Chủ Nhật, 06/04/2025

Trực tiếp kết quả Austria Wien vs Wolfsberger AC hôm nay 27-02-2022

Giải VĐQG Áo - CN, 27/2

Kết thúc

Austria Wien

Austria Wien

1 : 0

Wolfsberger AC

Wolfsberger AC

Hiệp một: 0-0
CN, 23:00 27/02/2022
Vòng 21 - VĐQG Áo
Generali Arena
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Lucas Galvao
22
Markus Suttner
42
Dominik Baumgartner
45+1'
Eric Martel
51
Alexander Gruenwald (Kiến tạo: Manfred Fischer)
57
Christopher Wernitznig (Thay: Eliel Peretz)
72
Michael Novak (Thay: Amar Dedic)
72
Thorsten Rocher (Thay: Tai Baribo)
72
Georg Teigl (Thay: Alexander Gruenwald)
75
Marco Djuricin (Thay: Noah Ohio)
75
Nikolas Veratschnig (Thay: Matthaeus Taferner)
77
Lukas Muehl
84
(Pen) Michael Liendl
87
Leonardo Ivkic (Thay: Aleksandar Jukic)
90
Romeo Vucic (Thay: Georg Teigl)
90

Thống kê trận đấu Austria Wien vs Wolfsberger AC

số liệu thống kê
Austria Wien
Austria Wien
Wolfsberger AC
Wolfsberger AC
44 Kiểm soát bóng 56
16 Phạm lỗi 13
26 Ném biên 29
3 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
1 Phạt góc 3
4 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
6 Sút trúng đích 2
1 Sút không trúng đích 3
3 Cú sút bị chặn 4
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
7 Phát bóng 6
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Austria Wien vs Wolfsberger AC

Austria Wien (4-2-3-1): Patrick Pentz (1), Marvin Santos (66), Lukas Muehl (20), Lucas Galvao (33), Markus Suttner (29), Eric Martel (5), Matthias Braunoeder (23), Aleksandar Jukic (77), Alexander Gruenwald (10), Manfred Fischer (30), Noah Ohio (18)

Wolfsberger AC (4-3-1-2): Alexander Kofler (31), Adis Jasic (97), Dominik Baumgartner (22), Luka Lochoshvili (44), Amar Dedic (77), Eliel Peretz (7), Sven Sprangler (19), Matthaeus Taferner (30), Michael Liendl (10), Dario Vizinger (9), Tai Baribo (11)

Austria Wien
Austria Wien
4-2-3-1
1
Patrick Pentz
66
Marvin Santos
20
Lukas Muehl
33
Lucas Galvao
29
Markus Suttner
5
Eric Martel
23
Matthias Braunoeder
77
Aleksandar Jukic
10
Alexander Gruenwald
30
Manfred Fischer
18
Noah Ohio
11
Tai Baribo
9
Dario Vizinger
10
Michael Liendl
30
Matthaeus Taferner
19
Sven Sprangler
7
Eliel Peretz
77
Amar Dedic
44
Luka Lochoshvili
22
Dominik Baumgartner
97
Adis Jasic
31
Alexander Kofler
Wolfsberger AC
Wolfsberger AC
4-3-1-2
Thay người
75’
Romeo Vucic
Georg Teigl
72’
Eliel Peretz
Christopher Wernitznig
75’
Noah Ohio
Marco Djuricin
72’
Tai Baribo
Thorsten Rocher
90’
Aleksandar Jukic
Leonardo Ivkic
72’
Amar Dedic
Michael Novak
90’
Georg Teigl
Romeo Vucic
77’
Matthaeus Taferner
Nikolas Veratschnig
Cầu thủ dự bị
Ammar Helac
Manuel Kuttin
Georg Teigl
David Gugganig
Marco Djuricin
Christopher Wernitznig
Christian Schoissengeyr
Thorsten Rocher
Dario Kreiker
Nikolas Veratschnig
Leonardo Ivkic
Fabian Tauchhammer
Romeo Vucic
Michael Novak

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Áo
02/10 - 2021
27/02 - 2022
21/08 - 2022
13/11 - 2022
20/08 - 2023
26/11 - 2023
11/08 - 2024
09/11 - 2024

Thành tích gần đây Austria Wien

Cúp quốc gia Áo
03/04 - 2025
Giao hữu
21/03 - 2025
VĐQG Áo
16/03 - 2025
01/03 - 2025
16/02 - 2025
08/02 - 2025
Cúp quốc gia Áo
02/02 - 2025
Giao hữu

Thành tích gần đây Wolfsberger AC

Cúp quốc gia Áo
02/04 - 2025
H1: 1-0 | HP: 0-0 | Pen: 2-4
VĐQG Áo
16/03 - 2025
09/03 - 2025
15/02 - 2025
08/02 - 2025
Cúp quốc gia Áo
01/02 - 2025
Giao hữu

Bảng xếp hạng VĐQG Áo

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Sturm GrazSturm Graz2214442346B T B T T
2Austria WienAustria Wien2214441746T B T T T
3FC SalzburgFC Salzburg2210841138H T T H T
4Wolfsberger ACWolfsberger AC2211381436T H T B B
5Rapid WienRapid Wien22976834B B T B T
6BW LinzBW Linz221039133B B T T T
7LASKLASK22949-131H T T T B
8TSV HartbergTSV Hartberg22688-726H H B T B
9SK Austria KlagenfurtSK Austria Klagenfurt225611-2221H T B B H
10WSG TirolWSG Tirol224711-1119H H B B B
11Grazer AKGrazer AK223712-1816H B B B B
12SCR AltachSCR Altach223712-1516T H B H H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X