Thứ Năm, 03/04/2025
Nicolas de Preville (Kiến tạo: Lamine Gueye)
26
Kiki Kouyate
40
Ronael Pierre-Gabriel
46
(Pen) Romain Faivre
68
Hiang'a Mbock
71
Fabien Centonze (Kiến tạo: Opa Nguette)
74
Fabien Centonze
82
Brendan Chardonnet
88

Thống kê trận đấu Brest vs Metz

số liệu thống kê
Brest
Brest
Metz
Metz
66 Kiểm soát bóng 34
16 Phạm lỗi 16
30 Ném biên 14
4 Việt vị 1
34 Chuyền dài 13
4 Phạt góc 3
3 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
3 Sút trúng đích 4
4 Sút không trúng đích 2
2 Cú sút bị chặn 0
3 Phản công 1
2 Thủ môn cản phá 2
3 Phát bóng 12
1 Chăm sóc y tế 5
16 Phạm lỗi 16
30 Ném biên 14
4 Việt vị 1
34 Chuyền dài 13
4 Phạt góc 3
3 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
3 Sút trúng đích 4
4 Sút không trúng đích 2
2 Cú sút bị chặn 0
3 Phản công 1
2 Thủ môn cản phá 2
3 Phát bóng 12
1 Chăm sóc y tế 5

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng 2 Pháp
22/10 - 2013
25/03 - 2014
03/10 - 2015
27/02 - 2016
Ligue 1
06/10 - 2019
29/11 - 2020
31/01 - 2021
26/09 - 2021
H1: 0-1
24/04 - 2022
H1: 0-1
10/12 - 2023
H1: 0-0
07/04 - 2024
H1: 3-1

Thành tích gần đây Brest

Ligue 1
30/03 - 2025
H1: 0-2
16/03 - 2025
H1: 0-0
09/03 - 2025
H1: 1-0
02/03 - 2025
H1: 1-1
Cúp quốc gia Pháp
27/02 - 2025
H1: 1-0
Ligue 1
23/02 - 2025
Champions League
20/02 - 2025
Ligue 1
15/02 - 2025
H1: 0-1
Champions League
12/02 - 2025
Ligue 1
08/02 - 2025
H1: 0-1

Thành tích gần đây Metz

Ligue 2
29/03 - 2025
H1: 1-0
15/03 - 2025
H1: 0-1
09/03 - 2025
H1: 2-0
01/03 - 2025
H1: 1-0
23/02 - 2025
H1: 0-0
16/02 - 2025
H1: 0-1
09/02 - 2025
01/02 - 2025
H1: 1-0
25/01 - 2025
H1: 1-0
18/01 - 2025
H1: 1-1

Bảng xếp hạng Ligue 1

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Paris Saint-GermainParis Saint-Germain2722505371T T T T T
2AS MonacoAS Monaco2715572050B T H T T
3MarseilleMarseille2715481849B T B B B
4NiceNice2713861847T T B H B
5LilleLille2713861347T B T B T
6StrasbourgStrasbourg2713771046H T T T T
7LyonLyon2713681545B T T T B
8BrestBrest2712411040H B T H T
9LensLens2711610139B B T T B
10AuxerreAuxerre279810-135T B T H T
11ToulouseToulouse279711234T T H B B
12RennesRennes2710215132T T B B T
13NantesNantes276912-1527T B B T B
14AngersAngers277614-1927H B B B B
15ReimsReims276813-1226B B B H T
16Le HavreLe Havre277317-2824B T H B T
17Saint-EtienneSaint-Etienne265516-3720H B H T B
18MontpellierMontpellier264319-3915B B B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa

Bóng đá Pháp

Xem thêm
top-arrow
X