Thứ Năm, 03/04/2025

Trực tiếp kết quả Celtic vs Motherwell hôm nay 01-10-2022

Giải VĐQG Scotland - Th 7, 01/10

Kết thúc
2 : 1

Motherwell

Motherwell

Hiệp một: 1-1
T7, 21:00 01/10/2022
Vòng 9 - VĐQG Scotland
Celtic Park
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Kyogo Furuhashi
16
Ricki Lamie
27
(og) Josip Juranovic
36
Kevin van Veen
42
Stephen Welsh
52
Matthew Penney
60
Reo Hatate (Kiến tạo: Jota)
64
Liel Abada (Thay: Daizen Maeda)
64
David Turnbull (Thay: Matthew O'Riley)
65
Stuart McKinstry (Thay: Dean Cornelius)
69
Louis Moult (Thay: Kevin van Veen)
69
Josh Morris (Thay: Sean Goss)
80
Ross Tierney (Thay: Blair Spittal)
80
Sead Haksabanovic (Thay: Kyogo Furuhashi)
80
Callum McGregor
89
Aaron Mooy (Thay: Jota)
90
Oliver Abildgaard (Thay: Reo Hatate)
90
Connor Shields
90+4'

Thống kê trận đấu Celtic vs Motherwell

số liệu thống kê
Celtic
Celtic
Motherwell
Motherwell
70 Kiểm soát bóng 30
10 Phạm lỗi 9
0 Ném biên 0
3 Việt vị 3
0 Chuyền dài 0
7 Phạt góc 4
1 Thẻ vàng 4
1 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
6 Sút trúng đích 2
8 Sút không trúng đích 4
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Celtic vs Motherwell

Celtic (4-3-3): Joe Hart (1), Josip Juranovic (88), Stephen Welsh (57), Moritz Jenz (6), Greg Taylor (3), Matt O'Riley (33), Callum McGregor (42), Reo Hatate (41), Daizen Maeda (38), Kyogo Furuhashi (8), Jota (17)

Motherwell (4-2-3-1): Liam Kelly (1), Paul McGinn (16), Sondre Johansen (15), Ricki Lamie (4), Matthew Penney (24), Barry Maguire (6), Sean Goss (27), Connor Shields (29), Dean Cornelius (18), Blair Spittal (7), Kevin Van Veen (9)

Celtic
Celtic
4-3-3
1
Joe Hart
88
Josip Juranovic
57
Stephen Welsh
6
Moritz Jenz
3
Greg Taylor
33
Matt O'Riley
42
Callum McGregor
41
Reo Hatate
38
Daizen Maeda
8
Kyogo Furuhashi
17
Jota
9
Kevin Van Veen
7
Blair Spittal
18
Dean Cornelius
29
Connor Shields
27
Sean Goss
6
Barry Maguire
24
Matthew Penney
4
Ricki Lamie
15
Sondre Johansen
16
Paul McGinn
1
Liam Kelly
Motherwell
Motherwell
4-2-3-1
Thay người
64’
Daizen Maeda
Liel Abada
69’
Dean Cornelius
Stuart McKinstry
65’
Matthew O'Riley
David Turnbull
69’
Kevin van Veen
Louis Moult
80’
Kyogo Furuhashi
Sead Haksabanovic
80’
Sean Goss
Josh Morris
90’
Jota
Aaron Mooy
80’
Blair Spittal
Ross Tierney
90’
Reo Hatate
Oliver Abildgaard
Cầu thủ dự bị
Benjamin Siegrist
Aston Oxborough
Sead Haksabanovic
Stephen O'Donnell
Liel Abada
Bevis Mugabi
Aaron Mooy
Stuart McKinstry
David Turnbull
Louis Moult
Alexander Ezequiel Bernabei
Josh Morris
Oliver Abildgaard
Ross Tierney
James Forrest
Lennon Miller
Tony Ralston
Luca Ross

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Scotland
05/10 - 2013
07/12 - 2013
18/01 - 2014
21/09 - 2014
06/12 - 2014
17/10 - 2015
19/12 - 2015
09/04 - 2016
16/10 - 2021
12/12 - 2021
06/02 - 2022
01/10 - 2022
10/11 - 2022
22/04 - 2023
30/09 - 2023
25/11 - 2023
25/02 - 2024
27/10 - 2024
26/12 - 2024
02/02 - 2025

Thành tích gần đây Celtic

VĐQG Scotland
29/03 - 2025
H1: 3-0
16/03 - 2025
H1: 0-2
02/03 - 2025
26/02 - 2025
22/02 - 2025
Champions League
19/02 - 2025
H1: 0-0
VĐQG Scotland
15/02 - 2025
Champions League
13/02 - 2025
H1: 0-1
Cúp quốc gia Scotland
09/02 - 2025
VĐQG Scotland
06/02 - 2025

Thành tích gần đây Motherwell

VĐQG Scotland
29/03 - 2025
15/03 - 2025
01/03 - 2025
27/02 - 2025
15/02 - 2025
02/02 - 2025
25/01 - 2025
Cúp quốc gia Scotland
18/01 - 2025
VĐQG Scotland
11/01 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Scotland

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1CelticCeltic3125337278B T T B T
2RangersRangers3120563565B T B T T
3HibernianHibernian3112118747T T T H T
4AberdeenAberdeen3113711-546T B H H T
5Dundee UnitedDundee United3112811-144T B H B T
6HeartsHearts3111614039T T B T B
7St. MirrenSt. Mirren3111515-838T B B H T
8MotherwellMotherwell3111515-1738B T T H B
9Ross CountyRoss County319814-2135T B T B B
10KilmarnockKilmarnock318815-1832B B B H B
11Dundee FCDundee FC318716-1931B B H T B
12St. JohnstoneSt. Johnstone317519-2526B T H H B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X