Ném biên cho Cartagena bên phần sân nhà.
![]() Damian Musto 36 | |
![]() Benat Prados 38 | |
![]() Francisco Feuillassier 55 | |
![]() Pedro Alcala (Thay: Kiko) 59 | |
![]() Alfredo Ortuno (Thay: Francisco Feuillassier) 59 | |
![]() Alfredo Ortuno (Kiến tạo: Damian Musto) 67 | |
![]() Nico Serrano (Thay: Jofre Carreras) 72 | |
![]() Roberto Lopez (Thay: Alvaro Sanz) 72 | |
![]() Yan Brice Eteki (Thay: Damian Musto) 77 | |
![]() Yan Brice Eteki 78 | |
![]() Javier Llabres (Thay: Oscar Pinchi) 80 | |
![]() Simon Moreno (Thay: Benat Prados) 80 | |
![]() Dario Poveda (Thay: Jairo) 86 | |
![]() David Ferreiro (Thay: Borja Valle) 86 | |
![]() Alex Martin 88 |
Thống kê trận đấu Cartagena vs Mirandes


Diễn biến Cartagena vs Mirandes
Jon Ander Gonzalez Esteban cho đội khách được hưởng quả ném biên.
Bóng đi ra ngoài cho một quả phát bóng lên của Miranda.
Ném biên cho Cartagena gần vòng cấm.
Đá phạt cho Cartagena bên phần sân của Mirandes.
Jon Ander Gonzalez Esteban ra hiệu cho Cartagena thực hiện quả ném biên bên phần sân của Mirandes.
Jon Ander Gonzalez Esteban cho Cartagena một quả phát bóng lên.
Mirandes nhanh chóng băng lên phía trên nhưng Jon Ander Gonzalez Esteban đã thổi phạt việt vị.
Jon Ander Gonzalez Esteban ra hiệu cho Mirandes được hưởng quả đá phạt trực tiếp.
Jon Ander Gonzalez Esteban ra hiệu cho Cartagena hưởng quả đá phạt bên phần sân nhà.
Cartagena được hưởng quả ném biên bên phần sân nhà.
Quả phát bóng lên cho Cartagena tại Cartagonova.
Mirandas thực hiện quả ném biên nguy hiểm.
Mirandes được hưởng quả đá phạt bên phần sân nhà.
Cartagena có một quả phát bóng lên.
Jofre Carreras (Mirandes) băng lên để đánh đầu nhưng bóng không trúng đích.
Ném biên cho Cartagena tại Cartagonova.
Mirandes được Jon Ander Gonzalez Esteban cho hưởng quả phạt góc.
Mirandas có một quả phát bóng lên.
Borja Valle Balonga của đội Cartagena thực hiện cú dứt điểm nhưng không trúng mục tiêu.
Cartagena thực hiện quả ném biên bên phần sân của Mirandes.
Đội hình xuất phát Cartagena vs Mirandes
Cartagena (4-3-3): Aaron Escandell (13), Ivan Calero (16), Kiko (21), Toni Datkovic (6), Ivan Martos (3), Pepe (23), Damian Marcelo Musto (18), Pablo De Blasis (8), Jairo (20), Borja Valle Balonga (10), Franchu (14)
Mirandes (3-4-3): Alfonso Herrero (13), Benat Prados Diaz (6), Alex Martin (4), Alejandro Barbudo Lorenzo (3), Juanlu Sanchez (8), Alvaro Sanz (18), Oriol Rey (20), Jose Salinas (12), Jofre Carreras (22), Raul (9), Pinchi (14)


Thay người | |||
59’ | Francisco Feuillassier Alfredo Ortuno | 72’ | Alvaro Sanz Roberto Lopez |
59’ | Kiko Pedro Alcala | 72’ | Jofre Carreras Nicolas Serrano |
77’ | Damian Musto Yan Eteki | 80’ | Benat Prados Simon Moreno |
86’ | Jairo Darío Poveda | 80’ | Oscar Pinchi Javier Llabres |
86’ | Borja Valle David Ferreiro |
Cầu thủ dự bị | |||
Luca Sangalli | David Vicente Robles | ||
Darío Poveda | Roberto Lopez | ||
Alfredo Ortuno | Manu Garcia | ||
David Ferreiro | Simon Moreno | ||
Pablo Vasquez | Nicolas Serrano | ||
Marc Martinez | Ziga Frelih | ||
Mikel Rico | Javier Llabres | ||
Armando Sadiku | Nikolaos Michelis | ||
Carlos Sanchez Jimenez | |||
Isak Jansson | |||
Yan Eteki | |||
Pedro Alcala |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Cartagena
Thành tích gần đây Mirandes
Bảng xếp hạng Hạng 2 Tây Ban Nha
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 33 | 17 | 9 | 7 | 19 | 60 | |
2 | ![]() | 33 | 16 | 11 | 6 | 18 | 59 | |
3 | ![]() | 33 | 17 | 8 | 8 | 15 | 59 | |
4 | ![]() | 33 | 17 | 7 | 9 | 16 | 58 | |
5 | ![]() | 33 | 15 | 9 | 9 | 15 | 54 | |
6 | ![]() | 33 | 15 | 9 | 9 | 6 | 54 | |
7 | ![]() | 33 | 14 | 11 | 8 | 12 | 53 | |
8 | ![]() | 33 | 13 | 10 | 10 | 8 | 49 | |
9 | ![]() | 33 | 12 | 10 | 11 | 2 | 46 | |
10 | ![]() | 33 | 13 | 7 | 13 | -5 | 46 | |
11 | ![]() | 33 | 11 | 12 | 10 | 5 | 45 | |
12 | ![]() | 33 | 11 | 12 | 10 | 2 | 45 | |
13 | ![]() | 33 | 12 | 9 | 12 | -1 | 45 | |
14 | ![]() | 33 | 12 | 9 | 12 | -2 | 45 | |
15 | ![]() | 33 | 9 | 15 | 9 | -2 | 42 | |
16 | ![]() | 33 | 9 | 14 | 10 | 1 | 41 | |
17 | 33 | 11 | 8 | 14 | -2 | 41 | ||
18 | ![]() | 33 | 9 | 10 | 14 | -4 | 37 | |
19 | ![]() | 33 | 9 | 9 | 15 | -13 | 36 | |
20 | ![]() | 33 | 7 | 7 | 19 | -18 | 28 | |
21 | ![]() | 33 | 4 | 11 | 18 | -34 | 23 | |
22 | ![]() | 33 | 4 | 5 | 24 | -38 | 17 |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại