![]() Juan Martin Lucero (Kiến tạo: Gabriel Costa) 12 | |
![]() Diego Cespedes 41 | |
![]() Marcelo Jorquera (Thay: Ivan Contreras) 46 | |
![]() Cesar Munder (Thay: Nelson Sepulveda) 46 | |
![]() Cesar Munder 53 | |
![]() Marco Rojas (Thay: Marcos Bolados) 60 | |
![]() Cristopher Mesias 64 | |
![]() Francisco Alarcon 68 | |
![]() Alejandro Maximiliano Camargo 74 | |
![]() Oscar Salinas (Thay: Juan Gaete) 74 | |
![]() Gabriel Costa 75 | |
![]() Alexander Oroz (Thay: Gabriel Costa) 80 | |
![]() Marco Rojas 84 | |
![]() Francisco Valdes (Thay: Cristopher Mesias) 84 | |
![]() Alexander Oroz (Kiến tạo: Marco Rojas) 89 | |
![]() Cesar Fuentes (Thay: Agustin Bouzat) 90 |
Thống kê trận đấu Cobresal vs Colo Colo
số liệu thống kê

Cobresal

Colo Colo
53 Kiểm soát bóng 47
15 Phạm lỗi 13
18 Ném biên 18
3 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
3 Phạt góc 3
5 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
2 Sút trúng đích 6
0 Sút không trúng đích 5
1 Cú sút bị chặn 1
0 Phản công 0
4 Thủ môn cản phá 2
11 Phát bóng 6
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Cobresal vs Colo Colo
Cobresal (4-3-3): Leandro Daniel Requena (22), Guillermo Pacheco (23), Diego Cespedes (28), Francisco Alarcon (5), Ivan Contreras (4), Nelson Sepulveda (20), Alejandro Maximiliano Camargo (6), Cristopher Mesias Sepulveda (13), Gaston Adrian Lezcano (11), Cecilio Waterman (30), Juan Gaete (10)
Colo Colo (4-2-3-1): Brayan Cortes (1), Oscar Opazo (16), Maximiliano Joel Falcon Picart (37), Emiliano Javier Amor (15), Gabriel Suazo (17), Esteban Pavez (23), Vicente Pizarro (34), Marcos Bolados (11), Gabriel Costa (8), Agustin Bouzat (18), Juan Lucero (9)

Cobresal
4-3-3
22
Leandro Daniel Requena
23
Guillermo Pacheco
28
Diego Cespedes
5
Francisco Alarcon
4
Ivan Contreras
20
Nelson Sepulveda
6
Alejandro Maximiliano Camargo
13
Cristopher Mesias Sepulveda
11
Gaston Adrian Lezcano
30
Cecilio Waterman
10
Juan Gaete
9
Juan Lucero
18
Agustin Bouzat
8
Gabriel Costa
11
Marcos Bolados
34
Vicente Pizarro
23
Esteban Pavez
17
Gabriel Suazo
15
Emiliano Javier Amor
37
Maximiliano Joel Falcon Picart
16
Oscar Opazo
1
Brayan Cortes

Colo Colo
4-2-3-1
Thay người | |||
46’ | Nelson Sepulveda Cesar Munder | 60’ | Marcos Bolados Marco Rojas |
46’ | Ivan Contreras Marcelo Jorquera | 80’ | Gabriel Costa Alexander Oroz |
74’ | Juan Gaete Oscar Salinas | 90’ | Agustin Bouzat Cesar Fuentes |
84’ | Cristopher Mesias Francisco Valdes |
Cầu thủ dự bị | |||
Francisco Valdes | Omar Carabali | ||
Oscar Salinas | Bruno Gutierrez | ||
Sebastian Silva Perez | Jeyson Rojas | ||
Cesar Munder | Cesar Fuentes | ||
Jorge Deschamps | Alexander Oroz | ||
Ivan Villalba | Cristian Zavala | ||
Marcelo Jorquera | Marco Rojas |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Chile
Thành tích gần đây Cobresal
VĐQG Chile
Cúp quốc gia Chile
VĐQG Chile
Cúp quốc gia Chile
Thành tích gần đây Colo Colo
Copa Libertadores
VĐQG Chile
Cúp quốc gia Chile
VĐQG Chile
Cúp quốc gia Chile
Bảng xếp hạng VĐQG Chile
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 6 | 4 | 2 | 0 | 6 | 14 | T T H H T |
2 | ![]() | 6 | 4 | 1 | 1 | 7 | 13 | T T B T T |
3 | ![]() | 6 | 4 | 1 | 1 | 6 | 13 | T B T T H |
4 | ![]() | 6 | 3 | 1 | 2 | 4 | 10 | B H T B T |
5 | ![]() | 6 | 3 | 1 | 2 | 3 | 10 | T T T H B |
6 | ![]() | 5 | 3 | 1 | 1 | 3 | 10 | T B T H T |
7 | ![]() | 6 | 2 | 4 | 0 | 3 | 10 | T H H H T |
8 | ![]() | 6 | 2 | 2 | 2 | 1 | 8 | T T H H B |
9 | ![]() | 5 | 2 | 1 | 2 | 3 | 7 | T T B H B |
10 | ![]() | 5 | 2 | 1 | 2 | 2 | 7 | T B B T H |
11 | ![]() | 6 | 2 | 1 | 3 | -4 | 7 | B T H T B |
12 | ![]() | 6 | 1 | 3 | 2 | -6 | 6 | H T H B H |
13 | ![]() | 6 | 1 | 2 | 3 | -5 | 5 | B B B H T |
14 | ![]() | 5 | 1 | 0 | 4 | -5 | 3 | B B B T B |
15 | ![]() | 6 | 0 | 2 | 4 | -6 | 2 | H B B B B |
16 | ![]() | 6 | 0 | 1 | 5 | -12 | 1 | B B B B H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại