Thứ Bảy, 05/04/2025

Trực tiếp kết quả Cracovia vs Slask Wroclaw hôm nay 05-03-2023

Giải VĐQG Ba Lan - CN, 05/3

Kết thúc

Cracovia

Cracovia

1 : 1

Slask Wroclaw

Slask Wroclaw

Hiệp một: 0-1
CN, 23:30 05/03/2023
Vòng 23 - VĐQG Ba Lan
Marshal Jozef Pilsudski Stadium, Cracow
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Lukasz Bejger
9
Patrick Olsen
34
Diogo Verdasca
44
Michal Rakoczy (Thay: Arttu Hoskonen)
46
Mateusz Bochnak
54
Konrad Poprawa
61
Otar Kakabadze
68
Erik Exposito
68
Benjamin Kaellman (Thay: Patryk Makuch)
68
Patryk Szwedzik (Thay: Adrian Bukowski)
68
Michal Rzuchowski (Thay: John Yeboah)
68
Michal Rzuchowski (Thay: Adrian Bukowski)
68
Patryk Szwedzik (Thay: John Yeboah)
69
Dennis Jastrzembski (Thay: Erik Exposito)
74
John Yeboah
77
Michal Siplak (Thay: Yevheniy Konoplyanka)
80
Karol Knap (Thay: Jani Atanasov)
89

Thống kê trận đấu Cracovia vs Slask Wroclaw

số liệu thống kê
Cracovia
Cracovia
Slask Wroclaw
Slask Wroclaw
60 Kiểm soát bóng 40
13 Phạm lỗi 12
18 Ném biên 12
4 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
4 Phạt góc 2
1 Thẻ vàng 5
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
2 Sút trúng đích 2
6 Sút không trúng đích 1
2 Cú sút bị chặn 1
0 Phản công 0
1 Thủ môn cản phá 1
4 Phát bóng 14
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Cracovia vs Slask Wroclaw

Cracovia (3-4-3): Karol Niemczycki (23), Arttu Hoskonen (22), David Jablonsky (85), Virgil Ghita (5), Jakub Jugas (24), Jani Atanasov (6), Takuto Oshima (18), Otar Kakabadze (25), Mateusz Bochnak (17), Patryk Makuch (71), Yevhen Konoplyanka (10)

Slask Wroclaw (5-3-2): Rafal Leszczynski (12), Martin Konczkowski (27), Diogo Verdasca (2), Konrad Poprawa (34), Daniel Leo Gretarsson (6), Lukasz Bejger (4), Matias Nahuel Leiva (15), Patrick Olsen (8), Adrian Bukowski (20), John Yeboah (7), Erik Exposito (9)

Cracovia
Cracovia
3-4-3
23
Karol Niemczycki
22
Arttu Hoskonen
85
David Jablonsky
5
Virgil Ghita
24
Jakub Jugas
6
Jani Atanasov
18
Takuto Oshima
25
Otar Kakabadze
17
Mateusz Bochnak
71
Patryk Makuch
10
Yevhen Konoplyanka
9
Erik Exposito
7
John Yeboah
20
Adrian Bukowski
8
Patrick Olsen
15
Matias Nahuel Leiva
4
Lukasz Bejger
6
Daniel Leo Gretarsson
34
Konrad Poprawa
2
Diogo Verdasca
27
Martin Konczkowski
12
Rafal Leszczynski
Slask Wroclaw
Slask Wroclaw
5-3-2
Thay người
46’
Arttu Hoskonen
Michal Rakoczy
68’
Adrian Bukowski
Michal Rzuchowski
68’
Patryk Makuch
Benjamin Kallman
69’
John Yeboah
Patryk Szwedzik
80’
Yevheniy Konoplyanka
Michal Siplak
74’
Erik Exposito
Dennis Jastrzembski
89’
Jani Atanasov
Karol Knap
Cầu thủ dự bị
Michal Rakoczy
Michal Szromnik
Benjamin Kallman
Caye Quintana
Michal Siplak
Dennis Jastrzembski
Cornel Rapa
Karol Borys
Lukas Hrosso
Patryk Szwedzik
Karol Knap
Piotr Samiec-Talar
Sebastian Strozik
Michal Rzuchowski
Adrian Lyszczarz
Olivier Wypart

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Ba Lan
01/08 - 2021
18/12 - 2021
20/08 - 2022
05/03 - 2023
11/11 - 2023
11/05 - 2024
06/10 - 2024

Thành tích gần đây Cracovia

VĐQG Ba Lan
04/04 - 2025
29/03 - 2025
15/03 - 2025
08/03 - 2025
01/03 - 2025
15/02 - 2025
09/02 - 2025
01/02 - 2025
08/12 - 2024

Thành tích gần đây Slask Wroclaw

VĐQG Ba Lan
30/03 - 2025
15/03 - 2025
08/03 - 2025
15/02 - 2025
08/02 - 2025
04/02 - 2025
14/12 - 2024
07/12 - 2024

Bảng xếp hạng VĐQG Ba Lan

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Rakow CzestochowaRakow Czestochowa2616732355T T T T T
2Jagiellonia BialystokJagiellonia Bialystok2615651651H T T T B
3Lech PoznanLech Poznan2616282450T T T B B
4Pogon SzczecinPogon Szczecin2613581344T B H T H
5CracoviaCracovia271197742T B B T H
6Legia WarszawaLegia Warszawa2611871341B T H B H
7Gornik ZabrzeGornik Zabrze2612410640B B T T B
8Motor LublinMotor Lublin261169-639T T H B T
9Widzew LodzWidzew Lodz2710611-736H B T T T
10GKS KatowiceGKS Katowice2610610336B B T B T
11Radomiak RadomRadomiak Radom2610412-334T H T T T
12Piast GliwicePiast Gliwice26899-233H T B B B
13Korona KielceKorona Kielce26899-933T T T H B
14Puszcza NiepolomicePuszcza Niepolomice266713-1325T B B T B
15Stal MielecStal Mielec276615-1524B B B B H
16Lechia GdanskLechia Gdansk276615-1924B B B T B
17Zaglebie LubinZaglebie Lubin266515-1923B B B H B
18Slask WroclawSlask Wroclaw264913-1221B B H T T
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X