![]() Blair Spittal (Kiến tạo: Lennon Miller) 43 | |
![]() Adam Idah (Thay: Kyogo Furuhashi) 46 | |
![]() Adam Idah (Kiến tạo: Greg Taylor) 51 | |
![]() Greg Taylor 55 | |
![]() Cameron Carter-Vickers (Thay: Maik Nawrocki) 61 | |
![]() Hyun-Jun Yang (Thay: Nicolas-Gerrit Kuehn) 61 | |
![]() Sam Nicholson (Thay: Jack Vale) 74 | |
![]() Calum Butcher (Thay: Dan Casey) 74 | |
![]() Paulo Bernardo (Thay: Tomoki Iwata) 77 | |
![]() Calum Butcher 79 | |
![]() Stephen O'Donnell (Thay: Lennon Miller) 84 | |
![]() Luis Palma (Thay: Daizen Maeda) 84 | |
![]() Oliver Shaw (Thay: Adam Devine) 84 | |
![]() Shane Blaney (Thay: Georgie Gent) 89 | |
![]() Adam Idah (Kiến tạo: Alistair Johnston) 90+4' | |
![]() Luis Palma (Kiến tạo: Hyun-Jun Yang) 90+6' | |
![]() Luis Palma 90+7' |
Thống kê trận đấu Motherwell vs Celtic
số liệu thống kê

Motherwell

Celtic
29 Kiểm soát bóng 71
7 Phạm lỗi 10
0 Ném biên 0
1 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
4 Phạt góc 4
1 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
3 Sút trúng đích 7
4 Sút không trúng đích 6
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
4 Thủ môn cản phá 2
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Motherwell vs Celtic
Motherwell (3-4-2-1): Liam Kelly (1), Paul McGinn (16), Bevis Mugabi (5), Dan Casey (15), Adam Devine (21), Georgie Gent (3), Lennon Miller (38), Davor Zdravkovski (17), Jack Vale (28), Blair Spittal (7), Theo Bair (14)
Celtic (4-3-3): Joe Hart (1), Alistair Johnston (2), Maik Nawrocki (17), Liam Scales (5), Greg Taylor (3), Matt O'Riley (33), Tomoki Iwata (24), Callum McGregor (42), Nicolas-Gerrit Kuhn (10), Kyogo Furuhashi (8), Daizen Maeda (38)

Motherwell
3-4-2-1
1
Liam Kelly
16
Paul McGinn
5
Bevis Mugabi
15
Dan Casey
21
Adam Devine
3
Georgie Gent
38
Lennon Miller
17
Davor Zdravkovski
28
Jack Vale
7
Blair Spittal
14
Theo Bair
38
Daizen Maeda
8
Kyogo Furuhashi
10
Nicolas-Gerrit Kuhn
42
Callum McGregor
24
Tomoki Iwata
33
Matt O'Riley
3
Greg Taylor
5
Liam Scales
17
Maik Nawrocki
2
Alistair Johnston
1
Joe Hart

Celtic
4-3-3
Thay người | |||
74’ | Jack Vale Sam Nicholson | 46’ | Kyogo Furuhashi Adam Idah |
74’ | Dan Casey Calum Butcher | 61’ | Nicolas-Gerrit Kuehn Yang Hyun-jun |
84’ | Adam Devine Oli Shaw | 61’ | Maik Nawrocki Cameron Carter-Vickers |
84’ | Lennon Miller Stephen O'Donnell | 77’ | Tomoki Iwata Paulo Bernardo |
89’ | Georgie Gent Shane Blaney | 84’ | Daizen Maeda Luis Palma |
Cầu thủ dự bị | |||
Oli Shaw | Paulo Bernardo | ||
Aston Oxborough | Scott Bain | ||
Stephen O'Donnell | Luis Palma | ||
Jonathan Obika | Adam Idah | ||
Sam Nicholson | Yang Hyun-jun | ||
Shane Blaney | Oh Hyeon-gyu | ||
Callan Elliot | Cameron Carter-Vickers | ||
Mark Ferrie | Daniel Kelly | ||
Calum Butcher | Tony Ralston |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Scotland
Thành tích gần đây Motherwell
VĐQG Scotland
Cúp quốc gia Scotland
VĐQG Scotland
Thành tích gần đây Celtic
VĐQG Scotland
Champions League
VĐQG Scotland
Champions League
Cúp quốc gia Scotland
VĐQG Scotland
Bảng xếp hạng VĐQG Scotland
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 31 | 25 | 3 | 3 | 72 | 78 | B T T B T |
2 | ![]() | 31 | 20 | 5 | 6 | 35 | 65 | B T B T T |
3 | ![]() | 31 | 12 | 11 | 8 | 7 | 47 | T T T H T |
4 | ![]() | 31 | 13 | 7 | 11 | -5 | 46 | T B H H T |
5 | ![]() | 31 | 12 | 8 | 11 | -1 | 44 | T B H B T |
6 | ![]() | 31 | 11 | 6 | 14 | 0 | 39 | T T B T B |
7 | ![]() | 31 | 11 | 5 | 15 | -8 | 38 | T B B H T |
8 | ![]() | 31 | 11 | 5 | 15 | -17 | 38 | B T T H B |
9 | ![]() | 31 | 9 | 8 | 14 | -21 | 35 | T B T B B |
10 | ![]() | 31 | 8 | 8 | 15 | -18 | 32 | B B B H B |
11 | ![]() | 31 | 8 | 7 | 16 | -19 | 31 | B B H T B |
12 | ![]() | 31 | 7 | 5 | 19 | -25 | 26 | B T H H B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại