![]() Szymon Lewkot 42 | |
![]() Pelle van Amersfoort 45+2' | |
![]() Krzysztof Maczynski 45+2' | |
![]() Cornel Emilian Rapa (Kiến tạo: Michal Siplak) 45+6' | |
![]() Otar Kakabadze 54 | |
![]() Patryk Janasik 72 | |
![]() Michal Rakoczy 90+16' |
Thống kê trận đấu Slask Wroclaw vs Cracovia
số liệu thống kê

Slask Wroclaw

Cracovia
58 Kiểm soát bóng 42
11 Phạm lỗi 16
0 Ném biên 0
1 Việt vị 4
0 Chuyền dài 0
5 Phạt góc 7
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
1 Sút trúng đích 7
10 Sút không trúng đích 7
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Slask Wroclaw vs Cracovia
Slask Wroclaw (3-4-2-1): Michal Szromnik (22), Lukasz Bejger (21), Szymon Lewkot (39), Wojciech Golla (14), Patryk Janasik (19), Krzysztof Maczynski (29), Petr Schwarz (17), Victor (23), Waldemar Sobota (5), Robert Pich (7), Erik Exposito (9)
Cracovia (3-4-2-1): Karol Niemczycki (23), Cornel Emilian Rapa (2), Matej Rodin (88), Jakub Jugas (24), Otar Kakabadze (25), Mathias Hebo Rasmussen (8), Karol Knap (20), Michal Siplak (3), Michal Rakoczy (11), Sergiu Hanca (4), Pelle van Amersfoort (10)

Slask Wroclaw
3-4-2-1
22
Michal Szromnik
21
Lukasz Bejger
39
Szymon Lewkot
14
Wojciech Golla
19
Patryk Janasik
29
Krzysztof Maczynski
17
Petr Schwarz
23
Victor
5
Waldemar Sobota
7
Robert Pich
9
Erik Exposito
10
Pelle van Amersfoort
4
Sergiu Hanca
11
Michal Rakoczy
3
Michal Siplak
20
Karol Knap
8
Mathias Hebo Rasmussen
25
Otar Kakabadze
24
Jakub Jugas
88
Matej Rodin
2
Cornel Emilian Rapa
23
Karol Niemczycki

Cracovia
3-4-2-1
Thay người | |||
49’ | Victor Dino Stiglec | 57’ | Michal Rakoczy Jakub Myszor |
49’ | Waldemar Sobota Adrian Lyszczarz | 63’ | Sergiu Hanca Florian Loshaj |
62’ | Robert Pich Caye Quintana | 74’ | Mathias Hebo Rasmussen Sylwester Lusiusz |
83’ | Erik Exposito Filip Gryglak |
Cầu thủ dự bị | |||
Matus Putnocky | Kamil Pestka | ||
Jakub Iskra | Filip Piszczek | ||
Konrad Poprawa | Florian Loshaj | ||
Dino Stiglec | Damir Sadikovic | ||
Rafal Makowski | Luis Rocha | ||
Marcel Zylla | Rivaldinho | ||
Adrian Lyszczarz | Sylwester Lusiusz | ||
Caye Quintana | Adam Wilk | ||
Filip Gryglak | Jakub Myszor |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Ba Lan
Thành tích gần đây Slask Wroclaw
VĐQG Ba Lan
Thành tích gần đây Cracovia
VĐQG Ba Lan
Bảng xếp hạng VĐQG Ba Lan
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 26 | 16 | 7 | 3 | 23 | 55 | T T T T T |
2 | ![]() | 26 | 15 | 6 | 5 | 16 | 51 | H T T T B |
3 | ![]() | 26 | 16 | 2 | 8 | 24 | 50 | T T T B B |
4 | ![]() | 26 | 13 | 5 | 8 | 13 | 44 | T B H T H |
5 | ![]() | 26 | 11 | 8 | 7 | 13 | 41 | B T H B H |
6 | ![]() | 26 | 11 | 8 | 7 | 7 | 41 | H T B B T |
7 | ![]() | 26 | 12 | 4 | 10 | 6 | 40 | B B T T B |
8 | ![]() | 26 | 11 | 6 | 9 | -6 | 39 | T T H B T |
9 | ![]() | 26 | 10 | 6 | 10 | 3 | 36 | B B T B T |
10 | ![]() | 26 | 10 | 4 | 12 | -3 | 34 | T H T T T |
11 | ![]() | 26 | 8 | 9 | 9 | -2 | 33 | H T B B B |
12 | ![]() | 26 | 9 | 6 | 11 | -9 | 33 | B H B T T |
13 | ![]() | 26 | 8 | 9 | 9 | -9 | 33 | T T T H B |
14 | ![]() | 26 | 6 | 7 | 13 | -13 | 25 | T B B T B |
15 | ![]() | 26 | 6 | 6 | 14 | -17 | 24 | B B B B T |
16 | ![]() | 26 | 6 | 5 | 15 | -15 | 23 | H B B B B |
17 | ![]() | 26 | 6 | 5 | 15 | -19 | 23 | B B B H B |
18 | ![]() | 26 | 4 | 9 | 13 | -12 | 21 | B B H T T |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại