Thứ Bảy, 05/04/2025

Trực tiếp kết quả Veres Rivne vs Zorya hôm nay 05-10-2024

Giải VĐQG Ukraine - Th 7, 05/10

Kết thúc

Veres Rivne

Veres Rivne

2 : 1

Zorya

Zorya

Hiệp một: 1-1
T7, 17:00 05/10/2024
Vòng 9 - VĐQG Ukraine
Stadion Avanhard, Rivne
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Igor Gorbach (Kiến tạo: Denys Antyukh)
9
Marko Mrvaljevic (Kiến tạo: Mykhaylo Protasevych)
18
Igor Gorbach
36
Mykhaylo Protasevych
36
Jakov Basic
39
Bohdan Kogut (Thay: Andriy Kozhukhar)
46
Vasyl Gakman (Thay: Mykhaylo Protasevych)
46
Luan Campos (Kiến tạo: Iago Siqueira)
54
Vladyslav Supriaga (Thay: Jakov Basic)
58
Oleksiy Khakhlov (Thay: Igor Gorbach)
58
Mykola Gayduchyk (Thay: Marko Mrvaljevic)
60
Valeri Kucherov (Thay: Dmytro Godya)
65
Zan Trontelj (Thay: Oleksandr Yatsyk)
69
Benito (Thay: Leovigildo)
69
Danyil Checher (Thay: Vasyl Gakman)
75
Vladyslav Supriaga
82
Luan Campos
85
Mladen Bartulovic
90+1'
Roman Vantukh
90+2'
Bohdan Kogut
90+4'

Thống kê trận đấu Veres Rivne vs Zorya

số liệu thống kê
Veres Rivne
Veres Rivne
Zorya
Zorya
41 Kiểm soát bóng 59
6 Phạm lỗi 16
8 Ném biên 20
2 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
3 Phạt góc 6
2 Thẻ vàng 5
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
6 Sút trúng đích 3
7 Sút không trúng đích 6
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
2 Thủ môn cản phá 4
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Veres Rivne vs Zorya

Veres Rivne (4-4-2): Andriy Kozhukhar (23), Mikhaylo Protasevych (17), Roman Goncharenko (33), Semen Vovchenko (3), Maksym Smiyan (2), Luan Campos (99), Dmytro Klyots (10), Iago Siqueira (20), Vladyslav Sharay (77), Dmytro Godya (8), Marko Mrvaljevic (87)

Zorya (4-4-2): Mykyta Turbaievskyi (30), Leovigildo (10), Gabriel Eskinja (4), Jordan (55), Roman Vantukh (47), Petar Micin (22), Jakov Basic (21), Oleksandr Yatsyk (5), Denys Antiukh (7), Igor Gorbach (17), Pylyp Budkivskyi (28)

Veres Rivne
Veres Rivne
4-4-2
23
Andriy Kozhukhar
17
Mikhaylo Protasevych
33
Roman Goncharenko
3
Semen Vovchenko
2
Maksym Smiyan
99
Luan Campos
10
Dmytro Klyots
20
Iago Siqueira
77
Vladyslav Sharay
8
Dmytro Godya
87
Marko Mrvaljevic
28
Pylyp Budkivskyi
17
Igor Gorbach
7
Denys Antiukh
5
Oleksandr Yatsyk
21
Jakov Basic
22
Petar Micin
47
Roman Vantukh
55
Jordan
4
Gabriel Eskinja
10
Leovigildo
30
Mykyta Turbaievskyi
Zorya
Zorya
4-4-2
Thay người
46’
Danyil Checher
Vasyl Gakman
58’
Igor Gorbach
Oleksiy Khakhlov
46’
Andriy Kozhukhar
Bogdan Kogut
58’
Jakov Basic
Vladyslav Supryaga
60’
Marko Mrvaljevic
Mykola Gayduchyk
69’
Oleksandr Yatsyk
Zan Trontelj
65’
Dmytro Godya
Valeriy Kucherov
69’
Leovigildo
Benito
75’
Vasyl Gakman
Danyil Checher
Cầu thủ dự bị
Valeriy Kucherov
Christopher Nwanze
Yevgeniy Shevchenko
Oleksandr Saputin
Danyil Checher
Dmitry Mazapura
Vasyl Gakman
Zan Trontelj
Bogdan Kogut
Oleksiy Gusiev
Vadym Yushchyshyn
Artem Slesar
Rostyslav Baran
Kyrylo Dryshliuk
Vitaliy Dakhnovskyi
Oleksiy Khakhlov
Samuel Nongoh
Vladislav Vakula
Mykola Gayduchyk
Timur Korablin
Vladyslav Volchkov
Benito
Vladyslav Supryaga

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Ukraine
07/11 - 2021
23/10 - 2022
03/05 - 2023
05/11 - 2023
13/05 - 2024
05/10 - 2024

Thành tích gần đây Veres Rivne

Cúp quốc gia Ukraine
02/04 - 2025
VĐQG Ukraine
28/03 - 2025
11/03 - 2025
07/03 - 2025
22/02 - 2025
Giao hữu
08/02 - 2025
VĐQG Ukraine
16/12 - 2024
07/12 - 2024
30/11 - 2024

Thành tích gần đây Zorya

VĐQG Ukraine
30/03 - 2025
11/03 - 2025
07/03 - 2025
02/03 - 2025
23/02 - 2025
14/12 - 2024
02/12 - 2024
H1: 0-1
25/11 - 2024
10/11 - 2024
04/11 - 2024
H1: 1-0

Bảng xếp hạng VĐQG Ukraine

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Dynamo KyivDynamo Kyiv2216603154T H T H T
2FC OlexandriyaFC Olexandriya2215521850T B T T T
3Shakhtar DonetskShakhtar Donetsk2113533244T T H H T
4Polissya ZhytomyrPolissya Zhytomyr221075837T H T B T
5KryvbasKryvbas201055535T B B H T
6KarpatyKarpaty22958432B T H H T
7Veres RivneVeres Rivne22787-129T T B T H
8ZoryaZorya219210-329B T T H B
9Rukh LvivRukh Lviv22688226B B T B B
10CherkasyCherkasy227411-825T B B T B
11Livyi BeregLivyi Bereg216411-1022T B T T B
12FC Kolos KovalivkaFC Kolos Kovalivka22499-321B B B B T
13FC Obolon KyivFC Obolon Kyiv235612-2421H B B B T
14VorsklaVorskla225611-1121B H H T B
15Inhulets PetroveInhulets Petrove223712-1916T B T H B
16Chornomorets OdesaChornomorets Odesa224315-2115T B B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X