![]() Jerome Opoku 26 | |
![]() Rachid Ghezzal (Thay: Baktiyor Zaynutdinov) 41 | |
![]() Ante Rebic 44 | |
![]() Alex Oxlade-Chamberlain (Thay: Salih Ucan) 46 | |
![]() Onur Bulut (Thay: Rachid Ghezzal) 46 | |
![]() Jackson Muleka (Kiến tạo: Ante Rebic) 56 | |
![]() Joao Figueiredo (Thay: Serdar Gurler) 61 | |
![]() Ousseynou Ba 68 | |
![]() Deniz Turuc (Thay: Emmanuel Dennis) 72 | |
![]() Dimitrios Pelkas (Thay: Berkay Ozcan) 72 | |
![]() Philippe Keny (Thay: Emirhan Ilkhan) 72 | |
![]() Demir Tiknaz (Thay: Ante Rebic) 75 | |
![]() Lucas Lima (Thay: Ousseynou Ba) 84 | |
![]() Jean Onana (Thay: Gedson Fernandes) 89 | |
![]() Tayfur Bingol 90+4' | |
![]() Lucas Lima 90+4' |
Thống kê trận đấu Besiktas vs Istanbul Basaksehir
số liệu thống kê

Besiktas

Istanbul Basaksehir
54 Kiểm soát bóng 46
18 Phạm lỗi 17
24 Ném biên 18
2 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
5 Phạt góc 6
2 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
4 Sút trúng đích 2
6 Sút không trúng đích 4
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
2 Thủ môn cản phá 3
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Besiktas vs Istanbul Basaksehir
Besiktas (4-3-3): Mert Gunok (34), Valentin Rosier (24), Necip Uysal (20), Daniel Amartey (12), Tayfur Bingol (75), Salih Ucan (8), Amir Hadziahmetovic (19), Gedson Fernandes (83), Baktiyor Zaynutdinov (22), Jackson Muleka (40), Ante Rebic (7)
Istanbul Basaksehir (4-2-3-1): Volkan Babacan (1), Leo Dubois (15), Ousseynou Ba (27), Leo Duarte (5), Jerome Opoku (3), Emirhan İlkhan (26), Mahmut Tekdemir (21), Emmanuel Dennis (99), Berkay Ozcan (10), Serdar Gürler (7), Krzysztof Piatek (9)

Besiktas
4-3-3
34
Mert Gunok
24
Valentin Rosier
20
Necip Uysal
12
Daniel Amartey
75
Tayfur Bingol
8
Salih Ucan
19
Amir Hadziahmetovic
83
Gedson Fernandes
22
Baktiyor Zaynutdinov
40
Jackson Muleka
7
Ante Rebic
9
Krzysztof Piatek
7
Serdar Gürler
10
Berkay Ozcan
99
Emmanuel Dennis
21
Mahmut Tekdemir
26
Emirhan İlkhan
3
Jerome Opoku
5
Leo Duarte
27
Ousseynou Ba
15
Leo Dubois
1
Volkan Babacan

Istanbul Basaksehir
4-2-3-1
Thay người | |||
41’ | Onur Bulut Rachid Ghezzal | 61’ | Serdar Gurler Joao Figueiredo |
46’ | Salih Ucan Alex Oxlade-Chamberlain | 72’ | Emirhan Ilkhan Philippe Keny |
46’ | Rachid Ghezzal Onur Bulut | 72’ | Berkay Ozcan Dimitris Pelkas |
75’ | Ante Rebic Demir Tiknaz | 72’ | Emmanuel Dennis Deniz Turuc |
89’ | Gedson Fernandes Jean Onana | 84’ | Ousseynou Ba Lucas Lima |
Cầu thủ dự bị | |||
Semih Kilicsoy | Philippe Keny | ||
Ersin Destanoglu | Deniz Dilmen | ||
Umut Meras | Efecan Barlik | ||
Jean Onana | Dimitris Pelkas | ||
Aytug Batur Komec | Joao Figueiredo | ||
Demir Tiknaz | Onur Ergun | ||
Rachid Ghezzal | Deniz Turuc | ||
Alex Oxlade-Chamberlain | Mehdi Abeid | ||
Omar Colley | Lucas Lima | ||
Onur Bulut | Cemali Sertel |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Giao hữu
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Thành tích gần đây Besiktas
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Giao hữu
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
Thành tích gần đây Istanbul Basaksehir
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Bảng xếp hạng VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 28 | 22 | 5 | 1 | 40 | 71 | H H T T B |
2 | ![]() | 27 | 20 | 5 | 2 | 42 | 65 | T H T H T |
3 | ![]() | 28 | 15 | 6 | 7 | 12 | 51 | B H T H B |
4 | ![]() | 27 | 13 | 8 | 6 | 14 | 47 | T T B B T |
5 | ![]() | 28 | 12 | 8 | 8 | 9 | 44 | B B T H B |
6 | ![]() | 27 | 11 | 6 | 10 | 6 | 39 | B T B B T |
7 | ![]() | 27 | 10 | 8 | 9 | 10 | 38 | B H B H H |
8 | ![]() | 27 | 11 | 5 | 11 | 0 | 38 | B T T T B |
9 | ![]() | 28 | 9 | 11 | 8 | -3 | 38 | B H B T T |
10 | ![]() | 27 | 9 | 9 | 9 | 12 | 36 | T B B T H |
11 | ![]() | 28 | 10 | 6 | 12 | -20 | 36 | T B T B T |
12 | ![]() | 28 | 9 | 7 | 12 | -6 | 34 | H T B T T |
13 | ![]() | 27 | 10 | 3 | 14 | -12 | 33 | B T T B B |
14 | ![]() | 28 | 8 | 7 | 13 | -10 | 31 | T B B B B |
15 | ![]() | 28 | 8 | 6 | 14 | -8 | 30 | H B T B T |
16 | ![]() | 28 | 8 | 6 | 14 | -11 | 30 | T H T T B |
17 | ![]() | 27 | 7 | 9 | 11 | -14 | 30 | T B T B T |
18 | ![]() | 27 | 4 | 7 | 16 | -22 | 19 | T B T T B |
19 | ![]() | 27 | 2 | 4 | 21 | -39 | 0 | H B H B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại