![]() Ibrahima (Thay: Ilija Vukotic) 23 | |
![]() Reggie Cannon 24 | |
![]() Ivan Marcano (Kiến tạo: Evanilson) 41 | |
![]() Antonio Martinez (Thay: Evanilson) 46 | |
![]() Ibrahima 53 | |
![]() Kenji Gorre (Thay: Salvador Agra) 56 | |
![]() Bruno Lourenco (Thay: Masaki Watai) 56 | |
![]() Reggie Cannon 58 | |
![]() Bruno Lourenco 59 | |
![]() Stephen Eustaquio (Kiến tạo: Mehdi Taremi) 64 | |
![]() Robert Bozenik (Thay: Yusupha Njie) 72 | |
![]() Rodrigo Conceicao (Thay: Pepe) 79 | |
![]() Marko Grujic (Thay: Mehdi Taremi) 79 | |
![]() Wenderson Galeno (Kiến tạo: Otavio) 83 | |
![]() Pepe (Thay: Fabio Cardoso) 87 | |
![]() Bruno Costa (Thay: Stephen Eustaquio) 87 | |
![]() Mateus Uribe 90 | |
![]() Kenji Gorre 90+1' | |
![]() Wenderson Galeno (Kiến tạo: Otavio) 90+2' | |
![]() Gaius Makouta 90+4' |
Thống kê trận đấu Boavista vs Porto
số liệu thống kê

Boavista

Porto
38 Kiểm soát bóng 62
16 Phạm lỗi 15
0 Ném biên 0
0 Việt vị 3
0 Chuyền dài 0
5 Phạt góc 4
5 Thẻ vàng 1
1 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Sút trúng đích 9
4 Sút không trúng đích 11
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Boavista vs Porto
Boavista (3-4-3): Rafael Bracalli (1), Reggie Cannon (2), Vincent Sasso (23), Sopuruchukwu Bruno Onyemaechi (70), Malheiro (79), Ilija Vukotic (18), Gaius Makouta (42), Ricardo Mangas (19), Salvador Agra (21), Yusupha Njie (11), Masaki Watai (13)
Porto (4-4-2): Diogo Costa (99), Fabio Cardoso (2), Ivan Marcano (5), Wendell (22), Otavio (25), Stephen Eustaquio (46), Mateus Uribe (8), Wenderson Galeno (13), Evanilson (30), Mehdi Taremi (9)

Boavista
3-4-3
1
Rafael Bracalli
2
Reggie Cannon
23
Vincent Sasso
70
Sopuruchukwu Bruno Onyemaechi
79
Malheiro
18
Ilija Vukotic
42
Gaius Makouta
19
Ricardo Mangas
21
Salvador Agra
11
Yusupha Njie
13
Masaki Watai
9
Mehdi Taremi
30
Evanilson
13 2
Wenderson Galeno
8
Mateus Uribe
46
Stephen Eustaquio
25
Otavio
22
Wendell
5
Ivan Marcano
2
Fabio Cardoso
99
Diogo Costa

Porto
4-4-2
Thay người | |||
23’ | Ilija Vukotic Ibrahima | 46’ | Evanilson Toni Martinez |
56’ | Salvador Agra Kenji Gorre | 79’ | Pepe Rodrigo Conceicao |
56’ | Masaki Watai Bruno Lourenco | 79’ | Mehdi Taremi Marko Grujic |
72’ | Yusupha Njie Robert Bozenik | 87’ | Stephen Eustaquio Bruno Costa |
87’ | Fabio Cardoso Pepe |
Cầu thủ dự bị | |||
Cesar | Goncalo Borges | ||
Robert Bozenik | Toni Martinez | ||
Kenji Gorre | Bruno Costa | ||
Bruno Lourenco | Danny Namaso Loader | ||
Miguel Reisinho | Wilson Manafa | ||
Ibrahima | Rodrigo Conceicao | ||
Filipe Ferreira | Pepe | ||
Rodrigo Abascal | Claudio Ramos | ||
Robson Reis | Marko Grujic |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Bồ Đào Nha
Thành tích gần đây Boavista
VĐQG Bồ Đào Nha
Thành tích gần đây Porto
VĐQG Bồ Đào Nha
Europa League
VĐQG Bồ Đào Nha
Europa League
VĐQG Bồ Đào Nha
Bảng xếp hạng VĐQG Bồ Đào Nha
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 27 | 20 | 5 | 2 | 50 | 65 | H T T T T |
2 | ![]() | 27 | 21 | 2 | 4 | 43 | 65 | T T T T T |
3 | ![]() | 27 | 17 | 5 | 5 | 32 | 56 | H T B T T |
4 | ![]() | 27 | 17 | 5 | 5 | 21 | 56 | T B T T T |
5 | ![]() | 27 | 14 | 4 | 9 | 3 | 46 | H B H T T |
6 | ![]() | 27 | 10 | 12 | 5 | 9 | 42 | H T T T H |
7 | ![]() | 27 | 11 | 6 | 10 | -2 | 39 | T B B B T |
8 | ![]() | 28 | 10 | 9 | 9 | -6 | 39 | T B H H B |
9 | ![]() | 27 | 9 | 10 | 8 | 3 | 37 | T B T B T |
10 | ![]() | 27 | 8 | 8 | 11 | -6 | 32 | B H H T H |
11 | ![]() | 27 | 8 | 5 | 14 | -11 | 29 | B T B T B |
12 | ![]() | 27 | 7 | 8 | 12 | -15 | 29 | B T B B B |
13 | ![]() | 27 | 7 | 8 | 12 | -15 | 29 | H B T H B |
14 | ![]() | 27 | 6 | 8 | 13 | -14 | 26 | B H B B T |
15 | ![]() | 27 | 5 | 8 | 14 | -20 | 23 | H H H B B |
16 | 28 | 4 | 11 | 13 | -22 | 23 | H T B B B | |
17 | ![]() | 27 | 3 | 8 | 16 | -21 | 17 | H B H B B |
18 | ![]() | 27 | 3 | 6 | 18 | -29 | 15 | B T B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại