![]() Sebastien Haller (Kiến tạo: Dusan Tadic) 17 | |
![]() Steven Berghuis (Kiến tạo: Daley Blind) 42 | |
![]() Antony (VAR check) 52 | |
![]() Steven Berghuis 57 | |
![]() Jurrien Timber (Kiến tạo: Mohamed Daramy) 74 | |
![]() Sebastien Haller (Kiến tạo: David Neres) 83 | |
![]() Jurien Gaari 85 |
Thống kê trận đấu Waalwijk vs Ajax
số liệu thống kê

Waalwijk

Ajax
31 Kiểm soát bóng 69
6 Phạm lỗi 11
14 Ném biên 19
1 Việt vị 3
11 Chuyền dài 37
5 Phạt góc 9
1 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
2 Sút trúng đích 10
8 Sút không trúng đích 6
1 Cú sút bị chặn 6
0 Phản công 0
5 Thủ môn cản phá 2
6 Phát bóng 7
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Waalwijk vs Ajax
Waalwijk (3-4-3): Etienne Vaessen (1), Shawn Adewoye (4), Melle Meulensteen (3), Ahmed Touba (59), Jurien Gaari (2), Vurnon Anita (6), Sebbe Augustijns (26), Luuk Wouters (34), Said Bakari (22), Michiel Kramer (29), Jens Odgaard (7)
Ajax (4-2-3-1): Remko Pasveer (32), Noussair Mazraoui (12), Jurrien Timber (2), Lisandro Martinez (21), Daley Blind (17), Edson Alvarez (4), Ryan Gravenberch (8), Antony (11), Steven Berghuis (23), Dusan Tadic (10), Sebastien Haller (22)

Waalwijk
3-4-3
1
Etienne Vaessen
4
Shawn Adewoye
3
Melle Meulensteen
59
Ahmed Touba
2
Jurien Gaari
6
Vurnon Anita
26
Sebbe Augustijns
34
Luuk Wouters
22
Said Bakari
29
Michiel Kramer
7
Jens Odgaard
22 2
Sebastien Haller
10
Dusan Tadic
23 2
Steven Berghuis
11
Antony
8
Ryan Gravenberch
4
Edson Alvarez
17
Daley Blind
21
Lisandro Martinez
2
Jurrien Timber
12
Noussair Mazraoui
32
Remko Pasveer

Ajax
4-2-3-1
Thay người | |||
61’ | Said Bakari Iiass Bel Hassani | 60’ | Ryan Gravenberch Davy Klaassen |
76’ | Michiel Kramer Finn Stokkers | 70’ | Antony David Neres |
76’ | Luuk Wouters Lennerd Daneels | 70’ | Dusan Tadic Mohamed Daramy |
79’ | Jurrien Timber Perr Schuurs | ||
79’ | Steven Berghuis Zakaria Labyad |
Cầu thủ dự bị | |||
Jens Teunckens | Jay Gorter | ||
Issam El Maach | Andre Onana | ||
Thierry Lutonda | Perr Schuurs | ||
Ayman Azhil | Davy Klaassen | ||
Finn Stokkers | David Neres | ||
Iiass Bel Hassani | Danilo | ||
Hans Mulder | Devyne Rensch | ||
Achraf El Bouchataoui | Zakaria Labyad | ||
Lars Nieuwpoort | Kenneth Taylor | ||
Lennerd Daneels | Victor Jensen | ||
Dario van den Buijs | Mohamed Daramy | ||
Nicolas Tagliafico |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Hà Lan
Thành tích gần đây Waalwijk
VĐQG Hà Lan
Cúp quốc gia Hà Lan
Thành tích gần đây Ajax
VĐQG Hà Lan
Europa League
VĐQG Hà Lan
Europa League
VĐQG Hà Lan
Europa League
VĐQG Hà Lan
Europa League
Bảng xếp hạng VĐQG Hà Lan
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 27 | 21 | 4 | 2 | 37 | 67 | T T T H T |
2 | ![]() | 27 | 18 | 4 | 5 | 46 | 58 | H B T T B |
3 | ![]() | 27 | 15 | 8 | 4 | 29 | 53 | T H T T T |
4 | ![]() | 27 | 15 | 7 | 5 | 9 | 52 | H T T B T |
5 | ![]() | 27 | 13 | 7 | 7 | 16 | 46 | T B H H H |
6 | ![]() | 27 | 13 | 7 | 7 | 14 | 46 | T H T B B |
7 | ![]() | 27 | 13 | 5 | 9 | 6 | 44 | B T T T B |
8 | ![]() | 27 | 8 | 8 | 11 | -12 | 32 | T H T H B |
9 | ![]() | 27 | 9 | 5 | 13 | -14 | 32 | B T T B B |
10 | ![]() | 27 | 7 | 10 | 10 | -13 | 31 | B T B H T |
11 | ![]() | 27 | 8 | 7 | 12 | -16 | 31 | H T B H B |
12 | ![]() | 27 | 8 | 6 | 13 | 0 | 30 | B H B T H |
13 | ![]() | 27 | 8 | 6 | 13 | -16 | 30 | H B H H H |
14 | ![]() | 27 | 7 | 8 | 12 | -9 | 29 | H B B H T |
15 | ![]() | 27 | 6 | 10 | 11 | -7 | 28 | B T H H T |
16 | ![]() | 27 | 6 | 6 | 15 | -16 | 24 | B B B B B |
17 | ![]() | 27 | 4 | 6 | 17 | -22 | 18 | B B B B H |
18 | ![]() | 27 | 4 | 6 | 17 | -32 | 18 | B B B H T |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại