![]() Callum Slattery 10 | |
![]() James Forrest (Thay: Hyun-Jun Yang) 46 | |
![]() Stephen O'Donnell 54 | |
![]() Nathaniel Phillips (Thay: Gustaf Lagerbielke) 62 | |
![]() Oliver Shaw (Thay: Thelonius Bair) 70 | |
![]() Pape Ndiaye Souare (Thay: Stephen O'Donnell) 70 | |
![]() Hyun-Gyu Oh (Thay: Kyogo Furuhashi) 76 | |
![]() David Turnbull 76 | |
![]() David Turnbull (Thay: Reo Hatate) 76 | |
![]() Luis Palma 77 | |
![]() Luis Palma (Thay: Daizen Maeda) 77 | |
![]() Nathaniel Phillips 84 | |
![]() Luis Palma (Kiến tạo: Callum McGregor) 87 | |
![]() Conor Wilkinson (Thay: Lennon Miller) 89 | |
![]() Davor Zdravkovski (Thay: Callum Slattery) 89 | |
![]() Brodie Spencer 90 | |
![]() Blair Spittal (Kiến tạo: Dan Casey) 90+5' | |
![]() Matthew O'Riley (Kiến tạo: Greg Taylor) 90+7' |
Thống kê trận đấu Motherwell vs Celtic
số liệu thống kê

Motherwell

Celtic
29 Kiểm soát bóng 71
12 Phạm lỗi 11
0 Ném biên 0
2 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
4 Phạt góc 6
3 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
4 Sút trúng đích 6
3 Sút không trúng đích 10
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
4 Thủ môn cản phá 3
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Motherwell vs Celtic
Motherwell (3-4-3): Liam Kelly (1), Paul McGinn (16), Bevis Mugabi (5), Dan Casey (15), Stephen O'Donnell (2), Lennon Miller (38), Harry Paton (12), Brodie Spencer (22), Callum Slattery (8), Theo Bair (14), Blair Spittal (7)
Celtic (4-3-3): Scott Bain (29), Alistair Johnston (2), Gustaf Lagerbielke (4), Liam Scales (5), Greg Taylor (3), Matt O'Riley (33), Callum McGregor (42), Reo Hatate (41), Hyun-jun Yang (13), Kyogo Furuhashi (8), Daizen Maeda (38)

Motherwell
3-4-3
1
Liam Kelly
16
Paul McGinn
5
Bevis Mugabi
15
Dan Casey
2
Stephen O'Donnell
38
Lennon Miller
12
Harry Paton
22
Brodie Spencer
8
Callum Slattery
14
Theo Bair
7
Blair Spittal
38
Daizen Maeda
8
Kyogo Furuhashi
13
Hyun-jun Yang
41
Reo Hatate
42
Callum McGregor
33
Matt O'Riley
3
Greg Taylor
5
Liam Scales
4
Gustaf Lagerbielke
2
Alistair Johnston
29
Scott Bain

Celtic
4-3-3
Thay người | |||
70’ | Thelonius Bair Oli Shaw | 46’ | Hyun-Jun Yang James Forrest |
70’ | Stephen O'Donnell Pape Souare | 62’ | Gustaf Lagerbielke Nathaniel Phillips |
89’ | Callum Slattery Davor Zdravkovski | 76’ | Reo Hatate David Turnbull |
89’ | Lennon Miller Conor Wilkinson | 76’ | Kyogo Furuhashi Oh Hyeon-gyu |
77’ | Daizen Maeda Luis Palma |
Cầu thủ dự bị | |||
Aston Oxborough | Benjamin Siegrist | ||
Georgie Gent | Nathaniel Phillips | ||
Davor Zdravkovski | Luis Palma | ||
Oli Shaw | David Turnbull | ||
Shane Blaney | Odin Thiago Holm | ||
Luca Ross | Oh Hyeon-gyu | ||
Max Ross | Tomoki Iwata | ||
Pape Souare | James Forrest | ||
Conor Wilkinson | Tony Ralston |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Scotland
Thành tích gần đây Motherwell
VĐQG Scotland
Cúp quốc gia Scotland
VĐQG Scotland
Thành tích gần đây Celtic
VĐQG Scotland
Champions League
VĐQG Scotland
Champions League
Cúp quốc gia Scotland
VĐQG Scotland
Bảng xếp hạng VĐQG Scotland
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 31 | 25 | 3 | 3 | 72 | 78 | B T T B T |
2 | ![]() | 31 | 20 | 5 | 6 | 35 | 65 | B T B T T |
3 | ![]() | 31 | 12 | 11 | 8 | 7 | 47 | T T T H T |
4 | ![]() | 31 | 13 | 7 | 11 | -5 | 46 | T B H H T |
5 | ![]() | 31 | 12 | 8 | 11 | -1 | 44 | T B H B T |
6 | ![]() | 31 | 11 | 6 | 14 | 0 | 39 | T T B T B |
7 | ![]() | 31 | 11 | 5 | 15 | -8 | 38 | T B B H T |
8 | ![]() | 31 | 11 | 5 | 15 | -17 | 38 | B T T H B |
9 | ![]() | 31 | 9 | 8 | 14 | -21 | 35 | T B T B B |
10 | ![]() | 31 | 8 | 8 | 15 | -18 | 32 | B B B H B |
11 | ![]() | 31 | 8 | 7 | 16 | -19 | 31 | B B H T B |
12 | ![]() | 31 | 7 | 5 | 19 | -25 | 26 | B T H H B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại