![]() Junior Caicara (Thay: Omer Ali Sahiner) 56 | |
![]() Nathan Redmond (Thay: Jackson Muleka) 57 | |
![]() Salih Ucan 58 | |
![]() Nathan Redmond (Thay: Jackson Muleka) 61 | |
![]() Junior Caicara 63 | |
![]() Serdar Gurler (Thay: Mounir Chouiar) 68 | |
![]() Deniz Turuc (Thay: Berkay Ozcan) 68 | |
![]() Bertrand Traore (Kiến tạo: Philippe Keny) 71 | |
![]() Cenk Tosun (Thay: Gedson Fernandes) 75 | |
![]() Tayyib Sanuc (Thay: Necip Uysal) 75 | |
![]() Leo Duarte 76 | |
![]() Tayfur Bingol (Thay: Berkay Vardar) 79 | |
![]() Stefano Okaka Chuka (Thay: Philippe Keny) 81 | |
![]() Danijel Aleksic (Thay: Bertrand Traore) 81 | |
![]() Youssouf Ndayishimiye 82 | |
![]() Romain Saiss 86 | |
![]() Deniz Turuc 90 | |
![]() Stefano Okaka Chuka 90+4' | |
![]() Tayyib Sanuc 90+4' |
Thống kê trận đấu Besiktas vs Basaksehir
số liệu thống kê

Besiktas

Basaksehir
49 Kiểm soát bóng 51
9 Phạm lỗi 11
0 Ném biên 0
0 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
5 Phạt góc 4
3 Thẻ vàng 5
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
2 Sút trúng đích 1
15 Sút không trúng đích 5
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Besiktas vs Basaksehir
Besiktas (4-3-3): Emre Bilgin (99), Valentin Rosier (2), Necip Uysal (20), Romain Saiss (26), Arthur Masuaku (25), Salih Ucan (8), Berkay Vardar (22), Gedson Fernandes (83), Jackson Muleka (40), Wout Weghorst (10), Georges-Kevin N’Koudou (7)
Basaksehir (4-3-3): Volkan Babacan (1), Omer Ali Sahiner (42), Leo Duarte (5), Youssouf Ndayishimiye (55), Lima (60), Mahmut Tekdemir (21), Lucas Biglia (20), Berkay Ozcan (19), Bertrand Traore (9), Philippe Keny (17), Mounir Chouiar (11)

Besiktas
4-3-3
99
Emre Bilgin
2
Valentin Rosier
20
Necip Uysal
26
Romain Saiss
25
Arthur Masuaku
8
Salih Ucan
22
Berkay Vardar
83
Gedson Fernandes
40
Jackson Muleka
10
Wout Weghorst
7
Georges-Kevin N’Koudou
11
Mounir Chouiar
17
Philippe Keny
9
Bertrand Traore
19
Berkay Ozcan
20
Lucas Biglia
21
Mahmut Tekdemir
60
Lima
55
Youssouf Ndayishimiye
5
Leo Duarte
42
Omer Ali Sahiner
1
Volkan Babacan

Basaksehir
4-3-3
Thay người | |||
57’ | Jackson Muleka Nathan Redmond | 56’ | Omer Ali Sahiner Junior Caicara |
75’ | Necip Uysal Tayyib Sanuc | 68’ | Mounir Chouiar Serdar Gürler |
75’ | Gedson Fernandes Cenk Tosun | 68’ | Berkay Ozcan Deniz Turuc |
79’ | Berkay Vardar Tayfur Bingol | 81’ | Bertrand Traore Danijel Aleksic |
81’ | Philippe Keny Stefano Okaka |
Cầu thủ dự bị | |||
Ersin Destanoglu | Muhammed Sengezer | ||
Tayyib Sanuc | Hasan Ali Kaldirim | ||
Francisco Montero | Serdar Gürler | ||
Cenk Tosun | Danijel Aleksic | ||
Nathan Redmond | Patryk Szysz | ||
Kerem Kesgin | Deniz Turuc | ||
Oguzhan Akgun | Muhammet Arslantas | ||
Umut Meras | Ahmed Touba | ||
Tayfur Bingol | Stefano Okaka | ||
Emrecan Uzunhan | Junior Caicara |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Giao hữu
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Thành tích gần đây Besiktas
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Giao hữu
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Thành tích gần đây Basaksehir
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Bảng xếp hạng VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 28 | 22 | 5 | 1 | 40 | 71 | H H T T B |
2 | ![]() | 27 | 20 | 5 | 2 | 42 | 65 | T H T H T |
3 | ![]() | 28 | 15 | 6 | 7 | 12 | 51 | B H T H B |
4 | ![]() | 27 | 13 | 8 | 6 | 14 | 47 | T T B B T |
5 | ![]() | 28 | 12 | 8 | 8 | 9 | 44 | B B T H B |
6 | ![]() | 27 | 11 | 6 | 10 | 6 | 39 | B T B B T |
7 | ![]() | 27 | 10 | 8 | 9 | 10 | 38 | B H B H H |
8 | ![]() | 27 | 11 | 5 | 11 | 0 | 38 | B T T T B |
9 | ![]() | 28 | 9 | 11 | 8 | -3 | 38 | B H B T T |
10 | ![]() | 27 | 9 | 9 | 9 | 12 | 36 | T B B T H |
11 | ![]() | 28 | 10 | 6 | 12 | -20 | 36 | T B T B T |
12 | ![]() | 28 | 9 | 7 | 12 | -6 | 34 | H T B T T |
13 | ![]() | 27 | 10 | 3 | 14 | -12 | 33 | B T T B B |
14 | ![]() | 28 | 8 | 9 | 11 | -12 | 33 | T B T B T |
15 | ![]() | 28 | 8 | 7 | 13 | -10 | 31 | T B B B B |
16 | ![]() | 28 | 8 | 6 | 14 | -8 | 30 | H B T B T |
17 | ![]() | 28 | 8 | 6 | 14 | -11 | 30 | T H T T B |
18 | ![]() | 27 | 4 | 7 | 16 | -22 | 19 | T B T T B |
19 | ![]() | 28 | 2 | 4 | 22 | -41 | 0 | H B H B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại