![]() Michiel Kramer (Kiến tạo: Finn Stokkers) 20 | |
![]() Richard van der Venne (Kiến tạo: Michiel Kramer) 59 | |
![]() Sem Scheperman (Thay: Nikolai Laursen) 76 | |
![]() Yassin Oukili 76 | |
![]() Bilal Basacikoglu (Thay: Emil Hansson) 77 | |
![]() Samuel Armenteros (Thay: Justin Hoogma) 77 | |
![]() Roy Kuijpers (Thay: Michiel Kramer) 81 | |
![]() Ayman Azhil (Thay: Richard van der Venne) 87 | |
![]() Luuk Wouters (Thay: Alexander Buttner) 87 | |
![]() Hans Mulder (Thay: Yassin Oukili) 90 | |
![]() Ahmed Touba 90+1' |
Thống kê trận đấu Waalwijk vs Heracles
số liệu thống kê

Waalwijk

Heracles
50 Kiểm soát bóng 50
8 Phạm lỗi 10
14 Ném biên 10
1 Việt vị 3
23 Chuyền dài 20
9 Phạt góc 4
2 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
5 Sút trúng đích 1
3 Sút không trúng đích 4
3 Cú sút bị chặn 2
2 Phản công 0
1 Thủ môn cản phá 3
5 Phát bóng 4
1 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Waalwijk vs Heracles
Waalwijk (3-4-1-2): Etienne Vaessen (1), Jurien Gaari (2), Melle Meulensteen (3), Ahmed Touba (59), Said Bakari (22), Vurnon Anita (6), Yassin Oukili (33), Alexander Buttner (28), Richard van der Venne (10), Michiel Kramer (29), Finn Stokkers (9)
Heracles (5-3-2): Koen Bucker (26), Noah Fadiga (23), Marco Rente (5), Justin Hoogma (21), Mats Knoester (13), Giacomo Quagliata (3), Lucas Schoofs (15), Emil Hansson (29), Luca de la Torre (14), Nikolai Laursen (11), Sinan Bakis (9)

Waalwijk
3-4-1-2
1
Etienne Vaessen
2
Jurien Gaari
3
Melle Meulensteen
59
Ahmed Touba
22
Said Bakari
6
Vurnon Anita
33
Yassin Oukili
28
Alexander Buttner
10
Richard van der Venne
29
Michiel Kramer
9
Finn Stokkers
9
Sinan Bakis
11
Nikolai Laursen
14
Luca de la Torre
29
Emil Hansson
15
Lucas Schoofs
3
Giacomo Quagliata
13
Mats Knoester
21
Justin Hoogma
5
Marco Rente
23
Noah Fadiga
26
Koen Bucker

Heracles
5-3-2
Thay người | |||
81’ | Michiel Kramer Roy Kuijpers | 76’ | Nikolai Laursen Sem Scheperman |
87’ | Richard van der Venne Ayman Azhil | 77’ | Justin Hoogma Samuel Armenteros |
87’ | Alexander Buttner Luuk Wouters | 77’ | Emil Hansson Bilal Basacikoglu |
90’ | Yassin Oukili Hans Mulder |
Cầu thủ dự bị | |||
Joel Pereira | Robin Jalving | ||
Issam El Maach | Elias Sierra | ||
Thierry Lutonda | Adrian Szoke | ||
Ayman Azhil | Navajo Bakboord | ||
Iiass Bel Hassani | Kasper Lunding | ||
Hans Mulder | Mateo Les | ||
Achraf El Bouchataoui | Robin Polley | ||
Lars Nieuwpoort | Samuel Armenteros | ||
Roy Kuijpers | Timo Jansink | ||
Lennerd Daneels | Sem Scheperman | ||
Sebbe Augustijns | Melih Ibrahimoglu | ||
Luuk Wouters | Bilal Basacikoglu |
Nhận định Waalwijk vs Heracles
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Giao hữu
VĐQG Hà Lan
Thành tích gần đây Waalwijk
VĐQG Hà Lan
Cúp quốc gia Hà Lan
Thành tích gần đây Heracles
VĐQG Hà Lan
Giao hữu
VĐQG Hà Lan
Cúp quốc gia Hà Lan
VĐQG Hà Lan
Cúp quốc gia Hà Lan
VĐQG Hà Lan
Bảng xếp hạng VĐQG Hà Lan
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 27 | 21 | 4 | 2 | 37 | 67 | T T T H T |
2 | ![]() | 27 | 18 | 4 | 5 | 46 | 58 | H B T T B |
3 | ![]() | 27 | 15 | 8 | 4 | 29 | 53 | T H T T T |
4 | ![]() | 27 | 15 | 7 | 5 | 9 | 52 | H T T B T |
5 | ![]() | 27 | 13 | 7 | 7 | 16 | 46 | T B H H H |
6 | ![]() | 27 | 13 | 7 | 7 | 14 | 46 | T H T B B |
7 | ![]() | 27 | 13 | 5 | 9 | 6 | 44 | B T T T B |
8 | ![]() | 27 | 8 | 8 | 11 | -12 | 32 | T H T H B |
9 | ![]() | 27 | 9 | 5 | 13 | -14 | 32 | B T T B B |
10 | ![]() | 27 | 7 | 10 | 10 | -13 | 31 | B T B H T |
11 | ![]() | 27 | 8 | 7 | 12 | -16 | 31 | H T B H B |
12 | ![]() | 27 | 8 | 6 | 13 | 0 | 30 | B H B T H |
13 | ![]() | 27 | 8 | 6 | 13 | -16 | 30 | H B H H H |
14 | ![]() | 27 | 7 | 8 | 12 | -9 | 29 | H B B H T |
15 | ![]() | 27 | 6 | 10 | 11 | -7 | 28 | B T H H T |
16 | ![]() | 27 | 6 | 6 | 15 | -16 | 24 | B B B B B |
17 | ![]() | 27 | 4 | 6 | 17 | -22 | 18 | B B B B H |
18 | ![]() | 27 | 4 | 6 | 17 | -32 | 18 | B B B H T |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại