Thứ Bảy, 05/04/2025
Junior Caicara (Thay: Omer Ali Sahiner)
56
Nathan Redmond (Thay: Jackson Muleka)
57
Salih Ucan
58
Nathan Redmond (Thay: Jackson Muleka)
61
Junior Caicara
63
Serdar Gurler (Thay: Mounir Chouiar)
68
Deniz Turuc (Thay: Berkay Ozcan)
68
Bertrand Traore (Kiến tạo: Philippe Keny)
71
Cenk Tosun (Thay: Gedson Fernandes)
75
Tayyib Sanuc (Thay: Necip Uysal)
75
Leo Duarte
76
Tayfur Bingol (Thay: Berkay Vardar)
79
Stefano Okaka Chuka (Thay: Philippe Keny)
81
Danijel Aleksic (Thay: Bertrand Traore)
81
Youssouf Ndayishimiye
82
Romain Saiss
86
Deniz Turuc
90
Stefano Okaka Chuka
90+4'
Tayyib Sanuc
90+4'

Thống kê trận đấu Besiktas vs Basaksehir

số liệu thống kê
Besiktas
Besiktas
Basaksehir
Basaksehir
49 Kiểm soát bóng 51
9 Phạm lỗi 11
0 Ném biên 0
0 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
5 Phạt góc 4
3 Thẻ vàng 5
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
2 Sút trúng đích 1
15 Sút không trúng đích 5
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Besiktas vs Basaksehir

Besiktas (4-3-3): Emre Bilgin (99), Valentin Rosier (2), Necip Uysal (20), Romain Saiss (26), Arthur Masuaku (25), Salih Ucan (8), Berkay Vardar (22), Gedson Fernandes (83), Jackson Muleka (40), Wout Weghorst (10), Georges-Kevin N’Koudou (7)

Basaksehir (4-3-3): Volkan Babacan (1), Omer Ali Sahiner (42), Leo Duarte (5), Youssouf Ndayishimiye (55), Lima (60), Mahmut Tekdemir (21), Lucas Biglia (20), Berkay Ozcan (19), Bertrand Traore (9), Philippe Keny (17), Mounir Chouiar (11)

Besiktas
Besiktas
4-3-3
99
Emre Bilgin
2
Valentin Rosier
20
Necip Uysal
26
Romain Saiss
25
Arthur Masuaku
8
Salih Ucan
22
Berkay Vardar
83
Gedson Fernandes
40
Jackson Muleka
10
Wout Weghorst
7
Georges-Kevin N’Koudou
11
Mounir Chouiar
17
Philippe Keny
9
Bertrand Traore
19
Berkay Ozcan
20
Lucas Biglia
21
Mahmut Tekdemir
60
Lima
55
Youssouf Ndayishimiye
5
Leo Duarte
42
Omer Ali Sahiner
1
Volkan Babacan
Basaksehir
Basaksehir
4-3-3
Thay người
57’
Jackson Muleka
Nathan Redmond
56’
Omer Ali Sahiner
Junior Caicara
75’
Necip Uysal
Tayyib Sanuc
68’
Mounir Chouiar
Serdar Gürler
75’
Gedson Fernandes
Cenk Tosun
68’
Berkay Ozcan
Deniz Turuc
79’
Berkay Vardar
Tayfur Bingol
81’
Bertrand Traore
Danijel Aleksic
81’
Philippe Keny
Stefano Okaka
Cầu thủ dự bị
Ersin Destanoglu
Muhammed Sengezer
Tayyib Sanuc
Hasan Ali Kaldirim
Francisco Montero
Serdar Gürler
Cenk Tosun
Danijel Aleksic
Nathan Redmond
Patryk Szysz
Kerem Kesgin
Deniz Turuc
Oguzhan Akgun
Muhammet Arslantas
Umut Meras
Ahmed Touba
Tayfur Bingol
Stefano Okaka
Emrecan Uzunhan
Junior Caicara

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
10/11 - 2014
13/09 - 2015
Giao hữu
27/07 - 2021
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
16/10 - 2021
08/03 - 2022
12/09 - 2022
12/03 - 2023
12/11 - 2023
05/04 - 2024
10/11 - 2024

Thành tích gần đây Besiktas

Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
04/04 - 2025
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
30/03 - 2025
Giao hữu
23/03 - 2025
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
16/03 - 2025
11/03 - 2025
02/03 - 2025
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
25/02 - 2025
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
22/02 - 2025
15/02 - 2025
08/02 - 2025

Thành tích gần đây Basaksehir

VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
01/04 - 2025
16/03 - 2025
08/03 - 2025
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
15/02 - 2025
09/02 - 2025
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
04/02 - 2025
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
01/02 - 2025
25/01 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1GalatasarayGalatasaray2822514071H H T T B
2FenerbahceFenerbahce2720524265T H T H T
3SamsunsporSamsunspor2815671251B H T H B
4BesiktasBesiktas2713861447T T B B T
5EyupsporEyupspor281288944B B T H B
6Istanbul BasaksehirIstanbul Basaksehir2711610639B T B B T
7GoztepeGoztepe2710891038B H B H H
8Gaziantep FKGaziantep FK2711511038B T T T B
9KasimpasaKasimpasa289118-338B H B T T
10TrabzonsporTrabzonspor279991236T B B T H
11AntalyasporAntalyaspor2810612-2036T B T B T
12KonyasporKonyaspor289712-634H T B T T
13RizesporRizespor2710314-1233B T T B B
14KayserisporKayserispor288911-1233T B T B T
15AlanyasporAlanyaspor288713-1031T B B B B
16SivassporSivasspor288614-830H B T B T
17Bodrum FKBodrum FK288614-1130T H T T B
18HataysporHatayspor274716-2219T B T T B
19Adana DemirsporAdana Demirspor282422-410H B H B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X