![]() Aaron Ramsey 12' | |
![]() Ben Mee 25' | |
![]() Michael Duff 27' |
Tổng thuật Burnley vs Arsenal
* Thông tin bên lề- Arsenal có thành tích giống hệt mùa giải năm ngoái của họ sau 31 vòng đấu (thắng 19, hòa 6, thua 6).
- Nếu ra sân, Santi Cazorla sẽ có trận đấu thứ 100 tại đấu trường Premier League trong khi Ramsey sẽ đạt con số 150 trận.
- Chỉ có 3 bàn thắng ghi được trong 15 phút cuối cùng ở sân Turf Moor kể từ đầu mùa giải.
- Danny Ings ghi 9 bàn, kiến tạo 4 bàn trong tổng số 26 bàn thắng của Burnley tại Premier League.
- Olivier Giroud ghi 10 bàn trong 10 trận đấu gần nhất của Arsenal.
Danh sách xuất phát
Burnley: Heaton; Trippier, Duff, Shackell, Mee; Boyd, Arfield, Jones, Barnes; Ings, Vokes
Arsenal: Ospina; Bellerin, Mertesacker, Koscielny, Monreal; Coquelin, Cazorla; Ramsey, Alexis Sanchez, Ozil; Giroud.
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Premier League
Thành tích gần đây Burnley
Hạng nhất Anh
Cúp FA
Hạng nhất Anh
Cúp FA
Thành tích gần đây Arsenal
Premier League
Champions League
Premier League
Champions League
Premier League
Carabao Cup
Premier League
Bảng xếp hạng Premier League
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 30 | 22 | 7 | 1 | 43 | 73 | H T T T T |
2 | ![]() | 30 | 17 | 10 | 3 | 30 | 61 | B H H T T |
3 | ![]() | 30 | 17 | 6 | 7 | 15 | 57 | B H T T T |
4 | ![]() | 30 | 15 | 7 | 8 | 17 | 52 | B T T B T |
5 | ![]() | 30 | 15 | 6 | 9 | 17 | 51 | B T B H T |
6 | ![]() | 29 | 15 | 5 | 9 | 10 | 50 | B T B T T |
7 | ![]() | 30 | 13 | 9 | 8 | -1 | 48 | H T B T T |
8 | ![]() | 30 | 12 | 11 | 7 | 3 | 47 | T T T H B |
9 | ![]() | 30 | 12 | 9 | 9 | 4 | 45 | B T B T B |
10 | ![]() | 30 | 12 | 8 | 10 | 11 | 44 | B B H B B |
11 | ![]() | 30 | 12 | 5 | 13 | 4 | 41 | T H B T B |
12 | ![]() | 29 | 10 | 10 | 9 | 3 | 40 | B T T T H |
13 | ![]() | 30 | 10 | 7 | 13 | -4 | 37 | H T H T B |
14 | ![]() | 30 | 10 | 4 | 16 | 11 | 34 | T B H B B |
15 | ![]() | 30 | 7 | 13 | 10 | -5 | 34 | H H H H B |
16 | ![]() | 30 | 9 | 7 | 14 | -17 | 34 | T T B H B |
17 | ![]() | 30 | 8 | 5 | 17 | -17 | 29 | T B H T T |
18 | ![]() | 30 | 4 | 8 | 18 | -33 | 20 | B B B B T |
19 | ![]() | 30 | 4 | 5 | 21 | -42 | 17 | B B B B B |
20 | ![]() | 30 | 2 | 4 | 24 | -49 | 10 | B B B B H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại