Thứ Năm, 03/04/2025
Michael Rose (Thay: Callum Doyle)
23
Viktor Gyoekeres
34
Viktor Gyokeres
40
Viktor Gyoekeres
40
Ben Sheaf
48
Jonathan Panzo
55
Mark Harris
55
Romaine Sawyers
64
Romaine Sawyers (Thay: Vontae Daley-Campbell)
64
Jack Simpson (Thay: Andy Rinomhota)
64
Romaine Sawyers (Thay: Andy Rinomhota)
64
Jack Simpson (Thay: Vontae Daley-Campbell)
64
Sheyi Ojo (Thay: Niels Nkounkou)
71
Martyn Waghorn (Thay: Matt Godden)
75
Kasey Palmer (Thay: Jamie Allen)
75
Kion Etete (Thay: Callum O'Dowda)
82
Jaden Philogene-Bidace
82
Jaden Philogene-Bidace (Thay: Mark Harris)
82
Kion Etete (Thay: Mark Harris)
82
Jaden Philogene-Bidace (Thay: Callum O'Dowda)
82
Jake Bidwell
90+5'

Thống kê trận đấu Cardiff City vs Coventry City

số liệu thống kê
Cardiff City
Cardiff City
Coventry City
Coventry City
53 Kiểm soát bóng 47
6 Phạm lỗi 12
0 Ném biên 0
3 Việt vị 6
0 Chuyền dài 0
12 Phạt góc 7
1 Thẻ vàng 4
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
1 Sút trúng đích 4
6 Sút không trúng đích 5
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến Cardiff City vs Coventry City

Tất cả (20)
90+6'

Đó là nó! Trọng tài thổi hồi còi mãn cuộc

90+5' Thẻ vàng cho Jake Bidwell.

Thẻ vàng cho Jake Bidwell.

90+5' Thẻ vàng cho [player1].

Thẻ vàng cho [player1].

82'

Mark Harris sẽ ra sân và anh ấy được thay thế bởi Jaden Philogene-Bidace.

82'

Callum O'Dowda sẽ rời sân và anh ấy được thay thế bởi Kion Etete.

75'

Matt Godden sẽ rời sân và anh ấy được thay thế bởi Martyn Waghorn.

75'

Jamie Allen sẽ rời sân và anh ấy được thay thế bởi Kasey Palmer.

71'

Niels Nkounkou sẽ ra sân và anh ấy được thay thế bởi Sheyi Ojo.

64'

Andy Rinomhota sẽ ra sân và anh ấy được thay thế bởi Jack Simpson.

64'

Vontae Daley-Campbell sẽ ra sân và anh ấy được thay thế bởi Romaine Sawyers.

57' Thẻ vàng cho [player1].

Thẻ vàng cho [player1].

56' Thẻ vàng cho Mark Harris.

Thẻ vàng cho Mark Harris.

56' Thẻ vàng cho Jonathan Panzo.

Thẻ vàng cho Jonathan Panzo.

48' Thẻ vàng cho Ben Sheaf.

Thẻ vàng cho Ben Sheaf.

48' Thẻ vàng cho [player1].

Thẻ vàng cho [player1].

46'

Hiệp hai đang diễn ra.

45+3'

Đã hết! Trọng tài thổi còi trong hiệp một

40' Thẻ vàng cho Viktor Gyoekeres.

Thẻ vàng cho Viktor Gyoekeres.

34' G O O O A A A L - Viktor Gyoekeres đang nhắm mục tiêu!

G O O O A A A L - Viktor Gyoekeres đang nhắm mục tiêu!

23'

Callum Doyle sẽ ra sân và anh ấy được thay thế bởi Michael Rose.

