![]() Luis Diaz (Kiến tạo: Joao Mario) 21 | |
![]() Petar Musa 24 | |
![]() Petar Musa 26 | |
![]() Yanis Hamache (Kiến tạo: Gaius Makouta) 30 | |
![]() Gustavo Sauer 38 | |
![]() Evanilson (Kiến tạo: Mehdi Taremi) 41 | |
![]() Evanilson (Kiến tạo: Mehdi Taremi) 47 | |
![]() Kenji Gorre 57 | |
![]() Pepe 60 | |
![]() Otavio 61 | |
![]() Mehdi Taremi 62 | |
![]() Sebastian Perez 82 | |
![]() Ivan Marcano 90 | |
![]() Danny Loader (Kiến tạo: Luis Diaz) 90 |
Thống kê trận đấu Porto vs BoavistaFC
số liệu thống kê

Porto

BoavistaFC
71 Kiểm soát bóng 29
9 Phạm lỗi 10
0 Ném biên 0
3 Việt vị 4
0 Chuyền dài 0
4 Phạt góc 6
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
11 Sút trúng đích 3
3 Sút không trúng đích 2
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Porto vs BoavistaFC
Porto (4-4-2): Diogo Costa (99), Joao Mario (23), Ivan Marcano (5), Zaidu Sanusi (12), Otavio (25), Mateus Uribe (8), Vitinha (20), Luis Diaz (7), Evanilson (30), Mehdi Taremi (9)
BoavistaFC (3-4-3): Alireza Beiranvand (90), Nathan Santos (22), Javi Garcia (6), Rodrigo Abascal (26), Reggie Cannon (2), Gaius Makouta (42), Tomas Reimao (14), Yanis Hamache (25), Gustavo Sauer (8), Petar Musa (9), Kenji Gorre (7)

Porto
4-4-2
99
Diogo Costa
23
Joao Mario
5
Ivan Marcano
12
Zaidu Sanusi
25
Otavio
8
Mateus Uribe
20
Vitinha
7
Luis Diaz
30 2
Evanilson
9
Mehdi Taremi
7
Kenji Gorre
9
Petar Musa
8
Gustavo Sauer
25
Yanis Hamache
14
Tomas Reimao
42
Gaius Makouta
2
Reggie Cannon
26
Rodrigo Abascal
6
Javi Garcia
22
Nathan Santos
90
Alireza Beiranvand

BoavistaFC
3-4-3
Thay người | |||
54’ | Mateus Uribe Sergio Oliveira | 17’ | Reggie Cannon Pedro Malheiro |
70’ | Otavio Marko Grujic | 46’ | Tomas Reimao Sebastian Perez |
70’ | Mehdi Taremi Chico Conceicao | 71’ | Kenji Gorre Yusupha Njie |
83’ | Evanilson Danny Loader | 71’ | Petar Musa Tiago Morais |
83’ | Vitinha Fabio Vieira | 85’ | Gaius Makouta Ilija Vukotic |
Cầu thủ dự bị | |||
Pepe | Rafael Bracalli | ||
Sergio Oliveira | Yusupha Njie | ||
Wilson Manafa | Guito | ||
Marko Grujic | Ilija Vukotic | ||
Chico Conceicao | Filipe Ferreira | ||
Fabio Cardoso | Sebastian Perez | ||
Agustin Marchesin | Paul-Georges Ntep | ||
Danny Loader | Tiago Morais | ||
Fabio Vieira | Pedro Malheiro |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Bồ Đào Nha
Thành tích gần đây Porto
VĐQG Bồ Đào Nha
Europa League
VĐQG Bồ Đào Nha
Europa League
VĐQG Bồ Đào Nha
Thành tích gần đây BoavistaFC
VĐQG Bồ Đào Nha
Bảng xếp hạng VĐQG Bồ Đào Nha
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 27 | 20 | 5 | 2 | 50 | 65 | H T T T T |
2 | ![]() | 27 | 21 | 2 | 4 | 43 | 65 | T T T T T |
3 | ![]() | 27 | 17 | 5 | 5 | 32 | 56 | H T B T T |
4 | ![]() | 27 | 17 | 5 | 5 | 21 | 56 | T B T T T |
5 | ![]() | 27 | 14 | 4 | 9 | 3 | 46 | H B H T T |
6 | ![]() | 27 | 10 | 12 | 5 | 9 | 42 | H T T T H |
7 | ![]() | 27 | 11 | 6 | 10 | -2 | 39 | T B B B T |
8 | ![]() | 28 | 10 | 9 | 9 | -5 | 39 | B H H B T |
9 | ![]() | 27 | 9 | 10 | 8 | 3 | 37 | T B T B T |
10 | ![]() | 27 | 8 | 8 | 11 | -6 | 32 | B H H T H |
11 | ![]() | 27 | 8 | 5 | 14 | -11 | 29 | B T B T B |
12 | ![]() | 27 | 7 | 8 | 12 | -15 | 29 | B T B B B |
13 | ![]() | 27 | 7 | 8 | 12 | -15 | 29 | H B T H B |
14 | ![]() | 27 | 6 | 8 | 13 | -14 | 26 | B H B B T |
15 | ![]() | 27 | 5 | 8 | 14 | -20 | 23 | H H H B B |
16 | 28 | 4 | 11 | 13 | -23 | 23 | T B B B B | |
17 | ![]() | 27 | 3 | 8 | 16 | -21 | 17 | H B H B B |
18 | ![]() | 27 | 3 | 6 | 18 | -29 | 15 | B T B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại