Thẻ vàng cho Daniel Neil.
Trực tiếp kết quả Cardiff City vs Sunderland hôm nay 10-04-2023
Giải Hạng nhất Anh - Th 2, 10/4
Kết thúc



![]() Jack Simpson (Thay: Sheyi Ojo) 36 | |
![]() Andy Rinomhota (Thay: Jaden Philogene-Bidace) 36 | |
![]() Kion Etete (Thay: Connor Wickham) 46 | |
![]() Perry Ng 59 | |
![]() Dennis Cirkin 60 | |
![]() Joe Ralls (Thay: Romaine Sawyers) 61 | |
![]() Patrick Roberts (Thay: Abdoullah Ba) 72 | |
![]() Edouard Michut 72 | |
![]() Edouard Michut (Thay: Pierre Ekwah) 72 | |
![]() Patrick Roberts (Thay: Pierre Ekwah) 72 | |
![]() Edouard Michut (Thay: Abdoullah Ba) 72 | |
![]() Cedric Kipre 75 | |
![]() Patrick Roberts (Thay: Pierre Ekwah) 75 | |
![]() Edouard Michut (Thay: Abdoullah Ba) 75 | |
![]() Kion Etete 76 | |
![]() Isaak Davies 79 | |
![]() Joe Gelhardt 79 | |
![]() Isaak Davies (Thay: Mahlon Romeo) 79 | |
![]() Joe Gelhardt (Thay: Alex Pritchard) 79 | |
![]() Andy Rinomhota 81 | |
![]() Daniel Neil 84 | |
![]() Dan Neill 84 |
Thẻ vàng cho Daniel Neil.
Thẻ vàng cho [player1].
Thẻ vàng cho Andy Rinomhota.
Thẻ vàng cho [player1].
Alex Pritchard rời sân nhường chỗ cho Joe Gelhardt.
Alex Pritchard rời sân và anh ấy được thay thế bởi [player2].
Mahlon Romeo rời sân, Isaak Davies vào thay.
Mahlon Romeo rời sân và anh ấy được thay thế bởi [player2].
Thẻ vàng cho Kion Etete.
Thẻ vàng cho [player1].
Thẻ vàng cho Cedric Kipre.
Thẻ vàng cho [player1].
Pierre Ekwah rời sân nhường chỗ cho Edouard Michut
Pierre Ekwah rời sân và anh ấy được thay thế bởi [player2].
Abdoullah Ba rời sân và anh ấy được thay thế bởi Patrick Roberts.
Romaine Sawyer rời sân nhường chỗ cho Joe Ralls.
G O O O A A A L - Dennis Cirkin đã trúng mục tiêu!
G O O O O A A A L Sunderland ghi bàn.
G O O O A A A L - Dennis Cirkin đã trúng mục tiêu!
Thẻ vàng cho Perry Ng.
Connor Wickham rời sân và anh ấy được thay thế bởi Kion Etete.
Cardiff City (3-4-1-2): Ryan Allsop (1), Perry Ng (38), Cedric Kipre (23), Mark McGuinness (5), Mahlon Romeo (2), Romaine Sawyers (19), Ryan Wintle (6), Jaden Philogene-Bidace (25), Sheyi Ojo (10), Connor Wickham (31), Sory Kaba (48)
Sunderland (4-2-3-1): Anthony Patterson (1), Trai Hume (32), Dennis Cirkin (3), Danny Batth (6), Lynden Gooch (11), Dan Neill (24), Pierre Ekwah (39), Amad Diallo (16), Abdoullah Ba (17), Jack Clarke (20), Alex Pritchard (21)
Thay người | |||
36’ | Sheyi Ojo Jack Simpson | 72’ | Pierre Ekwah Edouard Michut |
36’ | Jaden Philogene-Bidace Andy Rinomhota | 72’ | Abdoullah Ba Patrick Roberts |
46’ | Connor Wickham Kion Etete | 79’ | Alex Pritchard Joe Gelhardt |
61’ | Romaine Sawyers Joe Ralls | ||
79’ | Mahlon Romeo Isaak Davies |
Cầu thủ dự bị | |||
Jak Alnwick | Alex Bass | ||
Jack Simpson | Joseph Anderson | ||
Andy Rinomhota | Ellis Taylor | ||
Kion Etete | Isaac Lihadji | ||
Mark Thomas Harris | Edouard Michut | ||
Isaak Davies | Patrick Roberts | ||
Joe Ralls | Joe Gelhardt |
Huấn luyện viên | |||
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 39 | 26 | 7 | 6 | 27 | 83 | T T H T T |
2 | ![]() | 39 | 23 | 12 | 4 | 51 | 81 | H B T H H |
3 | ![]() | 39 | 22 | 15 | 2 | 42 | 81 | T T H T T |
4 | ![]() | 39 | 20 | 12 | 7 | 19 | 72 | T T H B T |
5 | ![]() | 39 | 17 | 8 | 14 | 5 | 59 | T T B T B |
6 | ![]() | 39 | 13 | 18 | 8 | 13 | 57 | H T H H B |
7 | ![]() | 39 | 16 | 9 | 14 | 10 | 57 | T B T H T |
8 | ![]() | 39 | 14 | 15 | 10 | 7 | 57 | T H H T B |
9 | ![]() | 39 | 15 | 8 | 16 | -4 | 53 | H B T B H |
10 | ![]() | 39 | 13 | 13 | 13 | 7 | 52 | H H B B T |
11 | ![]() | 39 | 15 | 7 | 17 | 1 | 52 | H B B B B |
12 | ![]() | 39 | 14 | 10 | 15 | -6 | 52 | B T T B H |
13 | ![]() | 39 | 13 | 12 | 14 | -3 | 51 | B T B T B |
14 | ![]() | 39 | 10 | 17 | 12 | -7 | 47 | H B H T B |
15 | ![]() | 39 | 11 | 12 | 16 | -8 | 45 | B B B H B |
16 | ![]() | 39 | 12 | 9 | 18 | -11 | 45 | H T B B H |
17 | ![]() | 39 | 12 | 9 | 18 | -14 | 45 | B T B B T |
18 | ![]() | 39 | 10 | 12 | 17 | -12 | 42 | H B T B T |
19 | ![]() | 39 | 10 | 12 | 17 | -17 | 42 | B H B T B |
20 | ![]() | 39 | 11 | 8 | 20 | -9 | 41 | B T T T T |
21 | ![]() | 39 | 10 | 11 | 18 | -9 | 41 | T H T H B |
22 | ![]() | 39 | 9 | 13 | 17 | -20 | 40 | B B B T H |
23 | ![]() | 39 | 10 | 8 | 21 | -25 | 38 | T B T H T |
24 | ![]() | 39 | 7 | 13 | 19 | -37 | 34 | B B T B H |