Thứ Năm, 03/04/2025
Dimitrios Goutas (Kiến tạo: Joe Ralls)
8
Matt Godden (Kiến tạo: Liam Kelly)
35
Tatsuhiro Sakamoto (Thay: Milan van Ewijk)
53
Karlan Grant (Kiến tạo: Ryan Wintle)
61
Jamilu Collins
66
Yakou Meite (Thay: Ike Ugbo)
71
Liam Kitching (Thay: Luis Binks)
73
Yasin Ayari
73
Yasin Ayari (Thay: Liam Kelly)
73
Matt Godden
82
Kion Etete (Thay: Ollie Tanner)
83
Callum Robinson (Thay: Joe Ralls)
83
Jamie Allen (Thay: Kasey Palmer)
83
Ellis Simms (Thay: Haji Wright)
83
Kion Etete (Kiến tạo: Perry Ng)
84
Jamie Allen
84
Joel Latibeaudiere
90
Ebou Adams (Thay: Manolis Siopis)
90
Kion Etete
90+4'
Matt Godden (Kiến tạo: Jay Dasilva)
90+6'
Kyle McFadzean
90+9'

Thống kê trận đấu Cardiff City vs Coventry City

số liệu thống kê
Cardiff City
Cardiff City
Coventry City
Coventry City
36 Kiểm soát bóng 64
7 Phạm lỗi 7
20 Ném biên 21
3 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
3 Phạt góc 5
2 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
4 Sút trúng đích 3
4 Sút không trúng đích 3
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
1 Thủ môn cản phá 1
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến Cardiff City vs Coventry City

Tất cả (47)
90+13'

Trọng tài thổi hồi còi mãn cuộc

90+9' Thẻ vàng dành cho Kyle McFadzean.

Thẻ vàng dành cho Kyle McFadzean.

90+9' Thẻ vàng cho [player1].

Thẻ vàng cho [player1].

90+7'

Manolis Siopis rời sân và được thay thế bởi Ebou Adams.

90+8'

Manolis Siopis rời sân và được thay thế bởi Ebou Adams.

90+6'

Jay Dasilva đã hỗ trợ ghi bàn.

90+6' G O O O A A L - Matt Godden đã bắn trúng mục tiêu!

G O O O A A L - Matt Godden đã bắn trúng mục tiêu!

90+4' Thẻ vàng dành cho Kion Etete.

Thẻ vàng dành cho Kion Etete.

90+4' Thẻ vàng cho [player1].

Thẻ vàng cho [player1].

90' Thẻ vàng dành cho Joel Latbeaudiere.

Thẻ vàng dành cho Joel Latbeaudiere.

85'

Perry Ng đã hỗ trợ ghi bàn.

84'

Perry Ng đã hỗ trợ ghi bàn.

84' G O O O A A A L - Kion Etete đã bắn trúng mục tiêu!

G O O O A A A L - Kion Etete đã bắn trúng mục tiêu!

85' G O O O A A A L - Kion Etete đã bắn trúng mục tiêu!

G O O O A A A L - Kion Etete đã bắn trúng mục tiêu!

84'

Haji Wright rời sân và được thay thế bởi Ellis Simms.

83'

Haji Wright rời sân và được thay thế bởi Ellis Simms.

84'

Kasey Palmer rời sân và được thay thế bởi Jamie Allen.

84'

Kasey Palmer sẽ rời sân và anh ấy được thay thế bởi [player2].

83'

Kasey Palmer rời sân và được thay thế bởi Jamie Allen.

84'

Joe Ralls rời sân và được thay thế bởi Callum Robinson.

83'

Ollie Tanner rời sân và được thay thế bởi Kion Etete.

