![]() Alistair Johnston 1 | |
![]() James Brown 15 | |
![]() Paulo Bernardo 23 | |
![]() (Pen) Luis Palma 25 | |
![]() (Pen) Luis Palma 28 | |
![]() (Pen) Luis Palma 31 | |
![]() George Harmon (Thay: Brandon Khela) 61 | |
![]() Maik Nawrocki (Thay: Cameron Carter-Vickers) 64 | |
![]() Nicolas-Gerrit Kuehn (Thay: Luis Palma) 64 | |
![]() Jordan White (Thay: Simon Murray) 68 | |
![]() Michael Johnston (Thay: Liel Abada) 76 | |
![]() Josh Sims (Thay: Eli King) 80 | |
![]() David Turnbull (Thay: Paulo Bernardo) 89 |
Thống kê trận đấu Celtic vs Ross County
số liệu thống kê

Celtic

Ross County
70 Kiểm soát bóng 30
12 Phạm lỗi 14
0 Ném biên 0
0 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
7 Phạt góc 7
1 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
7 Sút trúng đích 1
4 Sút không trúng đích 5
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
1 Thủ môn cản phá 6
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Celtic vs Ross County
Celtic (4-3-3): Joe Hart (1), Alistair Johnston (2), Cameron Carter-Vickers (20), Liam Scales (5), Alexandro Bernabei (25), Matt O'Riley (33), Callum McGregor (42), Paulo Bernardo (28), Liel Abada (11), Kyogo Furuhashi (8), Luis Palma (7)
Ross County (4-5-1): George Wickens (40), James Brown (4), Loick Ayina (28), William Nightingale (35), Cameron Borthwick-Jackson (3), Brandon Khela (19), Teddy Jenks (21), Eli King (18), Victor Loturi (14), Yan Dhanda (10), Simon Murray (15)

Celtic
4-3-3
1
Joe Hart
2
Alistair Johnston
20
Cameron Carter-Vickers
5
Liam Scales
25
Alexandro Bernabei
33
Matt O'Riley
42
Callum McGregor
28
Paulo Bernardo
11
Liel Abada
8
Kyogo Furuhashi
7
Luis Palma
15
Simon Murray
10
Yan Dhanda
14
Victor Loturi
18
Eli King
21
Teddy Jenks
19
Brandon Khela
3
Cameron Borthwick-Jackson
35
William Nightingale
28
Loick Ayina
4
James Brown
40
George Wickens

Ross County
4-5-1
Thay người | |||
64’ | Cameron Carter-Vickers Maik Nawrocki | 61’ | Brandon Khela George Harmon |
64’ | Luis Palma Nicolas-Gerrit Kuhn | 68’ | Simon Murray Jordan White |
76’ | Liel Abada Mikey Johnston | 80’ | Eli King Josh Sims |
89’ | Paulo Bernardo David Turnbull |
Cầu thủ dự bị | |||
Maik Nawrocki | Ross Laidlaw | ||
Tony Ralston | Josh Sims | ||
Scott Bain | Max Sheaf | ||
Nicolas-Gerrit Kuhn | George Harmon | ||
David Turnbull | Jay Henderson | ||
Odin Thiago Holm | Jordan White | ||
Rocco Vata | Eamonn Brophy | ||
Stephen Welsh | Josh Reid | ||
Mikey Johnston |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Scotland
Thành tích gần đây Celtic
VĐQG Scotland
Champions League
VĐQG Scotland
Champions League
Cúp quốc gia Scotland
VĐQG Scotland
Thành tích gần đây Ross County
VĐQG Scotland
Cúp quốc gia Scotland
VĐQG Scotland
Bảng xếp hạng VĐQG Scotland
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 31 | 25 | 3 | 3 | 72 | 78 | B T T B T |
2 | ![]() | 31 | 20 | 5 | 6 | 35 | 65 | B T B T T |
3 | ![]() | 31 | 12 | 11 | 8 | 7 | 47 | T T T H T |
4 | ![]() | 31 | 13 | 7 | 11 | -5 | 46 | T B H H T |
5 | ![]() | 31 | 12 | 8 | 11 | -1 | 44 | T B H B T |
6 | ![]() | 31 | 11 | 6 | 14 | 0 | 39 | T T B T B |
7 | ![]() | 31 | 11 | 5 | 15 | -8 | 38 | T B B H T |
8 | ![]() | 31 | 11 | 5 | 15 | -17 | 38 | B T T H B |
9 | ![]() | 31 | 9 | 8 | 14 | -21 | 35 | T B T B B |
10 | ![]() | 31 | 8 | 8 | 15 | -18 | 32 | B B B H B |
11 | ![]() | 31 | 8 | 7 | 16 | -19 | 31 | B B H T B |
12 | ![]() | 31 | 7 | 5 | 19 | -25 | 26 | B T H H B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại