![]() Kyogo Furuhashi 16 | |
![]() Ricki Lamie 27 | |
![]() (og) Josip Juranovic 36 | |
![]() Kevin van Veen 42 | |
![]() Stephen Welsh 52 | |
![]() Matthew Penney 60 | |
![]() Reo Hatate (Kiến tạo: Jota) 64 | |
![]() Liel Abada (Thay: Daizen Maeda) 64 | |
![]() David Turnbull (Thay: Matthew O'Riley) 65 | |
![]() Stuart McKinstry (Thay: Dean Cornelius) 69 | |
![]() Louis Moult (Thay: Kevin van Veen) 69 | |
![]() Josh Morris (Thay: Sean Goss) 80 | |
![]() Ross Tierney (Thay: Blair Spittal) 80 | |
![]() Sead Haksabanovic (Thay: Kyogo Furuhashi) 80 | |
![]() Callum McGregor 89 | |
![]() Aaron Mooy (Thay: Jota) 90 | |
![]() Oliver Abildgaard (Thay: Reo Hatate) 90 | |
![]() Connor Shields 90+4' |
Thống kê trận đấu Celtic vs Motherwell
số liệu thống kê

Celtic

Motherwell
70 Kiểm soát bóng 30
10 Phạm lỗi 9
0 Ném biên 0
3 Việt vị 3
0 Chuyền dài 0
7 Phạt góc 4
1 Thẻ vàng 4
1 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
6 Sút trúng đích 2
8 Sút không trúng đích 4
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Celtic vs Motherwell
Celtic (4-3-3): Joe Hart (1), Josip Juranovic (88), Stephen Welsh (57), Moritz Jenz (6), Greg Taylor (3), Matt O'Riley (33), Callum McGregor (42), Reo Hatate (41), Daizen Maeda (38), Kyogo Furuhashi (8), Jota (17)
Motherwell (4-2-3-1): Liam Kelly (1), Paul McGinn (16), Sondre Johansen (15), Ricki Lamie (4), Matthew Penney (24), Barry Maguire (6), Sean Goss (27), Connor Shields (29), Dean Cornelius (18), Blair Spittal (7), Kevin Van Veen (9)

Celtic
4-3-3
1
Joe Hart
88
Josip Juranovic
57
Stephen Welsh
6
Moritz Jenz
3
Greg Taylor
33
Matt O'Riley
42
Callum McGregor
41
Reo Hatate
38
Daizen Maeda
8
Kyogo Furuhashi
17
Jota
9
Kevin Van Veen
7
Blair Spittal
18
Dean Cornelius
29
Connor Shields
27
Sean Goss
6
Barry Maguire
24
Matthew Penney
4
Ricki Lamie
15
Sondre Johansen
16
Paul McGinn
1
Liam Kelly

Motherwell
4-2-3-1
Thay người | |||
64’ | Daizen Maeda Liel Abada | 69’ | Dean Cornelius Stuart McKinstry |
65’ | Matthew O'Riley David Turnbull | 69’ | Kevin van Veen Louis Moult |
80’ | Kyogo Furuhashi Sead Haksabanovic | 80’ | Sean Goss Josh Morris |
90’ | Jota Aaron Mooy | 80’ | Blair Spittal Ross Tierney |
90’ | Reo Hatate Oliver Abildgaard |
Cầu thủ dự bị | |||
Benjamin Siegrist | Aston Oxborough | ||
Sead Haksabanovic | Stephen O'Donnell | ||
Liel Abada | Bevis Mugabi | ||
Aaron Mooy | Stuart McKinstry | ||
David Turnbull | Louis Moult | ||
Alexander Ezequiel Bernabei | Josh Morris | ||
Oliver Abildgaard | Ross Tierney | ||
James Forrest | Lennon Miller | ||
Tony Ralston | Luca Ross |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Scotland
Thành tích gần đây Celtic
VĐQG Scotland
Champions League
VĐQG Scotland
Champions League
Cúp quốc gia Scotland
VĐQG Scotland
Thành tích gần đây Motherwell
VĐQG Scotland
Cúp quốc gia Scotland
VĐQG Scotland
Bảng xếp hạng VĐQG Scotland
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 31 | 25 | 3 | 3 | 72 | 78 | B T T B T |
2 | ![]() | 31 | 20 | 5 | 6 | 35 | 65 | B T B T T |
3 | ![]() | 31 | 12 | 11 | 8 | 7 | 47 | T T T H T |
4 | ![]() | 31 | 13 | 7 | 11 | -5 | 46 | T B H H T |
5 | ![]() | 31 | 12 | 8 | 11 | -1 | 44 | T B H B T |
6 | ![]() | 31 | 11 | 6 | 14 | 0 | 39 | T T B T B |
7 | ![]() | 31 | 11 | 5 | 15 | -8 | 38 | T B B H T |
8 | ![]() | 31 | 11 | 5 | 15 | -17 | 38 | B T T H B |
9 | ![]() | 31 | 9 | 8 | 14 | -21 | 35 | T B T B B |
10 | ![]() | 31 | 8 | 8 | 15 | -18 | 32 | B B B H B |
11 | ![]() | 31 | 8 | 7 | 16 | -19 | 31 | B B H T B |
12 | ![]() | 31 | 7 | 5 | 19 | -25 | 26 | B T H H B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại