![]() (og) Jorge Fernandes 11 | |
![]() Tiago Silva 17 | |
![]() Joao Mendes 19 | |
![]() Alexander Bah 31 | |
![]() Angel Di Maria (Kiến tạo: Rafa Silva) 33 | |
![]() Jota Silva 40 | |
![]() Orkun Kokcu (Kiến tạo: Angel Di Maria) 45+5' | |
![]() Fredrik Aursnes 46 | |
![]() Ze Ferreira (Thay: Maga) 46 | |
![]() Tomas Handel (Thay: Tiago Silva) 46 | |
![]() Nelson Da Luz (Thay: Andre) 57 | |
![]() Nelson Da Luz (Thay: Andre) 59 | |
![]() Nicolas Otamendi 60 | |
![]() David Neres (Thay: Joao Mario) 65 | |
![]() Joao Victor (Thay: Alexander Bah) 65 | |
![]() Alisson Safira (Thay: Jota Silva) 69 | |
![]() Alisson Safira (Thay: Jota Silva) 71 | |
![]() (VAR check) 75 | |
![]() Tomas Handel 79 | |
![]() Arthur Cabral (Thay: Petar Musa) 83 | |
![]() Morato (Thay: Nicolas Otamendi) 83 | |
![]() Andre Andre (Thay: Mikel Villanueva) 83 | |
![]() Tomas Araujo (Thay: Antonio Silva) 90 | |
![]() Afonso Freitas 90+4' |
Thống kê trận đấu Benfica vs Vitoria de Guimaraes
số liệu thống kê

Benfica

Vitoria de Guimaraes
65 Kiểm soát bóng 35
6 Phạm lỗi 13
15 Ném biên 8
3 Việt vị 2
20 Chuyền dài 6
11 Phạt góc 2
2 Thẻ vàng 4
0 Thẻ đỏ 1
0 Thẻ vàng thứ 2 0
8 Sút trúng đích 0
4 Sút không trúng đích 4
1 Cú sút bị chặn 1
0 Phản công 1
0 Thủ môn cản phá 5
5 Phát bóng 8
1 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Benfica vs Vitoria de Guimaraes
Benfica (4-2-3-1): Samuel Soares (24), Alexander Bah (6), Nicolas Otamendi (30), Antonio Silva (4), Fredrik Aursnes (8), Orkun Kokcu (10), Joao Pedro Goncalves Neves (87), Angel Di Maria (11), Rafa Silva (27), Joao Mario (20), Petar Musa (33)
Vitoria de Guimaraes (3-5-2): Bruno Varela (14), Jorge Fernandes (44), Manuel Jorge Silva (6), Mikel Villanueva (3), Miguel Magalhaes (2), Tiago Silva (10), Dani S (80), Joao Mendes (17), Afonso Freitas (72), Andre Silva (7), Joao Pedro Ferreira Silva (11)

Benfica
4-2-3-1
24
Samuel Soares
6
Alexander Bah
30
Nicolas Otamendi
4
Antonio Silva
8
Fredrik Aursnes
10
Orkun Kokcu
87
Joao Pedro Goncalves Neves
11
Angel Di Maria
27
Rafa Silva
20
Joao Mario
33
Petar Musa
11
Joao Pedro Ferreira Silva
7
Andre Silva
72
Afonso Freitas
17
Joao Mendes
80
Dani S
10
Tiago Silva
2
Miguel Magalhaes
3
Mikel Villanueva
6
Manuel Jorge Silva
44
Jorge Fernandes
14
Bruno Varela

Vitoria de Guimaraes
3-5-2
Thay người | |||
65’ | Joao Mario David Neres | 46’ | Tiago Silva Tomas Handel |
65’ | Alexander Bah Joao Victor | 46’ | Maga Jose Carlos Natario Ferreira |
83’ | Nicolas Otamendi Morato | 59’ | Andre Nelson Coquenao Da Luz |
83’ | Petar Musa Arthur Cabral | 71’ | Jota Silva Alisson Safira |
90’ | Antonio Silva Tomas Araujo | 83’ | Mikel Villanueva Andre Andre |
Cầu thủ dự bị | |||
Anatolii Trubin | Tomas Handel | ||
Morato | Charles | ||
David Neres | Tomas Ribeiro | ||
Arthur Cabral | Alisson Safira | ||
Chiquinho | Nelson Coquenao Da Luz | ||
Joao Victor | Andre Andre | ||
Tomas Araujo | Adrian Butzke | ||
Florentino Luis | Jose Carlos Natario Ferreira | ||
Casper Tengstedt | Mamadou Tounkara |
Nhận định Benfica vs Vitoria de Guimaraes
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Bồ Đào Nha
Thành tích gần đây Benfica
VĐQG Bồ Đào Nha
Champions League
VĐQG Bồ Đào Nha
Champions League
Cúp quốc gia Bồ Đào Nha
VĐQG Bồ Đào Nha
Champions League
VĐQG Bồ Đào Nha
Thành tích gần đây Vitoria de Guimaraes
VĐQG Bồ Đào Nha
Europa Conference League
VĐQG Bồ Đào Nha
Europa Conference League
VĐQG Bồ Đào Nha
Bảng xếp hạng VĐQG Bồ Đào Nha
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 27 | 20 | 5 | 2 | 50 | 65 | H T T T T |
2 | ![]() | 27 | 21 | 2 | 4 | 43 | 65 | T T T T T |
3 | ![]() | 27 | 17 | 5 | 5 | 32 | 56 | H T B T T |
4 | ![]() | 27 | 17 | 5 | 5 | 21 | 56 | T B T T T |
5 | ![]() | 27 | 14 | 4 | 9 | 3 | 46 | H B H T T |
6 | ![]() | 27 | 10 | 12 | 5 | 9 | 42 | H T T T H |
7 | ![]() | 27 | 11 | 6 | 10 | -2 | 39 | T B B B T |
8 | ![]() | 27 | 9 | 10 | 8 | 3 | 37 | T B T B T |
9 | ![]() | 27 | 9 | 9 | 9 | -8 | 36 | T B H H B |
10 | ![]() | 27 | 8 | 8 | 11 | -6 | 32 | B H H T H |
11 | ![]() | 27 | 8 | 5 | 14 | -11 | 29 | B T B T B |
12 | ![]() | 27 | 7 | 8 | 12 | -15 | 29 | B T B B B |
13 | ![]() | 27 | 7 | 8 | 12 | -15 | 29 | H B T H B |
14 | ![]() | 27 | 6 | 8 | 13 | -14 | 26 | B H B B T |
15 | ![]() | 27 | 5 | 8 | 14 | -20 | 23 | H H H B B |
16 | 27 | 4 | 11 | 12 | -20 | 23 | H T B B B | |
17 | ![]() | 27 | 3 | 8 | 16 | -21 | 17 | H B H B B |
18 | ![]() | 27 | 3 | 6 | 18 | -29 | 15 | B T B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại