Thứ Năm, 03/04/2025

Trực tiếp kết quả Motherwell vs Celtic hôm nay 10-11-2022

Giải VĐQG Scotland - Th 5, 10/11

Kết thúc

Motherwell

Motherwell

1 : 2
Hiệp một: 0-1
T5, 02:45 10/11/2022
Vòng 15 - VĐQG Scotland
Fir Park
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Kyogo Furuhashi (Kiến tạo: Matthew O'Riley)
15
Sondre Solholm Johansen (Thay: Bevis Mugabi)
22
Connor Shields (Thay: Kevin van Veen)
46
Josh Morris (Thay: Stuart McKinstry)
55
Sead Haksabanovic (Thay: Liel Abada)
60
Ross Tierney (Thay: Dean Cornelius)
60
Louis Moult
60
Louis Moult (Thay: Blair Spittal)
60
Louis Moult
64
Kyogo Furuhashi
66
David Turnbull (Thay: Reo Hatate)
69
Georgios Giakoumakis (Thay: Kyogo Furuhashi)
69
Daizen Maeda (Thay: Jota)
80
Oliver Abildgaard (Thay: Aaron Mooy)
80
Josh Morris
81
Daizen Maeda (Kiến tạo: David Turnbull)
84
Ross Tierney (Kiến tạo: Callum Slattery)
86

Thống kê trận đấu Motherwell vs Celtic

số liệu thống kê
Motherwell
Motherwell
Celtic
Celtic
29 Kiểm soát bóng 71
7 Phạm lỗi 11
0 Ném biên 0
0 Việt vị 3
0 Chuyền dài 0
5 Phạt góc 10
2 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
2 Sút trúng đích 3
4 Sút không trúng đích 6
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Motherwell vs Celtic

Motherwell (4-2-3-1): Liam Kelly (1), Stephen O'Donnell (2), Bevis Mugabi (5), Ricki Lamie (4), Matthew Penney (24), Dean Cornelius (18), Sean Goss (27), Stuart McKinstry (17), Callum Slattery (8), Blair Spittal (7), Kevin Van Veen (9)

Celtic (4-3-3): Joe Hart (1), Josip Juranovic (88), Cameron Carter-Vickers (20), Carl Starfelt (4), Greg Taylor (3), Aaron Mooy (13), Matt O'Riley (33), Reo Hatate (41), Liel Abada (11), Kyogo Furuhashi (8), Jota (17)

Motherwell
Motherwell
4-2-3-1
1
Liam Kelly
2
Stephen O'Donnell
5
Bevis Mugabi
4
Ricki Lamie
24
Matthew Penney
18
Dean Cornelius
27
Sean Goss
17
Stuart McKinstry
8
Callum Slattery
7
Blair Spittal
9
Kevin Van Veen
17
Jota
8
Kyogo Furuhashi
11
Liel Abada
41
Reo Hatate
33
Matt O'Riley
13
Aaron Mooy
3
Greg Taylor
4
Carl Starfelt
20
Cameron Carter-Vickers
88
Josip Juranovic
1
Joe Hart
Celtic
Celtic
4-3-3
Thay người
22’
Bevis Mugabi
Sondre Johansen
60’
Liel Abada
Sead Haksabanovic
46’
Kevin van Veen
Connor Shields
69’
Kyogo Furuhashi
Giorgos Giakoumakis
55’
Stuart McKinstry
Josh Morris
69’
Reo Hatate
David Turnbull
60’
Blair Spittal
Louis Moult
80’
Jota
Daizen Maeda
60’
Dean Cornelius
Ross Tierney
80’
Aaron Mooy
Oliver Abildgaard
Cầu thủ dự bị
Mark Ferrie
Benjamin Siegrist
Lennon Miller
James Forrest
Connor Shields
Moritz Jenz
Sondre Johansen
Giorgos Giakoumakis
Josh Morris
Sead Haksabanovic
Louis Moult
Tony Ralston
Barry Maguire
Daizen Maeda
Aston Oxborough
Oliver Abildgaard
Ross Tierney
David Turnbull

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Scotland
05/10 - 2013
07/12 - 2013
18/01 - 2014
21/09 - 2014
06/12 - 2014
17/10 - 2015
19/12 - 2015
09/04 - 2016
16/10 - 2021
12/12 - 2021
06/02 - 2022
01/10 - 2022
10/11 - 2022
22/04 - 2023
30/09 - 2023
25/11 - 2023
25/02 - 2024
27/10 - 2024
26/12 - 2024
02/02 - 2025

Thành tích gần đây Motherwell

VĐQG Scotland
29/03 - 2025
15/03 - 2025
01/03 - 2025
27/02 - 2025
15/02 - 2025
02/02 - 2025
25/01 - 2025
Cúp quốc gia Scotland
18/01 - 2025
VĐQG Scotland
11/01 - 2025

Thành tích gần đây Celtic

VĐQG Scotland
29/03 - 2025
H1: 3-0
16/03 - 2025
H1: 0-2
02/03 - 2025
26/02 - 2025
22/02 - 2025
Champions League
19/02 - 2025
H1: 0-0
VĐQG Scotland
15/02 - 2025
Champions League
13/02 - 2025
H1: 0-1
Cúp quốc gia Scotland
09/02 - 2025
VĐQG Scotland
06/02 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Scotland

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1CelticCeltic3125337278B T T B T
2RangersRangers3120563565B T B T T
3HibernianHibernian3112118747T T T H T
4AberdeenAberdeen3113711-546T B H H T
5Dundee UnitedDundee United3112811-144T B H B T
6HeartsHearts3111614039T T B T B
7St. MirrenSt. Mirren3111515-838T B B H T
8MotherwellMotherwell3111515-1738B T T H B
9Ross CountyRoss County319814-2135T B T B B
10KilmarnockKilmarnock318815-1832B B B H B
11Dundee FCDundee FC318716-1931B B H T B
12St. JohnstoneSt. Johnstone317519-2526B T H H B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X