Đội hình xuất phát Cardiff City vs Coventry City

Cardiff City (4-3-3): Ryan Allsop (1), Vontae Daley-Campbell (22), Perry Ng (38), Cedric Kipre (23), Niels Nkounkou (37), Andy Rinomhota (35), Ryan Wintle (6), Joe Ralls (8), Callum O'Dowda (11), Callum Robinson (47), Mark Thomas Harris (29)

Coventry City (3-4-1-2): Ben Wilson (13), Callum Doyle (3), Kyle McFadzean (5), Jonathan Panzo (2), Fankaty Dabo (23), Ben Sheaf (14), Jamie Allen (8), Jake Bidwell (27), Josh Eccles (28), Viktor Gyokeres (17), Matt Godden (24)

Cardiff City
Cardiff City
4-3-3
1
Ryan Allsop
22
Vontae Daley-Campbell
38
Perry Ng
23
Cedric Kipre
37
Niels Nkounkou
35
Andy Rinomhota
6
Ryan Wintle
8
Joe Ralls
11
Callum O'Dowda
47
Callum Robinson
29
Mark Thomas Harris
24
Matt Godden
17
Viktor Gyokeres
28
Josh Eccles
27
Jake Bidwell
8
Jamie Allen
14
Ben Sheaf
23
Fankaty Dabo
2
Jonathan Panzo
5
Kyle McFadzean
3
Callum Doyle
13
Ben Wilson
Coventry City
Coventry City
3-4-1-2
Thay người
64’
Vontae Daley-Campbell
Jack Simpson
23’
Callum Doyle
Michael Rose
64’
Andy Rinomhota
Romaine Sawyers
75’
Jamie Allen
Kasey Palmer
71’
Niels Nkounkou
Sheyi Ojo
75’
Matt Godden
Martyn Waghorn
82’
Mark Harris
Kion Etete
82’
Callum O'Dowda
Jaden Philogene-Bidace
Cầu thủ dự bị
Jak Alnwick
Simon Moore
Curtis Nelson
Michael Rose
Jack Simpson
Todd Kane
Romaine Sawyers
Kasey Palmer
Kion Etete
Martyn Waghorn
Sheyi Ojo
Fabio Tavares
Jaden Philogene-Bidace
Jack Burroughs

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng nhất Anh
16/09 - 2021
16/02 - 2022
15/10 - 2022
30/12 - 2022
20/09 - 2023
01/04 - 2024
30/11 - 2024
01/01 - 2025

Thành tích gần đây Cardiff City

Hạng nhất Anh
29/03 - 2025
15/03 - 2025
12/03 - 2025
08/03 - 2025
05/03 - 2025
Cúp FA
01/03 - 2025
Hạng nhất Anh
26/02 - 2025
22/02 - 2025
15/02 - 2025
12/02 - 2025

Thành tích gần đây Coventry City

Hạng nhất Anh
29/03 - 2025
15/03 - 2025
12/03 - 2025
08/03 - 2025
01/03 - 2025
22/02 - 2025
15/02 - 2025
12/02 - 2025
Cúp FA
08/02 - 2025
Hạng nhất Anh
06/02 - 2025

Bảng xếp hạng Hạng nhất Anh

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Sheffield UnitedSheffield United3926762783T T H T T
2Leeds UnitedLeeds United39231245181H B T H H
3BurnleyBurnley39221524281T T H T T
4SunderlandSunderland39201271972T T H B T
5Coventry CityCoventry City3917814559T T B T B
6West BromWest Brom39131881357H T H H B
7MiddlesbroughMiddlesbrough39169141057T B T H T
8Bristol CityBristol City39141510757T H H T B
9WatfordWatford3915816-453H B T B H
10Norwich CityNorwich City39131313752H H B B T
11Blackburn RoversBlackburn Rovers3915717152H B B B B
12Sheffield WednesdaySheffield Wednesday39141015-652B T T B H
13MillwallMillwall39131214-351B T B T B
14Preston North EndPreston North End39101712-747H B H T B
15QPRQPR39111216-845B B B H B
16SwanseaSwansea3912918-1145H T B B H
17PortsmouthPortsmouth3912918-1445B T B B T
18Stoke CityStoke City39101217-1242H B T B T
19Oxford UnitedOxford United39101217-1742B H B T B
20Derby CountyDerby County3911820-941B T T T T
21Hull CityHull City39101118-941T H T H B
22Cardiff CityCardiff City3991317-2040B B B T H
23Luton TownLuton Town3910821-2538T B T H T
24Plymouth ArgylePlymouth Argyle3971319-3734B B T B H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X