Đội hình xuất phát Cardiff City vs Coventry City

Cardiff City (4-3-3): Jak Alnwick (21), Perry Ng (38), Mark McGuinness (5), Dimitris Goutas (4), Jamilu Collins (17), Ryan Wintle (6), Joe Ralls (8), Manolis Siopis (23), Ollie Tanner (32), Ike Ugbo (12), Karlan Grant (16)

Coventry City (3-4-1-2): Ben Wilson (13), Joel Latibeaudiere (22), Kyle McFadzean (5), Luis Binks (2), Milan Van Ewijk (27), Josh Eccles (28), Liam Kelly (6), Jay Dasilva (3), Kasey Palmer (45), Matt Godden (24), Haji Wright (11)

Cardiff City
Cardiff City
4-3-3
21
Jak Alnwick
38
Perry Ng
5
Mark McGuinness
4
Dimitris Goutas
17
Jamilu Collins
6
Ryan Wintle
8
Joe Ralls
23
Manolis Siopis
32
Ollie Tanner
12
Ike Ugbo
16
Karlan Grant
11
Haji Wright
24 2
Matt Godden
45
Kasey Palmer
3
Jay Dasilva
6
Liam Kelly
28
Josh Eccles
27
Milan Van Ewijk
2
Luis Binks
5
Kyle McFadzean
22
Joel Latibeaudiere
13
Ben Wilson
Coventry City
Coventry City
3-4-1-2
Thay người
71’
Ike Ugbo
Yakou Meite
53’
Milan van Ewijk
Tatsuhiro Sakamoto
83’
Ollie Tanner
Kion Etete
73’
Luis Binks
Liam Kitching
83’
Joe Ralls
Callum Robinson
73’
Liam Kelly
Yasin Abbas Ayari
90’
Manolis Siopis
Ebou Adams
83’
Kasey Palmer
Jamie Allen
83’
Haji Wright
Ellis Simms
Cầu thủ dự bị
Runar Runarsson
Bradley Collins
Mahlon Romeo
Bobby Thomas
Jonathan Panzo
Liam Kitching
Ebou Adams
Jake Bidwell
Romaine Sawyers
Tatsuhiro Sakamoto
Rubin Colwill
Jamie Allen
Kion Etete
Yasin Abbas Ayari
Yakou Meite
Justin Obikwu
Callum Robinson
Ellis Simms

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng nhất Anh
16/09 - 2021
16/02 - 2022
15/10 - 2022
30/12 - 2022
20/09 - 2023
01/04 - 2024
30/11 - 2024
01/01 - 2025

Thành tích gần đây Cardiff City

Hạng nhất Anh
29/03 - 2025
15/03 - 2025
12/03 - 2025
08/03 - 2025
05/03 - 2025
Cúp FA
01/03 - 2025
Hạng nhất Anh
26/02 - 2025
22/02 - 2025
15/02 - 2025
12/02 - 2025

Thành tích gần đây Coventry City

Hạng nhất Anh
29/03 - 2025
15/03 - 2025
12/03 - 2025
08/03 - 2025
01/03 - 2025
22/02 - 2025
15/02 - 2025
12/02 - 2025
Cúp FA
08/02 - 2025
Hạng nhất Anh
06/02 - 2025

Bảng xếp hạng Hạng nhất Anh

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Sheffield UnitedSheffield United3926762783T T H T T
2Leeds UnitedLeeds United39231245181H B T H H
3BurnleyBurnley39221524281T T H T T
4SunderlandSunderland39201271972T T H B T
5Coventry CityCoventry City3917814559T T B T B
6West BromWest Brom39131881357H T H H B
7MiddlesbroughMiddlesbrough39169141057T B T H T
8Bristol CityBristol City39141510757T H H T B
9WatfordWatford3915816-453H B T B H
10Norwich CityNorwich City39131313752H H B B T
11Blackburn RoversBlackburn Rovers3915717152H B B B B
12Sheffield WednesdaySheffield Wednesday39141015-652B T T B H
13MillwallMillwall39131214-351B T B T B
14Preston North EndPreston North End39101712-747H B H T B
15QPRQPR39111216-845B B B H B
16SwanseaSwansea3912918-1145H T B B H
17PortsmouthPortsmouth3912918-1445B T B B T
18Stoke CityStoke City39101217-1242H B T B T
19Oxford UnitedOxford United39101217-1742B H B T B
20Derby CountyDerby County3911820-941B T T T T
21Hull CityHull City39101118-941T H T H B
22Cardiff CityCardiff City3991317-2040B B B T H
23Luton TownLuton Town3910821-2538T B T H T
24Plymouth ArgylePlymouth Argyle3971319-3734B B T B H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X