Thứ Sáu, 04/04/2025
Michiel Kramer (Kiến tạo: Finn Stokkers)
20
Richard van der Venne (Kiến tạo: Michiel Kramer)
59
Sem Scheperman (Thay: Nikolai Laursen)
76
Yassin Oukili
76
Bilal Basacikoglu (Thay: Emil Hansson)
77
Samuel Armenteros (Thay: Justin Hoogma)
77
Roy Kuijpers (Thay: Michiel Kramer)
81
Ayman Azhil (Thay: Richard van der Venne)
87
Luuk Wouters (Thay: Alexander Buttner)
87
Hans Mulder (Thay: Yassin Oukili)
90
Ahmed Touba
90+1'

Thống kê trận đấu Waalwijk vs Heracles

số liệu thống kê
Waalwijk
Waalwijk
Heracles
Heracles
50 Kiểm soát bóng 50
8 Phạm lỗi 10
14 Ném biên 10
1 Việt vị 3
23 Chuyền dài 20
9 Phạt góc 4
2 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
5 Sút trúng đích 1
3 Sút không trúng đích 4
3 Cú sút bị chặn 2
2 Phản công 0
1 Thủ môn cản phá 3
5 Phát bóng 4
1 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Waalwijk vs Heracles

Waalwijk (3-4-1-2): Etienne Vaessen (1), Jurien Gaari (2), Melle Meulensteen (3), Ahmed Touba (59), Said Bakari (22), Vurnon Anita (6), Yassin Oukili (33), Alexander Buttner (28), Richard van der Venne (10), Michiel Kramer (29), Finn Stokkers (9)

Heracles (5-3-2): Koen Bucker (26), Noah Fadiga (23), Marco Rente (5), Justin Hoogma (21), Mats Knoester (13), Giacomo Quagliata (3), Lucas Schoofs (15), Emil Hansson (29), Luca de la Torre (14), Nikolai Laursen (11), Sinan Bakis (9)

Waalwijk
Waalwijk
3-4-1-2
1
Etienne Vaessen
2
Jurien Gaari
3
Melle Meulensteen
59
Ahmed Touba
22
Said Bakari
6
Vurnon Anita
33
Yassin Oukili
28
Alexander Buttner
10
Richard van der Venne
29
Michiel Kramer
9
Finn Stokkers
9
Sinan Bakis
11
Nikolai Laursen
14
Luca de la Torre
29
Emil Hansson
15
Lucas Schoofs
3
Giacomo Quagliata
13
Mats Knoester
21
Justin Hoogma
5
Marco Rente
23
Noah Fadiga
26
Koen Bucker
Heracles
Heracles
5-3-2
Thay người
81’
Michiel Kramer
Roy Kuijpers
76’
Nikolai Laursen
Sem Scheperman
87’
Richard van der Venne
Ayman Azhil
77’
Justin Hoogma
Samuel Armenteros
87’
Alexander Buttner
Luuk Wouters
77’
Emil Hansson
Bilal Basacikoglu
90’
Yassin Oukili
Hans Mulder
Cầu thủ dự bị
Joel Pereira
Robin Jalving
Issam El Maach
Elias Sierra
Thierry Lutonda
Adrian Szoke
Ayman Azhil
Navajo Bakboord
Iiass Bel Hassani
Kasper Lunding
Hans Mulder
Mateo Les
Achraf El Bouchataoui
Robin Polley
Lars Nieuwpoort
Samuel Armenteros
Roy Kuijpers
Timo Jansink
Lennerd Daneels
Sem Scheperman
Sebbe Augustijns
Melih Ibrahimoglu
Luuk Wouters
Bilal Basacikoglu

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Giao hữu
30/07 - 2021
VĐQG Hà Lan
26/09 - 2021
12/05 - 2022
13/01 - 2024
05/05 - 2024
24/11 - 2024

Thành tích gần đây Waalwijk

VĐQG Hà Lan
02/04 - 2025
30/03 - 2025
16/03 - 2025
16/02 - 2025
09/02 - 2025
02/02 - 2025
26/01 - 2025
20/01 - 2025
Cúp quốc gia Hà Lan

Thành tích gần đây Heracles

VĐQG Hà Lan
30/03 - 2025
Giao hữu
20/03 - 2025
VĐQG Hà Lan
16/03 - 2025
08/03 - 2025
02/03 - 2025
Cúp quốc gia Hà Lan
28/02 - 2025
VĐQG Hà Lan
16/02 - 2025
H1: 2-0
08/02 - 2025
Cúp quốc gia Hà Lan
05/02 - 2025
VĐQG Hà Lan
01/02 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Hà Lan

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1AjaxAjax2721423767T T T H T
2PSVPSV2718454658H B T T B
3FeyenoordFeyenoord2715842953T H T T T
4FC UtrechtFC Utrecht271575952H T T B T
5AZ AlkmaarAZ Alkmaar2713771646T B H H H
6FC TwenteFC Twente2713771446T H T B B
7Go Ahead EaglesGo Ahead Eagles271359644B T T T B
8FC GroningenFC Groningen278811-1232T H T H B
9Fortuna SittardFortuna Sittard279513-1432B T T B B
10HeraclesHeracles2771010-1331B T B H T
11SC HeerenveenSC Heerenveen278712-1631H T B H B
12NEC NijmegenNEC Nijmegen278613030B H B T H
13NAC BredaNAC Breda278613-1630H B H H H
14PEC ZwollePEC Zwolle277812-929H B B H T
15Sparta RotterdamSparta Rotterdam2761011-728B T H H T
16Willem IIWillem II276615-1624B B B B B
17RKC WaalwijkRKC Waalwijk274617-2218B B B B H
18Almere City FCAlmere City FC274617-3218B B B H T
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X