Ném biên Burgos.
![]() Grego Sierra 34 | |
![]() Jose Matos 41 | |
![]() Cristo Gonzalez 80 |
Thống kê trận đấu Valladolid vs Burgos CF


Diễn biến Valladolid vs Burgos CF
Một quả ném biên dành cho đội khách ở phần sân đối diện.
Ném biên dành cho Burgos trong hiệp của họ.
Valladolid được hưởng quả đá phạt bên phần sân của họ.
Bóng đi ra khỏi khung thành cho một quả phát bóng lên của Burgos.
Javier Iglesias Villanueva được hưởng quả phạt góc của Valladolid.
Liệu Valladolid có thể thực hiện pha tấn công biên từ quả ném biên bên phần sân của Burgos?
Valladolid có một quả phát bóng lên.
Trong cuộc tấn công của Valladolid Burgos qua Grego Sierra. Tuy nhiên, kết thúc không đạt mục tiêu.
Javier Iglesias Villanueva ra hiệu cho Burgos thực hiện quả ném biên bên phần sân của Valladolid.
Javier Iglesias Villanueva thưởng cho Burgos một quả phát bóng lên.
Jon Morcillo của Valladolid thực hiện cú dứt điểm, nhưng chệch mục tiêu.
Valladolid được hưởng quả ném biên bên phần sân nhà.
Alex Alegria là phụ cho Miki Munoz cho Burgos.
Ernesto Gomez dự bị cho Unai Elgezabal ở Burgos.
Julian Calero (Burgos) thay người thứ tư, Ernesto Gomez thay Unai Elgezabal.
Anuar đang thay Alvaro Aguado cho đội nhà.
Đó là một quả phát bóng lên cho đội nhà ở Valladolid.
Bóng đi ra khỏi khung thành Valladolid phát bóng lên.

Vào! Đội chủ nhà dẫn trước 1-0 nhờ công của Cristo Gonzalez.
Valladolid được hưởng quả ném biên bên phần sân của họ.
Đội hình xuất phát Valladolid vs Burgos CF
Valladolid (4-4-2): Jordi Masip (1), Ivan Fresneda (46), Javi Sanchez (5), Joaquin Fernandez (24), Nacho Martinez (22), Gonzalo Plata (12), Roque Mesa (17), Alvaro Aguado (16), Toni Villa (19), Oscar Plano (10), Shon Weissman (9)
Burgos CF (4-4-2): Alfonso Herrero (1), Alvaro Rodriguez (2), Aitor Cordoba (18), Grego Sierra (20), Jose Matos (23), Raul Navarro (6), Unai Elgezabal (14), Miki Munoz (22), Pablo Valcarce (8), Guillermo (9), Juanma Garcia (7)


Thay người | |||
62’ | Gonzalo Plata Cristo Gonzalez | 55’ | Raul Navarro Andy |
69’ | Roque Mesa Ruben Alcaraz | 67’ | Guillermo Saul Berjon |
69’ | Javi Sanchez Kiko | 67’ | Juanma Garcia Riki Rodriguez |
69’ | Toni Villa Jon Morcillo | 85’ | Miki Munoz Alexander Alegria |
85’ | Alvaro Aguado Anuar | 85’ | Unai Elgezabal Ernesto Gomez |
Cầu thủ dự bị | |||
Ruben Alcaraz | Oscar Lopez | ||
Victor Narro | Eneko Undabarrena | ||
Roberto | Michel Zabaco | ||
Diogo Queiros | Saul Berjon | ||
Sergio Leon | Claudio | ||
Kike Perez | Andy | ||
Kiko | Alexander Alegria | ||
Lucas Olaza | Miguel Rubio | ||
Cristo Gonzalez | Roberto Alarcon | ||
Anuar | Riki Rodriguez | ||
Jon Morcillo | Ernesto Gomez |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Valladolid
Thành tích gần đây Burgos CF
Bảng xếp hạng Hạng 2 Tây Ban Nha
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 33 | 17 | 9 | 7 | 19 | 60 | |
2 | ![]() | 33 | 16 | 11 | 6 | 18 | 59 | |
3 | ![]() | 33 | 17 | 8 | 8 | 15 | 59 | |
4 | ![]() | 33 | 17 | 7 | 9 | 16 | 58 | |
5 | ![]() | 34 | 15 | 10 | 9 | 6 | 55 | |
6 | ![]() | 33 | 15 | 9 | 9 | 15 | 54 | |
7 | ![]() | 33 | 14 | 11 | 8 | 12 | 53 | |
8 | ![]() | 33 | 13 | 10 | 10 | 8 | 49 | |
9 | ![]() | 34 | 12 | 11 | 11 | 2 | 47 | |
10 | ![]() | 34 | 12 | 10 | 12 | -1 | 46 | |
11 | ![]() | 33 | 13 | 7 | 13 | -5 | 46 | |
12 | ![]() | 33 | 11 | 12 | 10 | 5 | 45 | |
13 | ![]() | 33 | 11 | 12 | 10 | 2 | 45 | |
14 | ![]() | 33 | 12 | 9 | 12 | -2 | 45 | |
15 | 34 | 11 | 9 | 14 | -2 | 42 | ||
16 | ![]() | 33 | 9 | 15 | 9 | -2 | 42 | |
17 | ![]() | 33 | 9 | 14 | 10 | 1 | 41 | |
18 | ![]() | 33 | 9 | 10 | 14 | -4 | 37 | |
19 | ![]() | 33 | 9 | 9 | 15 | -13 | 36 | |
20 | ![]() | 33 | 7 | 7 | 19 | -18 | 28 | |
21 | ![]() | 33 | 4 | 11 | 18 | -34 | 23 | |
22 | ![]() | 33 | 4 | 5 | 24 | -38 | 17 |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại