Thứ Năm, 03/04/2025

Trực tiếp kết quả Celtic vs Motherwell hôm nay 25-11-2023

Giải VĐQG Scotland - Th 7, 25/11

Kết thúc
1 : 1

Motherwell

Motherwell

Hiệp một: 0-0
T7, 22:00 25/11/2023
Vòng 14 - VĐQG Scotland
Celtic Park
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Callum Slattery
14
Stephen O'Donnell
41
Hyun-Gyu Oh (Thay: Odin Thiago Holm)
46
Oh Hyeon-gyu (Thay: Odin Thiago Holm)
46
Bevis Mugabi
64
(Pen) Luis Palma
64
Bevis Mugabi
66
(Pen) Luis Palma
66
David Turnbull (Thay: Kyogo Furuhashi)
67
Michael Johnston (Thay: Luis Palma)
67
Mikey Johnston (Thay: Luis Palma)
67
Greg Taylor
70
Jonathan Obika (Thay: Mika Biereth)
78
Calum Butcher
85
(Pen) David Turnbull
86
Thelonius Bair (Thay: Callum Slattery)
89
Conor Wilkinson (Thay: Calum Butcher)
89
Theo Bair (Thay: Callum Slattery)
89
Jonathan Obika (Kiến tạo: Blair Spittal)
90
Marco Tilio (Thay: Hyun-Jun Yang)
90

Thống kê trận đấu Celtic vs Motherwell

số liệu thống kê
Celtic
Celtic
Motherwell
Motherwell
81 Kiểm soát bóng 19
8 Phạm lỗi 9
0 Ném biên 0
1 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
13 Phạt góc 2
1 Thẻ vàng 4
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
4 Sút trúng đích 2
8 Sút không trúng đích 4
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
1 Thủ môn cản phá 3
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Celtic vs Motherwell

Celtic (4-3-3): Joe Hart (1), Tony Ralston (56), Cameron Carter-Vickers (20), Liam Scales (5), Greg Taylor (3), Matt O'Riley (33), Callum McGregor (42), Odin Thiago Holm (15), Hyun-jun Yang (13), Kyogo Furuhashi (8), Luis Palma (7)

Motherwell (5-3-2): Liam Kelly (1), Stephen O'Donnell (2), Dan Casey (15), Bevis Mugabi (5), Shane Blaney (20), Brodie Spencer (22), Callum Slattery (8), Calum Butcher (66), Harry Paton (12), Mika Biereth (24), Blair Spittal (7)

Celtic
Celtic
4-3-3
1
Joe Hart
56
Tony Ralston
20
Cameron Carter-Vickers
5
Liam Scales
3
Greg Taylor
33
Matt O'Riley
42
Callum McGregor
15
Odin Thiago Holm
13
Hyun-jun Yang
8
Kyogo Furuhashi
7
Luis Palma
7
Blair Spittal
24
Mika Biereth
12
Harry Paton
66
Calum Butcher
8
Callum Slattery
22
Brodie Spencer
20
Shane Blaney
5
Bevis Mugabi
15
Dan Casey
2
Stephen O'Donnell
1
Liam Kelly
Motherwell
Motherwell
5-3-2
Thay người
46’
Odin Thiago Holm
Oh Hyeon-gyu
78’
Mika Biereth
Jonathan Obika
67’
Luis Palma
Mikey Johnston
89’
Callum Slattery
Theo Bair
67’
Kyogo Furuhashi
David Turnbull
89’
Calum Butcher
Conor Wilkinson
90’
Hyun-Jun Yang
Marco Tilio
Cầu thủ dự bị
Mikey Johnston
Jonathan Obika
Paulo Bernardo
Aston Oxborough
Alexandro Bernabei
Georgie Gent
Marco Tilio
Theo Bair
Oh Hyeon-gyu
Davor Zdravkovski
David Turnbull
Oli Shaw
Nathaniel Phillips
Luca Ross
Alistair Johnston
Max Ross
Scott Bain
Conor Wilkinson

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Scotland
05/10 - 2013
07/12 - 2013
18/01 - 2014
21/09 - 2014
06/12 - 2014
17/10 - 2015
19/12 - 2015
09/04 - 2016
16/10 - 2021
12/12 - 2021
06/02 - 2022
01/10 - 2022
10/11 - 2022
22/04 - 2023
30/09 - 2023
25/11 - 2023
25/02 - 2024
27/10 - 2024
26/12 - 2024
02/02 - 2025

Thành tích gần đây Celtic

VĐQG Scotland
29/03 - 2025
H1: 3-0
16/03 - 2025
H1: 0-2
02/03 - 2025
26/02 - 2025
22/02 - 2025
Champions League
19/02 - 2025
H1: 0-0
VĐQG Scotland
15/02 - 2025
Champions League
13/02 - 2025
H1: 0-1
Cúp quốc gia Scotland
09/02 - 2025
VĐQG Scotland
06/02 - 2025

Thành tích gần đây Motherwell

VĐQG Scotland
29/03 - 2025
15/03 - 2025
01/03 - 2025
27/02 - 2025
15/02 - 2025
02/02 - 2025
25/01 - 2025
Cúp quốc gia Scotland
18/01 - 2025
VĐQG Scotland
11/01 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Scotland

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1CelticCeltic3125337278B T T B T
2RangersRangers3120563565B T B T T
3HibernianHibernian3112118747T T T H T
4AberdeenAberdeen3113711-546T B H H T
5Dundee UnitedDundee United3112811-144T B H B T
6HeartsHearts3111614039T T B T B
7St. MirrenSt. Mirren3111515-838T B B H T
8MotherwellMotherwell3111515-1738B T T H B
9Ross CountyRoss County319814-2135T B T B B
10KilmarnockKilmarnock318815-1832B B B H B
11Dundee FCDundee FC318716-1931B B H T B
12St. JohnstoneSt. Johnstone317519-2526B T H H B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X