetan Perrin
25
Lassine Sinayoko
27
Alexis Trouillet
12
Birama Toure
7
Gauthier Hein
3
Quentin Bernard
5
Theo Pellenard
4
Jubal
2
Carlens Arcus
16
Donovan Leon

Auxerre
4-3-3
Thay người | |||
46’ | Mathieu Debuchy Laurent Dos Santos | 76’ | Gauthier Hein Iyad Mohamed |
70’ | Aly Abeid Quentin Lecoeuche | 84’ | Alexis Trouillet Alec Georgen |
78’ | Mohamed Kaba Mathis Picouleau | ||
78’ | Julien Masson Noah Diliberto | ||
90’ | Emmanuel Ntim Ismael Doukoure |
Cầu thủ dự bị | |||
Mathis Picouleau | Mohamed Ben Fredj | ||
Noah Diliberto | Nicolas Mercier | ||
Sessi D'Almeida | Iyad Mohamed | ||
Quentin Lecoeuche | Oumar Camara | ||
Ismael Doukoure | Paul Joly | ||
Laurent Dos Santos | Alec Georgen | ||
Hillel Konate | Sonny Laiton |
Nhận định Valenciennes vs Auxerre
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Ligue 1
Hạng 2 Pháp
Thành tích gần đây Valenciennes
Cúp quốc gia Pháp
Giao hữu
Ligue 2
Thành tích gần đây Auxerre
Ligue 1
Bảng xếp hạng Ligue 2
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 28 | 18 | 4 | 6 | 24 | 58 | B T B T T |
2 | ![]() | 29 | 18 | 4 | 7 | 18 | 58 | T T B T T |
3 | ![]() | 28 | 16 | 8 | 4 | 27 | 56 | B T T T T |
4 | ![]() | 28 | 15 | 3 | 10 | 13 | 48 | H B T T T |
5 | ![]() | 28 | 15 | 3 | 10 | 5 | 48 | T T B B B |
6 | ![]() | 29 | 12 | 7 | 10 | 8 | 43 | B T T B B |
7 | ![]() | 29 | 9 | 14 | 6 | 4 | 41 | B T B T H |
8 | ![]() | 29 | 11 | 8 | 10 | -5 | 41 | B B H B H |
9 | ![]() | 29 | 11 | 7 | 11 | 1 | 40 | B H H B T |
10 | ![]() | 28 | 9 | 10 | 9 | -6 | 37 | H T B H T |
11 | ![]() | 29 | 11 | 4 | 14 | -9 | 37 | B H T B T |
12 | ![]() | 29 | 9 | 8 | 12 | 3 | 35 | B T H H T |
13 | ![]() | 29 | 10 | 4 | 15 | -14 | 34 | B B T H B |
14 | ![]() | 28 | 10 | 3 | 15 | 0 | 33 | B T T B B |
15 | ![]() | 28 | 9 | 6 | 13 | -13 | 33 | B T T B H |
16 | 29 | 8 | 4 | 17 | -22 | 28 | T B H T B | |
17 | ![]() | 29 | 6 | 9 | 14 | -15 | 27 | B B H H B |
18 | ![]() | 28 | 5 | 4 | 19 | -19 | 19 | H T B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại