Thứ Bảy, 05/04/2025

Trực tiếp kết quả Athens vs Panetolikos hôm nay 16-01-2022

Giải VĐQG Hy Lạp - CN, 16/1

Kết thúc

Athens

Athens

1 : 2

Panetolikos

Panetolikos

Hiệp một: 1-0
CN, 22:15 16/01/2022
Vòng 18 - VĐQG Hy Lạp
 
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Karim Ansarifard (Kiến tạo: Petros Mantalos)
44
Andre Simoes
56
Nikos Karelis (Kiến tạo: Javier Mendoza)
79
Javier Mendoza (Kiến tạo: Nikos Karelis)
84
Javier Mendoza
85

Thống kê trận đấu Athens vs Panetolikos

số liệu thống kê
Athens
Athens
Panetolikos
Panetolikos
54 Kiểm soát bóng 46
16 Phạm lỗi 15
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
6 Phạt góc 1
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
7 Sút trúng đích 2
7 Sút không trúng đích 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Athens vs Panetolikos

Athens (4-2-3-1): Panagiotis Tsintotas (1), Stratos Svarnas (5), Ognjen Vranjes (21), Giorgos Tzavellas (31), Milad Mohammadi (3), Andre Simoes (8), Damien Le Tallec (6), Nordin Amrabat (7), Petros Mantalos (20), Levi Garcia (9), Karim Ansarifard (10)

Panetolikos (4-2-3-1): Nikolaos Melissas (22), Brian Lluy (8), Branko Vrgoc (5), Derek Cornelius (13), Diamantis Chouchoumis (3), Deybi Flores (20), Fabien Antunes (4), Helder Barbosa (10), Javier Mendoza (30), Frederico Duarte (14), Nikolaos Vergos (9)

Athens
Athens
4-2-3-1
1
Panagiotis Tsintotas
5
Stratos Svarnas
21
Ognjen Vranjes
31
Giorgos Tzavellas
3
Milad Mohammadi
8
Andre Simoes
6
Damien Le Tallec
7
Nordin Amrabat
20
Petros Mantalos
9
Levi Garcia
10
Karim Ansarifard
9
Nikolaos Vergos
14
Frederico Duarte
30
Javier Mendoza
10
Helder Barbosa
4
Fabien Antunes
20
Deybi Flores
3
Diamantis Chouchoumis
13
Derek Cornelius
5
Branko Vrgoc
8
Brian Lluy
22
Nikolaos Melissas
Panetolikos
Panetolikos
4-2-3-1
Thay người
65’
Levi Garcia
Steven Zuber
64’
Fabien Antunes
Johan Maartensson
80’
Stratos Svarnas
Lazaros Rota
70’
Nikolaos Vergos
Nikos Karelis
80’
Damien Le Tallec
Yevhen Shakhov
70’
Helder Barbosa
Jonathan Morsay
87’
Andre Simoes
Michail Kosidis
85’
Javier Mendoza
Angelos Tsigaras
88’
Nordin Amrabat
Darko Jevtic
85’
Frederico Duarte
Alexandros Malis
Cầu thủ dự bị
Michail Kosidis
Giannis Anestis
Muamer Tankovic
Nikos Karelis
Steven Zuber
Johan Maartensson
Darko Jevtic
Christos Belevonis
Vasilios Chatziemmanouil
Konstantinos Apostolakis
Lazaros Rota
Gerasimos Bakadimas
Gerasimos Mitoglou
Angelos Tsigaras
Ehsan Haji Safi
Alexandros Malis
Yevhen Shakhov
Jonathan Morsay

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Hy Lạp
03/10 - 2021
16/01 - 2022
18/09 - 2022
15/01 - 2023
08/10 - 2023
18/12 - 2023
05/10 - 2024
26/01 - 2025

Thành tích gần đây Athens

Cúp quốc gia Hy Lạp
03/04 - 2025
VĐQG Hy Lạp
30/03 - 2025
H1: 1-0
10/03 - 2025
H1: 0-0
03/03 - 2025
Cúp quốc gia Hy Lạp
27/02 - 2025
VĐQG Hy Lạp
16/02 - 2025
10/02 - 2025
03/02 - 2025
H1: 0-1
26/01 - 2025

Thành tích gần đây Panetolikos

VĐQG Hy Lạp
30/03 - 2025
10/03 - 2025
23/02 - 2025
17/02 - 2025
08/02 - 2025
03/02 - 2025
26/01 - 2025
19/01 - 2025
13/01 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Hy Lạp

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1OlympiacosOlympiacos2618622960H T T T T
2AthensAthens2616552853T T T B H
3PanathinaikosPanathinaikos261484950B T B T H
4PAOK FCPAOK FC2614482546T T B T B
5ArisAris261268342T B T H H
6OFI CreteOFI Crete2610610-136B T T T B
7AtromitosAtromitos2610511035B B T T H
8Asteras TripolisAsteras Tripolis2610511-235H B B B B
9PanetolikosPanetolikos269611-233T T B B H
10LevadiakosLevadiakos2661010-428T T T B H
11Panserraikos FCPanserraikos FC268414-1728B B B T T
12NFC VolosNFC Volos266416-2222B B B H B
13Athens KallitheaAthens Kallithea264913-1621T B B B T
14LamiaLamia263617-3015B B T B T
Conference League
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1ArisAris271368524B T H H T
2AtromitosAtromitos2711511121B T T H T
3Asteras TripolisAsteras Tripolis2710512-418B B B B B
4OFI CreteOFI Crete2710611-218T T T B B
Trụ hạng
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1PanetolikosPanetolikos279612-333T B B H B
2LevadiakosLevadiakos2771010-331T T B H T
3Panserraikos FCPanserraikos FC278514-1729B B T T H
4NFC VolosNFC Volos276516-2223B B H B H
5Athens KallitheaAthens Kallithea2741013-1622B B B T H
6LamiaLamia273717-3016B T B T H
Vô địch
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1OlympiacosOlympiacos2719623163T T T T T
2AthensAthens2716562753T T B H B
3PanathinaikosPanathinaikos271485750T B T H B
4PAOK FCPAOK FC2715482649T B T B T
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X