![]() Wenderson Galeno (Kiến tạo: Pepe) 31 | |
![]() Nuno Moreira (Kiến tạo: Duplexe Tchamba) 37 | |
![]() Romario (Thay: Joao Mario) 46 | |
![]() Nico Gonzalez (Kiến tạo: Mehdi Taremi) 56 | |
![]() Angelo Neto 58 | |
![]() Nermin Zolotic 66 | |
![]() Pablo (Thay: Nermin Zolotic) 74 | |
![]() Samuel Justo (Thay: Angelo Neto) 74 | |
![]() Gaizka Larrazabal 78 | |
![]() Ruben Lameiras (Thay: Nuno Moreira) 82 | |
![]() Andre Lacximicant (Thay: Felippe Cardoso) 83 | |
![]() Danny Loader (Thay: Mehdi Taremi) 85 | |
![]() Goncalo Borges (Thay: Chico Conceicao) 86 | |
![]() Kiki (Thay: Yuki Soma) 86 | |
![]() Marko Grujic (Thay: Alan Varela) 90 | |
![]() Wendell 90+7' |
Thống kê trận đấu Casa Pia AC vs Porto
số liệu thống kê

Casa Pia AC

Porto
46 Kiểm soát bóng 54
18 Phạm lỗi 15
10 Ném biên 19
4 Việt vị 1
15 Chuyền dài 9
8 Phạt góc 4
3 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
3 Sút trúng đích 5
2 Sút không trúng đích 8
6 Cú sút bị chặn 3
4 Phản công 0
3 Thủ môn cản phá 2
12 Phát bóng 4
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Casa Pia AC vs Porto
Casa Pia AC (3-4-3): Ricardo Batista (33), Joao Nunes (3), Zolotic (19), Duplexe Tchamba (2), Gaizka Larrazabal (72), Angelo Neto (8), Telasco Segovia (21), Leonardo Lelo (5), Nuno Moreira (7), Felippe Cardoso (30), Yuki Soma (11)
Porto (4-2-3-1): Cláudio Ramos (14), João Mário (23), Pepe (3), Otavio (31), Wendell (18), Alan Varela (22), Nico González (16), Francisco Conceição (10), Pepê (11), Galeno (13), Mehdi Taremi (9)

Casa Pia AC
3-4-3
33
Ricardo Batista
3
Joao Nunes
19
Zolotic
2
Duplexe Tchamba
72
Gaizka Larrazabal
8
Angelo Neto
21
Telasco Segovia
5
Leonardo Lelo
7
Nuno Moreira
30
Felippe Cardoso
11
Yuki Soma
9
Mehdi Taremi
13
Galeno
11
Pepê
10
Francisco Conceição
16
Nico González
22
Alan Varela
18
Wendell
31
Otavio
3
Pepe
23
João Mário
14
Cláudio Ramos

Porto
4-2-3-1
Thay người | |||
74’ | Nermin Zolotic Pablo | 46’ | Joao Mario Romário Baró |
74’ | Angelo Neto Samuel Justo | 85’ | Mehdi Taremi Danny Namaso |
82’ | Nuno Moreira Ruben Lameiras | 86’ | Chico Conceicao Gonçalo Borges |
83’ | Felippe Cardoso Andre Lacximicant | 90’ | Alan Varela Marko Grujić |
86’ | Yuki Soma Francisco Pedro Tiago Silva |
Cầu thủ dự bị | |||
Lucas Paes Souza | Joao Mendes | ||
Andre Lacximicant | Gonçalo Borges | ||
Ruben Lameiras | Zé Pedro | ||
Kevin Martin Krygard | Stephen Eustáquio | ||
Fernando Varela | Marko Grujić | ||
Andre Geraldes | Danny Namaso | ||
Francisco Pedro Tiago Silva | Romário Baró | ||
Pablo | Goncalo Ribeiro | ||
Samuel Justo | Wendel |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Bồ Đào Nha
Thành tích gần đây Casa Pia AC
VĐQG Bồ Đào Nha
Thành tích gần đây Porto
VĐQG Bồ Đào Nha
Europa League
VĐQG Bồ Đào Nha
Europa League
VĐQG Bồ Đào Nha
Bảng xếp hạng VĐQG Bồ Đào Nha
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 27 | 20 | 5 | 2 | 50 | 65 | H T T T T |
2 | ![]() | 27 | 21 | 2 | 4 | 43 | 65 | T T T T T |
3 | ![]() | 27 | 17 | 5 | 5 | 32 | 56 | H T B T T |
4 | ![]() | 27 | 17 | 5 | 5 | 21 | 56 | T B T T T |
5 | ![]() | 27 | 14 | 4 | 9 | 3 | 46 | H B H T T |
6 | ![]() | 27 | 10 | 12 | 5 | 9 | 42 | H T T T H |
7 | ![]() | 27 | 11 | 6 | 10 | -2 | 39 | T B B B T |
8 | ![]() | 27 | 9 | 10 | 8 | 3 | 37 | T B T B T |
9 | ![]() | 27 | 9 | 9 | 9 | -8 | 36 | T B H H B |
10 | ![]() | 27 | 8 | 8 | 11 | -6 | 32 | B H H T H |
11 | ![]() | 27 | 8 | 5 | 14 | -11 | 29 | B T B T B |
12 | ![]() | 27 | 7 | 8 | 12 | -15 | 29 | B T B B B |
13 | ![]() | 27 | 7 | 8 | 12 | -15 | 29 | H B T H B |
14 | ![]() | 27 | 6 | 8 | 13 | -14 | 26 | B H B B T |
15 | ![]() | 27 | 5 | 8 | 14 | -20 | 23 | H H H B B |
16 | 27 | 4 | 11 | 12 | -20 | 23 | H T B B B | |
17 | ![]() | 27 | 3 | 8 | 16 | -21 | 17 | H B H B B |
18 | ![]() | 27 | 3 | 6 | 18 | -29 | 15 | B T B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại