Thứ Hai, 07/04/2025
Ryan Flamingo
44
Mike van der Hoorn (Kiến tạo: Zakaria Labyad)
48
Kristian Hlynsson (Kiến tạo: Borna Sosa)
52
Kristian Hlynsson (Kiến tạo: Borna Sosa)
55
Steven Berghuis (Thay: Carlos Borges)
59
Marouan Azarkan (Thay: Taylor Booth)
62
(Pen) Steven Bergwijn
65
Jens Toornstra (Thay: Zakaria Labyad)
67
Mats Seuntjens (Thay: Anthony Descotte)
68
Isac Lidberg (Thay: Othman Boussaid)
68
Jens Toornstra (Kiến tạo: Ryan Flamingo)
71
Diant Ramaj (Thay: Jay Gorter)
74
Borna Sosa
75
Oscar Fraulo (Thay: Mike van der Hoorn)
79
Benjamin Tahirovic
83
Oscar Fraulo (Kiến tạo: Marouan Azarkan)
90
Chuba Akpom (Thay: Borna Sosa)
90
Branco van den Boomen (Thay: Benjamin Tahirovic)
90
Georges Mikautadze (Thay: Kenneth Taylor)
90
Mats Seuntjens
90+4'
Mats Seuntjens
90+9'

Thống kê trận đấu FC Utrecht vs Ajax

số liệu thống kê
FC Utrecht
FC Utrecht
Ajax
Ajax
41 Kiểm soát bóng 59
11 Phạm lỗi 9
17 Ném biên 23
0 Việt vị 2
18 Chuyền dài 19
6 Phạt góc 5
1 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
8 Sút trúng đích 6
1 Sút không trúng đích 4
5 Cú sút bị chặn 1
0 Phản công 4
3 Thủ môn cản phá 4
7 Phát bóng 7
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát FC Utrecht vs Ajax

FC Utrecht (5-4-1): Vasilis Barkas (1), Hugo Novoa (22), Mike Van Der Hoorn (3), Ryan Flamingo (34), Modibo Sagnan (27), Yannick Leliendal (36), Taylor Booth (10), Zakaria Labyad (20), Can Bozdogan (6), Othman Boussaid (26), Anthony Descotte (19)

Ajax (4-3-3): Jay Gorter (12), Anton Gaaei (3), Josip Sutalo (37), Jorrel Hato (4), Borna Sosa (25), Benjamin Tahirovic (33), Kristian Hlynsson (38), Kenneth Taylor (8), Carlos Borges (11), Brian Brobbey (9), Steven Bergwijn (7)

FC Utrecht
FC Utrecht
5-4-1
1
Vasilis Barkas
22
Hugo Novoa
3
Mike Van Der Hoorn
34
Ryan Flamingo
27
Modibo Sagnan
36
Yannick Leliendal
10
Taylor Booth
20
Zakaria Labyad
6
Can Bozdogan
26
Othman Boussaid
19
Anthony Descotte
7
Steven Bergwijn
9
Brian Brobbey
11
Carlos Borges
8
Kenneth Taylor
38 2
Kristian Hlynsson
33
Benjamin Tahirovic
25
Borna Sosa
4
Jorrel Hato
37
Josip Sutalo
3
Anton Gaaei
12
Jay Gorter
Ajax
Ajax
4-3-3
Thay người
62’
Taylor Booth
Marouan Azarkan
59’
Carlos Borges
Steven Berghuis
67’
Zakaria Labyad
Jens Toornstra
74’
Jay Gorter
Diant Ramaj
68’
Othman Boussaid
Isac Lidberg
90’
Kenneth Taylor
Georges Mikautadze
68’
Anthony Descotte
Mats Seuntjens
90’
Benjamin Tahirovic
Branco Van den Boomen
79’
Mike van der Hoorn
Oscar Fraulo
90’
Borna Sosa
Chuba Akpom
Cầu thủ dự bị
Oscar Fraulo
Remko Pasveer
Ole Romeny
Diant Ramaj
Isac Lidberg
Tristan Gooijer
Souffian El Karouani
Anass Salah-Eddine
Mark Van der Maarel
Jakov Medic
Mattijs Branderhorst
Gaston Avila
Calvin Raatsie
Julian Brandes
Hidde Ter Avest
Georges Mikautadze
Victor Jensen
Branco Van den Boomen
Jens Toornstra
Mika Godts
Mats Seuntjens
Chuba Akpom
Marouan Azarkan
Steven Berghuis

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Hà Lan
07/10 - 2012
23/12 - 2012
06/10 - 2013
02/02 - 2014
14/12 - 2014
03/10 - 2021
H1: 0-0
16/01 - 2022
H1: 0-3
28/08 - 2022
H1: 0-2
21/05 - 2023
H1: 1-0
22/10 - 2023
H1: 1-0
03/03 - 2024
H1: 1-0
05/12 - 2024
H1: 2-1

Thành tích gần đây FC Utrecht

VĐQG Hà Lan
06/04 - 2025
30/03 - 2025
15/03 - 2025
09/03 - 2025
01/03 - 2025
15/02 - 2025
H1: 1-1
09/02 - 2025
Cúp quốc gia Hà Lan
05/02 - 2025
VĐQG Hà Lan
02/02 - 2025
25/01 - 2025

Thành tích gần đây Ajax

VĐQG Hà Lan
06/04 - 2025
H1: 2-1
30/03 - 2025
H1: 0-1
16/03 - 2025
H1: 0-0
Europa League
14/03 - 2025
VĐQG Hà Lan
09/03 - 2025
H1: 0-0
Europa League
07/03 - 2025
VĐQG Hà Lan
02/03 - 2025
23/02 - 2025
Europa League
21/02 - 2025
H1: 0-2 | HP: 1-0
VĐQG Hà Lan
16/02 - 2025
H1: 2-0

Bảng xếp hạng VĐQG Hà Lan

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1AjaxAjax2822423970T T H T T
2PSVPSV2819454861B T T B T
3FeyenoordFeyenoord2816843056H T T T T
4FC UtrechtFC Utrecht281585953T T B T H
5FC TwenteFC Twente2813871447H T B B H
6AZ AlkmaarAZ Alkmaar2813781546B H H H B
7Go Ahead EaglesGo Ahead Eagles281369645T T T B H
8SC HeerenveenSC Heerenveen289712-1434T B H B T
9Fortuna SittardFortuna Sittard289613-1433T T B B H
10HeraclesHeracles2871110-1332T B H T H
11FC GroningenFC Groningen288812-1432H T H B B
12Sparta RotterdamSparta Rotterdam2871011-531T H H T T
13NEC NijmegenNEC Nijmegen288614-230H B T H B
14PEC ZwollePEC Zwolle287912-930B B H T H
15NAC BredaNAC Breda288614-1830B H H H B
16Willem IIWillem II286616-1824B B B B B
17RKC WaalwijkRKC Waalwijk284717-2219B B B H H
18Almere City FCAlmere City FC284717-3219B B H T H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X