Thứ Bảy, 05/04/2025

Trực tiếp kết quả Austria Wien vs Wolfsberger AC hôm nay 13-11-2022

Giải VĐQG Áo - CN, 13/11

Kết thúc

Austria Wien

Austria Wien

0 : 1

Wolfsberger AC

Wolfsberger AC

Hiệp một: 0-0
CN, 20:30 13/11/2022
Vòng 16 - VĐQG Áo
Generali Arena
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Ervin Omic
25
Matthaeus Taferner
42
Nikola Dovedan
46
Can Keles
46
Nikola Dovedan (Thay: Manuel Polster)
46
Can Keles (Thay: Aleksandar Jukic)
46
Ibrahima Drame (Thay: Andreas Gruber)
64
Thorsten Rocher (Thay: Tai Baribo)
64
Thorsten Rocher (Thay: Tai Baribo)
73
Thierno Ballo (Thay: Augustine Boakye)
81
Thierno Ballo (Kiến tạo: Thorsten Rocher)
82
Haris Tabakovic (Thay: Matthias Braunoeder)
83
Nikolas Veratschnig
86
David Gugganig (Thay: Matteo Anzolin)
89
Konstantin Kerschbaumer (Thay: Maurice Malone)
89

Thống kê trận đấu Austria Wien vs Wolfsberger AC

số liệu thống kê
Austria Wien
Austria Wien
Wolfsberger AC
Wolfsberger AC
54 Kiểm soát bóng 46
16 Phạm lỗi 16
0 Ném biên 0
0 Việt vị 4
0 Chuyền dài 0
12 Phạt góc 5
0 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
4 Sút trúng đích 2
6 Sút không trúng đích 8
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Austria Wien vs Wolfsberger AC

Austria Wien (4-4-2): Christian Fruchtl (1), Lucas Galvao (3), Marvin Martins (66), Matteo Meisl (40), Matthias Braunoder (23), Reinhold Ranftl (26), Manfred Fischer (30), Andreas Gruber (17), Dominik Fitz (36), Aleksandar Jukic (77), Manuel Polster (11)

Wolfsberger AC (5-3-2): Hendrik Bonmann (1), Dominik Baumgartner (22), Raphael Schifferl (24), Michael Novak (27), Matteo Anzolin (12), Nikolas Veratschnig (6), Augustine Boakye (20), Ervin Omic (17), Matthaus Taferner (30), Maurice Malone (77), Thai Baribo (11)

Austria Wien
Austria Wien
4-4-2
1
Christian Fruchtl
3
Lucas Galvao
23
Matthias Braunoder
26
Reinhold Ranftl
11
Manuel Polster
66
Marvin Martins
40
Matteo Meisl
30
Manfred Fischer
17
Andreas Gruber
36
Dominik Fitz
77
Aleksandar Jukic
11
Thai Baribo
77
Maurice Malone
30
Matthaus Taferner
17
Ervin Omic
20
Augustine Boakye
6
Nikolas Veratschnig
12
Matteo Anzolin
27
Michael Novak
24
Raphael Schifferl
22
Dominik Baumgartner
1
Hendrik Bonmann
Wolfsberger AC
Wolfsberger AC
5-3-2
Thay người
46’
Aleksandar Jukic
Can Keles
73’
Tai Baribo
Thorsten Rocher
46’
Manuel Polster
Nikola Dovedan
81’
Augustine Boakye
Thierno Ballo
64’
Andreas Gruber
Ibrahima Drame
89’
Matteo Anzolin
David Gugganig
83’
Matthias Braunoeder
Haris Tabakovic
89’
Maurice Malone
Konstantin Kerschbaumer
Cầu thủ dự bị
Mirko Kos
Nikos Vergos
Matan Baltaxa
Lukas Gutlbauer
Can Keles
Thorsten Rocher
Nikola Dovedan
Mario Leitgeb
Haris Tabakovic
David Gugganig
Ibrahima Drame
Thierno Ballo
Johannes Handl
Konstantin Kerschbaumer

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Áo
02/10 - 2021
27/02 - 2022
21/08 - 2022
13/11 - 2022
20/08 - 2023
26/11 - 2023
11/08 - 2024
09/11 - 2024

Thành tích gần đây Austria Wien

Cúp quốc gia Áo
03/04 - 2025
Giao hữu
21/03 - 2025
VĐQG Áo
16/03 - 2025
01/03 - 2025
16/02 - 2025
08/02 - 2025
Cúp quốc gia Áo
02/02 - 2025
Giao hữu

Thành tích gần đây Wolfsberger AC

Cúp quốc gia Áo
02/04 - 2025
H1: 1-0 | HP: 0-0 | Pen: 2-4
VĐQG Áo
16/03 - 2025
09/03 - 2025
15/02 - 2025
08/02 - 2025
Cúp quốc gia Áo
01/02 - 2025
Giao hữu

Bảng xếp hạng VĐQG Áo

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Sturm GrazSturm Graz2214442346B T B T T
2Austria WienAustria Wien2214441746T B T T T
3FC SalzburgFC Salzburg2210841138H T T H T
4Wolfsberger ACWolfsberger AC2211381436T H T B B
5Rapid WienRapid Wien22976834B B T B T
6BW LinzBW Linz221039133B B T T T
7LASKLASK22949-131H T T T B
8TSV HartbergTSV Hartberg22688-726H H B T B
9SK Austria KlagenfurtSK Austria Klagenfurt225611-2221H T B B H
10WSG TirolWSG Tirol224711-1119H H B B B
11Grazer AKGrazer AK223712-1816H B B B B
12SCR AltachSCR Altach223712-1516T H B H H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X