Thứ Sáu, 04/04/2025

Trực tiếp kết quả Colo Colo vs Cobresal hôm nay 24-09-2023

Giải VĐQG Chile - CN, 24/9

Kết thúc

Colo Colo

Colo Colo

6 : 0

Cobresal

Cobresal

Hiệp một: 4-0
CN, 03:30 24/09/2023
Vòng 24 - VĐQG Chile
Monumental David Arellano
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Damian Pizarro
20
Cesar Fuentes
22
Cesar Fuentes (Kiến tạo: Damian Pizarro)
32
Diego Cespedes
44
Damian Pizarro (Kiến tạo: Bruno Gutierrez)
45
Leonardo Gil
45+3'
Cesar Munder
45+4'
Gaston Lezcano (Thay: Francisco Alarcon)
46
Nelson Sepulveda (Thay: Cristopher Mesias)
46
Luis Vasquez (Thay: Leonardo Valencia)
46
Cristian Toro (Thay: Cesar Munder)
46
Cristian Toro (Thay: Francisco Alarcon)
46
Gaston Lezcano (Thay: Cristopher Mesias)
46
Nelson Sepulveda (Thay: Leonardo Valencia)
46
Luis Vasquez (Thay: Cesar Munder)
46
Vicente Pizarro (Kiến tạo: Jordhy Thompson)
52
(og) Marcelo Jorquera
66
Pablo Parra (Thay: Carlos Palacios)
67
Marcos Bolados (Thay: Jordhy Thompson)
67
Diego Cespedes
72
Agustin Bouzat (Thay: Leonardo Gil)
75
Marcelo Filla (Thay: Franco Garcia)
75
Leandro Benegas (Thay: Damian Pizarro)
76

Thống kê trận đấu Colo Colo vs Cobresal

số liệu thống kê
Colo Colo
Colo Colo
Cobresal
Cobresal
61 Kiểm soát bóng 39
8 Phạm lỗi 12
19 Ném biên 18
2 Việt vị 2
0 Chuyền dài 0
7 Phạt góc 3
1 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 1
0 Thẻ vàng thứ 2 1
9 Sút trúng đích 2
8 Sút không trúng đích 1
1 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
2 Thủ môn cản phá 4
6 Phát bóng 15
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Colo Colo vs Cobresal

Colo Colo (4-1-2-3): Brayan Cortes (1), Bruno Gutierrez (13), Alan Saldivia (4), Maximiliano Joel Falcon Picart (37), Erick Wiemberg Higuera (21), Cesar Fuentes (6), Leonardo Gil (5), Vicente Pizarro (34), Jordhy Thompson (24), Damian Pizarro (9), Carlos Palacios (7)

Cobresal (4-2-1-3): Leandro Daniel Requena (22), Guillermo Pacheco (23), Diego Cespedes (28), Francisco Arturo Alarcon Cruz (5), Marcelo Pablo Jorquera Silva (7), Alejandro Maximiliano Camargo (6), Cristopher Mesias Sepulveda (13), Leonardo Valencia (9), Franco Emanuel García (14), Cecilio Waterman (30), Cesar Munder (18)

Colo Colo
Colo Colo
4-1-2-3
1
Brayan Cortes
13
Bruno Gutierrez
4
Alan Saldivia
37
Maximiliano Joel Falcon Picart
21
Erick Wiemberg Higuera
6 2
Cesar Fuentes
5
Leonardo Gil
34
Vicente Pizarro
24
Jordhy Thompson
9 2
Damian Pizarro
7
Carlos Palacios
18
Cesar Munder
30
Cecilio Waterman
14
Franco Emanuel García
9
Leonardo Valencia
13
Cristopher Mesias Sepulveda
6
Alejandro Maximiliano Camargo
7
Marcelo Pablo Jorquera Silva
5
Francisco Arturo Alarcon Cruz
28
Diego Cespedes
23
Guillermo Pacheco
22
Leandro Daniel Requena
Cobresal
Cobresal
4-2-1-3
Thay người
67’
Jordhy Thompson
Marcos Bolados
46’
Cristopher Mesias
Gaston Adrian Lezcano
67’
Carlos Palacios
Pablo Parra
46’
Francisco Alarcon
Cristian Toro
75’
Leonardo Gil
Agustin Bouzat
46’
Leonardo Valencia
Nelson Alejandro Sepulveda Moya
76’
Damian Pizarro
Leandro Benegas
46’
Cesar Munder
Luis Vasquez
75’
Franco Garcia
Marcelo Filla
Cầu thủ dự bị
Fernando de Paul
Walter Rueda
Leandro Benegas
Gaston Adrian Lezcano
Agustin Bouzat
Cristian Toro
Marcos Bolados
Alejandro Jesus Santander Caro
Pablo Parra
Nelson Alejandro Sepulveda Moya
Oscar Mauricio Opazo Lara
Luis Vasquez
Ramiro Gonzalez
Marcelo Filla

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Chile
04/04 - 2021
30/08 - 2021
18/04 - 2022
15/09 - 2022
19/03 - 2023
24/09 - 2023
05/05 - 2024
29/09 - 2024

Thành tích gần đây Colo Colo

Copa Libertadores
02/04 - 2025
VĐQG Chile
28/03 - 2025
Cúp quốc gia Chile
24/03 - 2025
VĐQG Chile
10/03 - 2025
02/03 - 2025
25/02 - 2025
16/02 - 2025
Cúp quốc gia Chile
13/02 - 2025

Thành tích gần đây Cobresal

VĐQG Chile
31/03 - 2025
Cúp quốc gia Chile
24/03 - 2025
VĐQG Chile
17/03 - 2025
09/03 - 2025
24/02 - 2025
16/02 - 2025
Cúp quốc gia Chile
02/02 - 2025
28/01 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Chile

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Coquimbo UnidoCoquimbo Unido6420614T T H H T
2HuachipatoHuachipato6411713T T B T T
3PalestinoPalestino6411613T B T T H
4Union La CaleraUnion La Calera6312410B H T B T
5Audax ItalianoAudax Italiano6312310T T T H B
6Universidad CatolicaUniversidad Catolica5311310T B T H T
7O'HigginsO'Higgins6240310T H H H T
8CobresalCobresal622218T T H H B
9Universidad de ChileUniversidad de Chile521237T T B H B
10Colo ColoColo Colo521227T B B T H
11La SerenaLa Serena6213-47B T H T B
12Atletico NublenseAtletico Nublense6132-66H T H B H
13Everton CDEverton CD6123-55B B B H T
14Union EspanolaUnion Espanola5104-53B B B T B
15Club Deportes LimacheClub Deportes Limache6024-62H B B B B
16Deportes IquiqueDeportes Iquique6015-121B B B B H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X