Thứ Năm, 03/04/2025
Steven Bergwijn (Kiến tạo: Owen Wijndal)
20
Anastasios Douvikas (Kiến tạo: Taylor Booth)
49
Victor Jensen (Thay: Othman Boussaid)
64
Hidde ter Avest (Thay: Sean Klaiber)
64
Davy Klaassen (Thay: Owen Wijndal)
67
Brian Brobbey
68
Zakaria Labyad (Thay: Taylor Booth)
72
Anastasios Douvikas
75
Ruben Kluivert (Thay: Mike van der Hoorn)
79
Mika Godts (Thay: Brian Brobbey)
83
Davy Klaassen (Kiến tạo: Mika Godts)
90+3'

Thống kê trận đấu Ajax vs Utrecht

số liệu thống kê
Ajax
Ajax
Utrecht
Utrecht
62 Kiểm soát bóng 38
5 Phạm lỗi 4
19 Ném biên 19
1 Việt vị 1
29 Chuyền dài 15
8 Phạt góc 1
0 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
9 Sút trúng đích 1
11 Sút không trúng đích 2
7 Cú sút bị chặn 3
3 Phản công 3
0 Thủ môn cản phá 6
3 Phát bóng 15
6 Chăm sóc y tế 3

Đội hình xuất phát Ajax vs Utrecht

Ajax (4-2-3-1): Geronimo Rulli (12), Devyne Rensch (15), Jurrien Timber (2), Jorrel Hato (57), Owen Wijndal (5), Edson Alvarez (4), Kenneth Taylor (8), Mohammed Kudus (20), Steven Bergwijn (7), Dusan Tadic (10), Brian Brobbey (9)

Utrecht (4-2-3-1): Vasilis Barkas (1), Sean Klaiber (17), Mike Van Der Hoorn (33), Nick Viergever (24), Mark Van der Maarel (2), Jens Toornstra (18), Can Bozdogan (6), Othman Boussaid (26), Sander Van de Streek (22), Taylor Booth (10), Anastasios Douvikas (9)

Ajax
Ajax
4-2-3-1
12
Geronimo Rulli
15
Devyne Rensch
2
Jurrien Timber
57
Jorrel Hato
5
Owen Wijndal
4
Edson Alvarez
8
Kenneth Taylor
20
Mohammed Kudus
7
Steven Bergwijn
10
Dusan Tadic
9
Brian Brobbey
9
Anastasios Douvikas
10
Taylor Booth
22
Sander Van de Streek
26
Othman Boussaid
6
Can Bozdogan
18
Jens Toornstra
2
Mark Van der Maarel
24
Nick Viergever
33
Mike Van Der Hoorn
17
Sean Klaiber
1
Vasilis Barkas
Utrecht
Utrecht
4-2-3-1
Thay người
67’
Owen Wijndal
Davy Klaassen
64’
Sean Klaiber
Hidde Ter Avest
83’
Brian Brobbey
Mika Godts
64’
Othman Boussaid
Victor Jensen
72’
Taylor Booth
Zakaria Labyad
79’
Mike van der Hoorn
Ruben Kluivert
Cầu thủ dự bị
Davy Klaassen
Fabian De Keijzer
Jorge Sanchez
Thijmen Nijhuis
Youri Baas
Tommy St. Jago
Florian Grillitsch
Hidde Ter Avest
Maarten Stekelenburg
Ruben Kluivert
Remko Pasveer
Victor Jensen
Calvin Bassey
Zakaria Labyad
Olivier Aertssen
Rocco Robert Shein
Youri Regeer
Naoki Maeda
Mika Godts
Bart Ramselaar
Silvano Cliff Robbie Vos
Lorenzo Lucca

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Hà Lan
07/10 - 2012
23/12 - 2012
06/10 - 2013
02/02 - 2014
14/12 - 2014
03/10 - 2021
H1: 0-0
16/01 - 2022
H1: 0-3
28/08 - 2022
H1: 0-2
21/05 - 2023
H1: 1-0
22/10 - 2023
H1: 1-0
03/03 - 2024
H1: 1-0
05/12 - 2024
H1: 2-1

Thành tích gần đây Ajax

VĐQG Hà Lan
30/03 - 2025
H1: 0-1
16/03 - 2025
H1: 0-0
Europa League
14/03 - 2025
VĐQG Hà Lan
09/03 - 2025
H1: 0-0
Europa League
07/03 - 2025
VĐQG Hà Lan
02/03 - 2025
23/02 - 2025
Europa League
21/02 - 2025
H1: 0-2 | HP: 1-0
VĐQG Hà Lan
16/02 - 2025
H1: 2-0
Europa League
14/02 - 2025

Thành tích gần đây Utrecht

VĐQG Hà Lan
30/03 - 2025
15/03 - 2025
09/03 - 2025
01/03 - 2025
15/02 - 2025
H1: 1-1
09/02 - 2025
Cúp quốc gia Hà Lan
05/02 - 2025
VĐQG Hà Lan
02/02 - 2025
25/01 - 2025
19/01 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Hà Lan

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1AjaxAjax2721423767T T T H T
2PSVPSV2718454658H B T T B
3FeyenoordFeyenoord2715842953T H T T T
4FC UtrechtFC Utrecht271575952H T T B T
5AZ AlkmaarAZ Alkmaar2713771646T B H H H
6FC TwenteFC Twente2713771446T H T B B
7Go Ahead EaglesGo Ahead Eagles271359644B T T T B
8FC GroningenFC Groningen278811-1232T H T H B
9Fortuna SittardFortuna Sittard279513-1432B T T B B
10HeraclesHeracles2771010-1331B T B H T
11SC HeerenveenSC Heerenveen278712-1631H T B H B
12NEC NijmegenNEC Nijmegen278613030B H B T H
13NAC BredaNAC Breda278613-1630H B H H H
14PEC ZwollePEC Zwolle277812-929H B B H T
15Sparta RotterdamSparta Rotterdam2761011-728B T H H T
16Willem IIWillem II276615-1624B B B B B
17RKC WaalwijkRKC Waalwijk274617-2218B B B B H
18Almere City FCAlmere City FC274617-3218B B B H T
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X