![]() Eduardo Guerrero 8 | |
![]() Hayner (Thay: Evgeniy Pasich) 17 | |
![]() Ronald Matarrita (Thay: Oleksandr Kapliyenko) 44 | |
![]() Eduardo Guerrero 50 | |
![]() Nazariy Rusyn (Kiến tạo: Igor Snurnitsyn) 54 | |
![]() Eduardo Guerrero (Kiến tạo: Nazariy Rusyn) 58 | |
![]() Peglow (Thay: Valentyn Rubchynskyi) 61 | |
![]() Oleksiy Khakhlov (Thay: Denys Antyukh) 66 | |
![]() Kyrylo Dryshliuk 78 | |
![]() Pavlo Polegenko 78 | |
![]() Kyrylo Dryshliuk (Thay: Eduardo Guerrero) 78 | |
![]() Pavlo Polegenko (Thay: Yevhen Shakhov) 78 | |
![]() Roman Vantukh (Thay: Serhiy Buletsa) 85 | |
![]() Dmytro Myshnyov (Thay: Nazariy Rusyn) 85 | |
![]() Artem Dovbyk (Kiến tạo: Oleksandr Pikhalyonok) 90+3' |
Thống kê trận đấu Zorya vs SC Dnipro-1
số liệu thống kê

Zorya

SC Dnipro-1
44 Kiểm soát bóng 56
0 Phạm lỗi 0
19 Ném biên 24
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
5 Phạt góc 7
1 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
2 Sút trúng đích 4
1 Sút không trúng đích 3
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
3 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Zorya vs SC Dnipro-1
Zorya (4-2-3-1): Oleksandr Saputin (1), Bohdan Butko (2), Maksym Imerekov (32), Arsenii Batagov (44), Ihor Snurnitsyn (74), Volodymyr Brazhko (5), Yevhen Shakhov (28), Denys Antiukh (7), Sergiy Buletsa (10), Nazary Rusyn (31), Eduardo Guerrero (39)
SC Dnipro-1 (4-1-4-1): Vladislav Rybak (1), Evgeniy Pasich (42), Oleksandr Svatok (39), Eduard Sarapii (5), Oleksandr Kapliyenko (26), Ruslan Babenko (18), Oleksii Gutsuliak (9), Oleksandr Pikhalyonok (8), Valentyn Rubchynskyi (22), Domingo Felipe Blanco (23), Artem Dovbyk (7)

Zorya
4-2-3-1
1
Oleksandr Saputin
2
Bohdan Butko
32
Maksym Imerekov
44
Arsenii Batagov
74
Ihor Snurnitsyn
5
Volodymyr Brazhko
28
Yevhen Shakhov
7
Denys Antiukh
10
Sergiy Buletsa
31
Nazary Rusyn
39
Eduardo Guerrero
7
Artem Dovbyk
23
Domingo Felipe Blanco
22
Valentyn Rubchynskyi
8
Oleksandr Pikhalyonok
9
Oleksii Gutsuliak
18
Ruslan Babenko
26
Oleksandr Kapliyenko
5
Eduard Sarapii
39
Oleksandr Svatok
42
Evgeniy Pasich
1
Vladislav Rybak

SC Dnipro-1
4-1-4-1
Thay người | |||
66’ | Denys Antyukh Oleksiy Khakhlov | 17’ | Evgeniy Pasich Hayner |
78’ | Eduardo Guerrero Kyrylo Dryshliuk | 44’ | Oleksandr Kapliyenko Ronald Matarrita |
78’ | Yevhen Shakhov Pavlo Polegenko | 61’ | Valentyn Rubchynskyi Peglow |
85’ | Nazariy Rusyn Dmytro Myshnov | ||
85’ | Serhiy Buletsa Roman Vantukh |
Cầu thủ dự bị | |||
Dmytro Myshnov | Peglow | ||
Vladyslav Pohorilyi | Volodymyr Tanchyk | ||
Denis Nagnoynyi | Hayner | ||
Vladyslav Kucheruk | Volodymyr Adamiuk | ||
Roman Vantukh | Gabriel Gomes Ferreira | ||
Oleksiy Khakhlov | Ronald Matarrita | ||
Ilya Gulko | Yakiv Kinareykin | ||
Kyrylo Dryshliuk | Max Walef | ||
Pavlo Polegenko | Oleksandr Evgeniyovych Nazarenko | ||
Vitalii Morokhovets | Igor Romanovich Kogut | ||
Mykyta Burda | Viacheslav Tankovskyi | ||
Anton Zhylkin | Yevhen Pidlepenets |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Ukraine
Thành tích gần đây Zorya
VĐQG Ukraine
Thành tích gần đây SC Dnipro-1
VĐQG Ukraine
Bảng xếp hạng VĐQG Ukraine
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 22 | 16 | 6 | 0 | 31 | 54 | T H T H T |
2 | 22 | 15 | 5 | 2 | 18 | 50 | T B T T T | |
3 | ![]() | 21 | 13 | 5 | 3 | 32 | 44 | T T H H T |
4 | ![]() | 22 | 10 | 7 | 5 | 8 | 37 | T H T B T |
5 | ![]() | 20 | 10 | 5 | 5 | 5 | 35 | T B B H T |
6 | ![]() | 22 | 10 | 2 | 10 | -2 | 32 | T T H B T |
7 | ![]() | 22 | 9 | 5 | 8 | 4 | 32 | B T H H T |
8 | ![]() | 22 | 7 | 8 | 7 | -1 | 29 | T T B T H |
9 | ![]() | 22 | 6 | 8 | 8 | 2 | 26 | B B T B B |
10 | 23 | 7 | 4 | 12 | -9 | 25 | B B T B B | |
11 | 21 | 6 | 4 | 11 | -10 | 22 | T B T T B | |
12 | ![]() | 22 | 4 | 9 | 9 | -3 | 21 | B B B B T |
13 | ![]() | 23 | 5 | 6 | 12 | -24 | 21 | H B B B T |
14 | ![]() | 23 | 5 | 6 | 12 | -12 | 21 | H H T B B |
15 | ![]() | 23 | 5 | 3 | 15 | -20 | 18 | B B B B T |
16 | ![]() | 22 | 3 | 7 | 12 | -19 | 16 | T B T H B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại