Mark Harris sẽ ra sân và anh ấy được thay thế bởi Isaak Davies.
Trực tiếp kết quả Coventry City vs Cardiff City hôm nay 30-12-2022
Giải Hạng nhất Anh - Th 6, 30/12
Kết thúc



![]() Cedric Kipre 45+3' | |
![]() Todd Kane (Thay: Fankaty Dabo) 61 | |
![]() Ben Sheaf 62 | |
![]() Sheyi Ojo (Thay: Rubin Colwill) 67 | |
![]() Gavin Whyte 67 | |
![]() Gavin Whyte (Thay: Jaden Philogene-Bidace) 67 | |
![]() Tom Sang 71 | |
![]() Tom Sang (Thay: Mahlon Romeo) 71 | |
![]() Martyn Waghorn 72 | |
![]() Martyn Waghorn (Thay: Ben Sheaf) 72 | |
![]() Jonathan Panzo 76 | |
![]() Jack Simpson (Thay: Callum O'Dowda) 85 | |
![]() Isaak Davies 86 | |
![]() Isaak Davies (Thay: Mark Harris) 86 |
Mark Harris sẽ ra sân và anh ấy được thay thế bởi Isaak Davies.
Mark Harris rời sân và anh ấy được thay thế bởi [player2].
Callum O'Dowda rời sân và thay vào đó là Jack Simpson.
Thẻ vàng cho Jonathan Panzo.
Thẻ vàng cho [player1].
Ben Sheaf sắp rời sân và anh ấy được thay thế bởi Martyn Waghorn.
Ben Sheaf rời sân và anh ấy được thay thế bởi [player2].
Mahlon Romeo sắp ra sân và anh ấy được thay thế bởi Tom Sang.
Mahlon Romeo rời sân và anh ấy được thay thế bởi [player2].
Jaden Philogene-Bidace rời sân và vào thay là Gavin Whyte.
Jaden Philogene-Bidace rời sân và anh ấy được thay thế bởi [player2].
Rubin Colwill rời sân nhường chỗ cho Sheyi Ojo.
Thẻ vàng cho Ben Sheaf.
Thẻ vàng cho [player1].
Fankaty Dabo rời sân nhường chỗ cho Todd Kane.
Fankaty Dabo rời sân và anh ấy được thay thế bởi [player2].
Hiệp hai đang diễn ra.
Thẻ vàng cho Cedric Kipre.
Đã hết! Trọng tài thổi giữa hiệp một
Coventry City (3-4-2-1): Ben Wilson (13), Michael Rose (4), Callum Doyle (3), Jonathan Panzo (2), Fankaty Dabo (23), Gustavo Hamer (38), Ben Sheaf (14), Jake Bidwell (27), Jamie Allen (8), Kasey Palmer (45), Viktor Gyokeres (17)
Cardiff City (4-2-3-1): Ryan Allsop (1), Mahlon Romeo (2), Perry Ng (38), Cedric Kipre (23), Callum O'Dowda (11), Ryan Wintle (6), Joe Ralls (8), Jaden Philogene-Bidace (25), Andy Rinomhota (35), Rubin Colwill (27), Mark Thomas Harris (29)
Thay người | |||
61’ | Fankaty Dabo Todd Kane | 67’ | Jaden Philogene-Bidace Gavin Whyte |
72’ | Ben Sheaf Martyn Waghorn | 67’ | Rubin Colwill Sheyi Ojo |
71’ | Mahlon Romeo Tom Sang | ||
85’ | Callum O'Dowda Jack Simpson | ||
86’ | Mark Harris Isaak Davies |
Cầu thủ dự bị | |||
Jack Burroughs | Rohan Luthra | ||
Liam Kelly | Jack Simpson | ||
Ryan Howley | Tom Sang | ||
Simon Moore | Gavin Whyte | ||
Todd Kane | Romaine Sawyers | ||
Martyn Waghorn | Sheyi Ojo | ||
Fabio Tavares | Isaak Davies |
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 39 | 26 | 7 | 6 | 27 | 83 | T T H T T |
2 | ![]() | 39 | 23 | 12 | 4 | 51 | 81 | H B T H H |
3 | ![]() | 39 | 22 | 15 | 2 | 42 | 81 | T T H T T |
4 | ![]() | 39 | 20 | 12 | 7 | 19 | 72 | T T H B T |
5 | ![]() | 39 | 17 | 8 | 14 | 5 | 59 | T T B T B |
6 | ![]() | 39 | 13 | 18 | 8 | 13 | 57 | H T H H B |
7 | ![]() | 39 | 16 | 9 | 14 | 10 | 57 | T B T H T |
8 | ![]() | 39 | 14 | 15 | 10 | 7 | 57 | T H H T B |
9 | ![]() | 39 | 15 | 8 | 16 | -4 | 53 | H B T B H |
10 | ![]() | 39 | 13 | 13 | 13 | 7 | 52 | H H B B T |
11 | ![]() | 39 | 15 | 7 | 17 | 1 | 52 | H B B B B |
12 | ![]() | 39 | 14 | 10 | 15 | -6 | 52 | B T T B H |
13 | ![]() | 39 | 13 | 12 | 14 | -3 | 51 | B T B T B |
14 | ![]() | 39 | 10 | 17 | 12 | -7 | 47 | H B H T B |
15 | ![]() | 39 | 11 | 12 | 16 | -8 | 45 | B B B H B |
16 | ![]() | 39 | 12 | 9 | 18 | -11 | 45 | H T B B H |
17 | ![]() | 39 | 12 | 9 | 18 | -14 | 45 | B T B B T |
18 | ![]() | 39 | 10 | 12 | 17 | -12 | 42 | H B T B T |
19 | ![]() | 39 | 10 | 12 | 17 | -17 | 42 | B H B T B |
20 | ![]() | 39 | 11 | 8 | 20 | -9 | 41 | B T T T T |
21 | ![]() | 39 | 10 | 11 | 18 | -9 | 41 | T H T H B |
22 | ![]() | 39 | 9 | 13 | 17 | -20 | 40 | B B B T H |
23 | ![]() | 39 | 10 | 8 | 21 | -25 | 38 | T B T H T |
24 | ![]() | 39 | 7 | 13 | 19 | -37 | 34 | B B T B H |