Thứ Hai, 07/04/2025

Trực tiếp kết quả Zorya vs Veres Rivne hôm nay 03-05-2023

Giải VĐQG Ukraine - Th 4, 03/5

Kết thúc

Zorya

Zorya

1 : 0

Veres Rivne

Veres Rivne

Hiệp một: 0-0
T4, 19:00 03/05/2023
Vòng 24 - VĐQG Ukraine
Valeriy Lobanovskyi
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Vadym Yushchyshyn
19
Bohdan Kogut (Thay: Stanislav Sharay)
21
Volodymyr Brazhko
37
Maksim Imerekov (Kiến tạo: Serhiy Buletsa)
53
Gennadiy Pasich
58
Dmytro Myshnyov (Thay: Denys Antyukh)
62
Mykola Gayduchyk (Thay: Mykhaylo Shestakov)
66
Vitaliy Dakhnovskyi (Thay: Andriy Blyznychenko)
66
Maksim Imerekov
79
Maksim Imerekov
81
Yuriy Virt
82
Oleksandr Saputin
88
Denis Nagnoynyi (Thay: Eduardo Guerrero)
88
Kyrylo Dryshliuk (Thay: Serhiy Buletsa)
88

Thống kê trận đấu Zorya vs Veres Rivne

số liệu thống kê
Zorya
Zorya
Veres Rivne
Veres Rivne
66 Kiểm soát bóng 34
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
9 Phạt góc 3
3 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 1
0 Thẻ vàng thứ 2 0
6 Sút trúng đích 1
12 Sút không trúng đích 3
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
1 Thủ môn cản phá 5
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Zorya vs Veres Rivne

Zorya (4-2-3-1): Oleksandr Saputin (1), Bohdan Butko (2), Maksym Imerekov (32), Arsenii Batagov (44), Roman Vantukh (47), Yevhen Shakhov (28), Volodymyr Brazhko (5), Denys Antiukh (7), Sergiy Buletsa (10), Nazary Rusyn (31), Eduardo Guerrero (39)

Veres Rivne (4-2-3-1): Vadym Yevhenovych Yushchyshyn (1), Denis Balan (39), Vasiliy Kurko (95), Semen Vovchenko (3), Gennady Pasich (17), Oleksandr Lebedenko (15), Valery Kucherov (29), Andrii Bliznichenko (7), Stanislav Sharay (25), Vladislav Sharay (77), Mykhailo Shestakov (9)

Zorya
Zorya
4-2-3-1
1
Oleksandr Saputin
2
Bohdan Butko
32
Maksym Imerekov
44
Arsenii Batagov
47
Roman Vantukh
28
Yevhen Shakhov
5
Volodymyr Brazhko
7
Denys Antiukh
10
Sergiy Buletsa
31
Nazary Rusyn
39
Eduardo Guerrero
9
Mykhailo Shestakov
77
Vladislav Sharay
25
Stanislav Sharay
7
Andrii Bliznichenko
29
Valery Kucherov
15
Oleksandr Lebedenko
17
Gennady Pasich
3
Semen Vovchenko
95
Vasiliy Kurko
39
Denis Balan
1
Vadym Yevhenovych Yushchyshyn
Veres Rivne
Veres Rivne
4-2-3-1
Thay người
62’
Denys Antyukh
Dmytro Myshnov
21’
Stanislav Sharay
Bogdan Kogut
88’
Serhiy Buletsa
Kyrylo Dryshliuk
66’
Andriy Blyznychenko
Vitaliy Dakhnovskyi
88’
Eduardo Guerrero
Denis Nagnoynyi
66’
Mykhaylo Shestakov
Mykola Gayduchyk
Cầu thủ dự bị
Kyrylo Dryshliuk
Arseniy Korkodym
Pavlo Polegenko
Dmytro Klyots
Oleksiy Khakhlov
Bogdan Kogut
Vitalii Morokhovets
Danyil Khondak
Ilya Gulko
Oleksandr Matkobozhyk
Mykyta Turbaievskyi
Vladyslav Tyshyninov
Vladyslav Kucheruk
Dmytro Shukh
Mykyta Burda
Vitaliy Dakhnovskyi
Vladyslav Pohorilyi
Maksym Vadovsky
Dmytro Myshnov
Mykola Gayduchyk
Denis Nagnoynyi
Roman Gagun
Ihor Snurnitsyn
Dmytro Ihorovych Povoroznyuk

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Ukraine
07/11 - 2021
23/10 - 2022
03/05 - 2023
05/11 - 2023
13/05 - 2024
05/10 - 2024

Thành tích gần đây Zorya

VĐQG Ukraine
05/04 - 2025
H1: 0-0
30/03 - 2025
11/03 - 2025
07/03 - 2025
02/03 - 2025
23/02 - 2025
14/12 - 2024
02/12 - 2024
H1: 0-1
25/11 - 2024
10/11 - 2024

Thành tích gần đây Veres Rivne

VĐQG Ukraine
06/04 - 2025
Cúp quốc gia Ukraine
02/04 - 2025
VĐQG Ukraine
28/03 - 2025
11/03 - 2025
07/03 - 2025
22/02 - 2025
Giao hữu
08/02 - 2025
VĐQG Ukraine
16/12 - 2024
07/12 - 2024

Bảng xếp hạng VĐQG Ukraine

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Dynamo KyivDynamo Kyiv2317603357H T H T T
2FC OlexandriyaFC Olexandriya2316521953B T T T T
3Shakhtar DonetskShakhtar Donetsk2214533547T H H T T
4Polissya ZhytomyrPolissya Zhytomyr221075837T H T B T
5KryvbasKryvbas211056435B B H T B
6ZoryaZorya2210210-232T T H B T
7KarpatyKarpaty22958432B T H H T
8Veres RivneVeres Rivne23788-429T B T H B
9Rukh LvivRukh Lviv22688226B B T B B
10CherkasyCherkasy237412-925B B T B B
11Livyi BeregLivyi Bereg226412-1222B T T B B
12FC Kolos KovalivkaFC Kolos Kovalivka22499-321B B B B T
13FC Obolon KyivFC Obolon Kyiv235612-2421H B B B T
14VorsklaVorskla235612-1221H H T B B
15Chornomorets OdesaChornomorets Odesa235315-2018B B B B T
16Inhulets PetroveInhulets Petrove223712-1916T B T H B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X