Thứ Sáu, 04/04/2025

Trực tiếp kết quả Cobresal vs Colo Colo hôm nay 15-09-2022

Giải VĐQG Chile - Th 5, 15/9

Kết thúc

Cobresal

Cobresal

0 : 2

Colo Colo

Colo Colo

Hiệp một: 0-1
T5, 03:00 15/09/2022
Vòng 25 - VĐQG Chile
El Cobre, El Salvador
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Juan Martin Lucero (Kiến tạo: Gabriel Costa)
12
Diego Cespedes
41
Marcelo Jorquera (Thay: Ivan Contreras)
46
Cesar Munder (Thay: Nelson Sepulveda)
46
Cesar Munder
53
Marco Rojas (Thay: Marcos Bolados)
60
Cristopher Mesias
64
Francisco Alarcon
68
Alejandro Maximiliano Camargo
74
Oscar Salinas (Thay: Juan Gaete)
74
Gabriel Costa
75
Alexander Oroz (Thay: Gabriel Costa)
80
Marco Rojas
84
Francisco Valdes (Thay: Cristopher Mesias)
84
Alexander Oroz (Kiến tạo: Marco Rojas)
89
Cesar Fuentes (Thay: Agustin Bouzat)
90

Thống kê trận đấu Cobresal vs Colo Colo

số liệu thống kê
Cobresal
Cobresal
Colo Colo
Colo Colo
53 Kiểm soát bóng 47
15 Phạm lỗi 13
18 Ném biên 18
3 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
3 Phạt góc 3
5 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
2 Sút trúng đích 6
0 Sút không trúng đích 5
1 Cú sút bị chặn 1
0 Phản công 0
4 Thủ môn cản phá 2
11 Phát bóng 6
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Cobresal vs Colo Colo

Cobresal (4-3-3): Leandro Daniel Requena (22), Guillermo Pacheco (23), Diego Cespedes (28), Francisco Alarcon (5), Ivan Contreras (4), Nelson Sepulveda (20), Alejandro Maximiliano Camargo (6), Cristopher Mesias Sepulveda (13), Gaston Adrian Lezcano (11), Cecilio Waterman (30), Juan Gaete (10)

Colo Colo (4-2-3-1): Brayan Cortes (1), Oscar Opazo (16), Maximiliano Joel Falcon Picart (37), Emiliano Javier Amor (15), Gabriel Suazo (17), Esteban Pavez (23), Vicente Pizarro (34), Marcos Bolados (11), Gabriel Costa (8), Agustin Bouzat (18), Juan Lucero (9)

Cobresal
Cobresal
4-3-3
22
Leandro Daniel Requena
23
Guillermo Pacheco
28
Diego Cespedes
5
Francisco Alarcon
4
Ivan Contreras
20
Nelson Sepulveda
6
Alejandro Maximiliano Camargo
13
Cristopher Mesias Sepulveda
11
Gaston Adrian Lezcano
30
Cecilio Waterman
10
Juan Gaete
9
Juan Lucero
18
Agustin Bouzat
8
Gabriel Costa
11
Marcos Bolados
34
Vicente Pizarro
23
Esteban Pavez
17
Gabriel Suazo
15
Emiliano Javier Amor
37
Maximiliano Joel Falcon Picart
16
Oscar Opazo
1
Brayan Cortes
Colo Colo
Colo Colo
4-2-3-1
Thay người
46’
Nelson Sepulveda
Cesar Munder
60’
Marcos Bolados
Marco Rojas
46’
Ivan Contreras
Marcelo Jorquera
80’
Gabriel Costa
Alexander Oroz
74’
Juan Gaete
Oscar Salinas
90’
Agustin Bouzat
Cesar Fuentes
84’
Cristopher Mesias
Francisco Valdes
Cầu thủ dự bị
Francisco Valdes
Omar Carabali
Oscar Salinas
Bruno Gutierrez
Sebastian Silva Perez
Jeyson Rojas
Cesar Munder
Cesar Fuentes
Jorge Deschamps
Alexander Oroz
Ivan Villalba
Cristian Zavala
Marcelo Jorquera
Marco Rojas

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Chile
04/04 - 2021
30/08 - 2021
18/04 - 2022
15/09 - 2022
19/03 - 2023
24/09 - 2023
05/05 - 2024
29/09 - 2024

Thành tích gần đây Cobresal

VĐQG Chile
31/03 - 2025
Cúp quốc gia Chile
24/03 - 2025
VĐQG Chile
17/03 - 2025
09/03 - 2025
24/02 - 2025
16/02 - 2025
Cúp quốc gia Chile
02/02 - 2025
28/01 - 2025

Thành tích gần đây Colo Colo

Copa Libertadores
02/04 - 2025
VĐQG Chile
28/03 - 2025
Cúp quốc gia Chile
24/03 - 2025
VĐQG Chile
10/03 - 2025
02/03 - 2025
25/02 - 2025
16/02 - 2025
Cúp quốc gia Chile
13/02 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Chile

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Coquimbo UnidoCoquimbo Unido6420614T T H H T
2HuachipatoHuachipato6411713T T B T T
3PalestinoPalestino6411613T B T T H
4Union La CaleraUnion La Calera6312410B H T B T
5Audax ItalianoAudax Italiano6312310T T T H B
6Universidad CatolicaUniversidad Catolica5311310T B T H T
7O'HigginsO'Higgins6240310T H H H T
8CobresalCobresal622218T T H H B
9Universidad de ChileUniversidad de Chile521237T T B H B
10Colo ColoColo Colo521227T B B T H
11La SerenaLa Serena6213-47B T H T B
12Atletico NublenseAtletico Nublense6132-66H T H B H
13Everton CDEverton CD6123-55B B B H T
14Union EspanolaUnion Espanola5104-53B B B T B
15Club Deportes LimacheClub Deportes Limache6024-62H B B B B
16Deportes IquiqueDeportes Iquique6015-121B B B B H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X