![]() Yorbe Vertessen 34 | |
![]() Mario Goetze (VAR check) 42 | |
![]() Melle Meulensteen 51 | |
![]() (Pen) Cody Gakpo 52 | |
![]() Philipp Mwene (Kiến tạo: Yorbe Vertessen) 60 | |
![]() Yorbe Vertessen 72 | |
![]() Jens Odgaard (Kiến tạo: Alexander Buttner) 79 |
Thống kê trận đấu Waalwijk vs PSV
số liệu thống kê

Waalwijk

PSV
37 Kiểm soát bóng 63
4 Phạm lỗi 4
21 Ném biên 20
2 Việt vị 6
13 Chuyền dài 19
2 Phạt góc 2
1 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
6 Sút trúng đích 14
1 Sút không trúng đích 6
1 Cú sút bị chặn 7
0 Phản công 1
9 Thủ môn cản phá 5
6 Phát bóng 4
2 Chăm sóc y tế 3
Đội hình xuất phát Waalwijk vs PSV
Waalwijk (5-3-2): Etienne Vaessen (1), Said Bakari (22), Melle Meulensteen (3), Dario van den Buijs (24), Ahmed Touba (59), Alexander Buttner (28), Ayman Azhil (8), Iiass Bel Hassani (11), Vurnon Anita (6), Jens Odgaard (7), Finn Stokkers (9)
PSV (4-3-3): Joel Drommel (16), Philipp Mwene (29), Andre Ramalho Silva (5), Olivier Boscagli (18), Mauro Junior (17), Erick Gutierrez (15), Mario Goetze (27), Ibrahim Sangare (6), Ritsu Doan (25), Cody Gakpo (11), Bruma (19)

Waalwijk
5-3-2
1
Etienne Vaessen
22
Said Bakari
3
Melle Meulensteen
24
Dario van den Buijs
59
Ahmed Touba
28
Alexander Buttner
8
Ayman Azhil
11
Iiass Bel Hassani
6
Vurnon Anita
7
Jens Odgaard
9
Finn Stokkers
19
Bruma
11
Cody Gakpo
25
Ritsu Doan
6
Ibrahim Sangare
27
Mario Goetze
15
Erick Gutierrez
17
Mauro Junior
18
Olivier Boscagli
5
Andre Ramalho Silva
29
Philipp Mwene
16
Joel Drommel

PSV
4-3-3
Thay người | |||
46’ | Iiass Bel Hassani Thierry Lutonda | 27’ | Ritsu Doan Vinicius |
73’ | Finn Stokkers Michiel Kramer | 28’ | Bruma Yorbe Vertessen |
73’ | Ayman Azhil Yassin Oukili | 63’ | Philipp Mwene Jordan Teze |
80’ | Alexander Buttner Lennerd Daneels | 63’ | Mauro Junior Philipp Max |
84’ | Olivier Boscagli Armando Obispo | ||
84’ | Cody Gakpo Marco van Ginkel |
Cầu thủ dự bị | |||
Jens Teunckens | Yvon Mvogo | ||
Issam El Maach | Jordan Teze | ||
Jurien Gaari | Maxime Delanghe | ||
Thierry Lutonda | Armando Obispo | ||
Hans Mulder | Marco van Ginkel | ||
Lennerd Daneels | Vinicius | ||
Michiel Kramer | Maximiliano Romero | ||
Yassin Oukili | Philipp Max | ||
Luuk Wouters | Yorbe Vertessen | ||
Richard Ledezma |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Hà Lan
Thành tích gần đây Waalwijk
VĐQG Hà Lan
Cúp quốc gia Hà Lan
Thành tích gần đây PSV
VĐQG Hà Lan
Champions League
VĐQG Hà Lan
Champions League
VĐQG Hà Lan
Cúp quốc gia Hà Lan
Champions League
VĐQG Hà Lan
Bảng xếp hạng VĐQG Hà Lan
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 27 | 21 | 4 | 2 | 37 | 67 | T T T H T |
2 | ![]() | 28 | 19 | 4 | 5 | 48 | 61 | B T T B T |
3 | ![]() | 28 | 16 | 8 | 4 | 30 | 56 | H T T T T |
4 | ![]() | 27 | 15 | 7 | 5 | 9 | 52 | H T T B T |
5 | ![]() | 28 | 13 | 8 | 7 | 14 | 47 | H T B B H |
6 | ![]() | 28 | 13 | 7 | 8 | 15 | 46 | B H H H B |
7 | ![]() | 27 | 13 | 5 | 9 | 6 | 44 | B T T T B |
8 | ![]() | 28 | 9 | 7 | 12 | -14 | 34 | T B H B T |
9 | ![]() | 28 | 9 | 6 | 13 | -14 | 33 | T T B B H |
10 | ![]() | 28 | 8 | 8 | 12 | -14 | 32 | H T H B B |
11 | ![]() | 27 | 7 | 10 | 10 | -13 | 31 | B T B H T |
12 | ![]() | 27 | 8 | 6 | 13 | 0 | 30 | B H B T H |
13 | ![]() | 27 | 8 | 6 | 13 | -16 | 30 | H B H H H |
14 | ![]() | 28 | 7 | 9 | 12 | -9 | 30 | B B H T H |
15 | ![]() | 27 | 6 | 10 | 11 | -7 | 28 | B T H H T |
16 | ![]() | 28 | 6 | 6 | 16 | -18 | 24 | B B B B B |
17 | ![]() | 28 | 4 | 7 | 17 | -32 | 19 | B B H T H |
18 | ![]() | 27 | 4 | 6 | 17 | -22 | 18 | B B B B H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại