Thứ Sáu, 04/04/2025
Steven Berghuis (Kiến tạo: Edson Alvarez)
10
Jurrien Timber
35
Devyne Rensch
36
Jorge Sanchez (Thay: Devyne Rensch)
38
Brian Brobbey (Kiến tạo: Steven Berghuis)
45+1'
Othman Boussaid
53
Youri Baas (Thay: Daley Blind)
57
Taylor Booth (Thay: Othman Boussaid)
59
Dusan Tadic
67
Anastasios Douvikas (Thay: Daishawn Redan)
67
Rocco Robert Shein (Thay: Luuk Brouwers)
75
Django Warmerdam (Thay: Djevencio van der Kust)
75
Ruben Kluivert (Thay: Mark van der Maarel)
75
Davy Klaassen (Thay: Steven Berghuis)
82
Mohammed Kudus (Thay: Brian Brobbey)
82
Lisandro Magallan (Thay: Jurrien Timber)
83
Bas Dost
85

Thống kê trận đấu Utrecht vs Ajax

số liệu thống kê
Utrecht
Utrecht
Ajax
Ajax
44 Kiểm soát bóng 56
9 Phạm lỗi 10
26 Ném biên 21
0 Việt vị 0
16 Chuyền dài 18
3 Phạt góc 4
2 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
1 Sút trúng đích 4
1 Sút không trúng đích 3
1 Cú sút bị chặn 3
1 Phản công 0
2 Thủ môn cản phá 1
2 Phát bóng 4
3 Chăm sóc y tế 3

Đội hình xuất phát Utrecht vs Ajax

Utrecht (4-3-3): Vasilis Barkas (1), Hidde Ter Avest (5), Mark Van der Maarel (2), Nick Viergever (24), Djevencio Van der Kust (15), Jens Toornstra (18), Luuk Brouwers (8), Othman Boussaid (26), Moussa Sylla (29), Bas Dost (28), Daishawn Redan (7)

Ajax (4-1-4-1): Remko Pasveer (22), Devyne Rensch (15), Jurrien Timber (2), Calvin Ughelumba (3), Daley Blind (17), Edson Alvarez (4), Dusan Tadic (10), Steven Berghuis (23), Kenneth Taylor (8), Steven Bergwijn (7), Brian Brobbey (9)

Utrecht
Utrecht
4-3-3
1
Vasilis Barkas
5
Hidde Ter Avest
2
Mark Van der Maarel
24
Nick Viergever
15
Djevencio Van der Kust
18
Jens Toornstra
8
Luuk Brouwers
26
Othman Boussaid
29
Moussa Sylla
28
Bas Dost
7
Daishawn Redan
9
Brian Brobbey
7
Steven Bergwijn
8
Kenneth Taylor
23
Steven Berghuis
10
Dusan Tadic
4
Edson Alvarez
17
Daley Blind
3
Calvin Ughelumba
2
Jurrien Timber
15
Devyne Rensch
22
Remko Pasveer
Ajax
Ajax
4-1-4-1
Thay người
59’
Othman Boussaid
Taylor Booth
38’
Devyne Rensch
Jorge Sanchez
67’
Daishawn Redan
Anastasios Douvikas
57’
Daley Blind
Youri Baas
75’
Djevencio van der Kust
Django Warmerdam
82’
Steven Berghuis
Davy Klaassen
75’
Mark van der Maarel
Ruben Kluivert
82’
Brian Brobbey
Mohammed Kudus
75’
Luuk Brouwers
Rocco Robert Shein
83’
Jurrien Timber
Lisandro Magallan
Cầu thủ dự bị
Thijmen Nijhuis
Maarten Stekelenburg
Calvin Raatsie
Jay Gorter
Modibo Sagnan
Jorge Sanchez
Django Warmerdam
Lisandro Magallan
Ruben Kluivert
Davy Klaassen
Taylor Booth
Mohammed Kudus
Albert Lottin
Lorenzo Lucca
Rocco Robert Shein
Chico Conceicao
Anastasios Douvikas
Youri Baas
Derensili Sanches Fernandes

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Hà Lan
07/10 - 2012
23/12 - 2012
06/10 - 2013
02/02 - 2014
14/12 - 2014
03/10 - 2021
H1: 0-0
16/01 - 2022
H1: 0-3
28/08 - 2022
H1: 0-2
21/05 - 2023
H1: 1-0
22/10 - 2023
H1: 1-0
03/03 - 2024
H1: 1-0
05/12 - 2024
H1: 2-1

Thành tích gần đây Utrecht

VĐQG Hà Lan
30/03 - 2025
15/03 - 2025
09/03 - 2025
01/03 - 2025
15/02 - 2025
H1: 1-1
09/02 - 2025
Cúp quốc gia Hà Lan
05/02 - 2025
VĐQG Hà Lan
02/02 - 2025
25/01 - 2025
19/01 - 2025

Thành tích gần đây Ajax

VĐQG Hà Lan
30/03 - 2025
H1: 0-1
16/03 - 2025
H1: 0-0
Europa League
14/03 - 2025
VĐQG Hà Lan
09/03 - 2025
H1: 0-0
Europa League
07/03 - 2025
VĐQG Hà Lan
02/03 - 2025
23/02 - 2025
Europa League
21/02 - 2025
H1: 0-2 | HP: 1-0
VĐQG Hà Lan
16/02 - 2025
H1: 2-0
Europa League
14/02 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Hà Lan

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1AjaxAjax2721423767T T T H T
2PSVPSV2718454658H B T T B
3FeyenoordFeyenoord2715842953T H T T T
4FC UtrechtFC Utrecht271575952H T T B T
5AZ AlkmaarAZ Alkmaar2713771646T B H H H
6FC TwenteFC Twente2713771446T H T B B
7Go Ahead EaglesGo Ahead Eagles271359644B T T T B
8FC GroningenFC Groningen278811-1232T H T H B
9Fortuna SittardFortuna Sittard279513-1432B T T B B
10HeraclesHeracles2771010-1331B T B H T
11SC HeerenveenSC Heerenveen278712-1631H T B H B
12NEC NijmegenNEC Nijmegen278613030B H B T H
13NAC BredaNAC Breda278613-1630H B H H H
14PEC ZwollePEC Zwolle277812-929H B B H T
15Sparta RotterdamSparta Rotterdam2761011-728B T H H T
16Willem IIWillem II276615-1624B B B B B
17RKC WaalwijkRKC Waalwijk274617-2218B B B B H
18Almere City FCAlmere City FC274617-3218B B B H T
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X