![]() Gustavo Ramirez 35 | |
![]() Julian Quinonez 35 | |
![]() Facundo Bone (Thay: Jeison Lucumi) 46 | |
![]() Juan Castilla 51 | |
![]() Nicola Profeta (Thay: Juan Castilla) 62 | |
![]() Marlon Torres (Thay: Julian Quinonez) 63 | |
![]() Neider Stiven Ospina Florez (Thay: Adrian Parra) 63 | |
![]() Nicola Profeta 64 | |
![]() Facundo Bone (Kiến tạo: Diego Herazo) 69 | |
![]() Facundo Bone 72 | |
![]() Diego Herazo 74 | |
![]() Junior Hernandez (Thay: Kevin Perez) 74 | |
![]() Brayan Gil (Thay: Diego Herazo) 74 | |
![]() Aldair Gutierrez 80 | |
![]() Aldair Gutierrez 82 | |
![]() (VAR check) 87 | |
![]() Andres Arroyo (Thay: Gustavo Ramirez) 88 | |
![]() Brayan Gil (Kiến tạo: Yeison Guzman) 90 |
Thống kê trận đấu Deportivo Cali vs Tolima
số liệu thống kê

Deportivo Cali

Tolima
50 Kiểm soát bóng 50
12 Phạm lỗi 6
15 Ném biên 19
3 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
10 Phạt góc 7
4 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
4 Sút trúng đích 7
1 Sút không trúng đích 8
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
5 Thủ môn cản phá 4
11 Phát bóng 10
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Deportivo Cali vs Tolima
Thay người | |||
62’ | Juan Castilla Nicola Profeta | 46’ | Jeison Lucumi Facundo Bone |
63’ | Adrian Parra Neider Stiven Ospina Florez | 63’ | Julian Quinonez Marlon Aldair Torres Obeso |
88’ | Gustavo Ramirez Andres Juan Arroyo Romero | 74’ | Kevin Perez Junior Hernandez |
74’ | Diego Herazo Brayan Gil Hurtado |
Cầu thủ dự bị | |||
Johan Wallens Otalvaro | Christian Vargas Cortes | ||
Kevin Saucedo Mosquera | Marlon Aldair Torres Obeso | ||
Edgard Enrique Camargo Rodriguez | Junior Hernandez | ||
Nicola Profeta | Cristian Trujillo | ||
Andres Juan Arroyo Romero | Estefano Arango Gonzalez | ||
Jhon Cabal | Facundo Bone | ||
Neider Stiven Ospina Florez | Brayan Gil Hurtado |
Nhận định Deportivo Cali vs Tolima
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Cúp quốc gia Colombia
Thành tích gần đây Deportivo Cali
VĐQG Colombia
Thành tích gần đây Tolima
VĐQG Colombia
Copa Libertadores
VĐQG Colombia
Copa Libertadores
VĐQG Colombia
Bảng xếp hạng VĐQG Colombia
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 11 | 7 | 3 | 1 | 15 | 24 | B T H T T |
2 | ![]() | 12 | 6 | 4 | 2 | 8 | 22 | T H T B T |
3 | ![]() | 11 | 6 | 4 | 1 | 7 | 22 | H T T T T |
4 | ![]() | 12 | 7 | 1 | 4 | 6 | 22 | B T B T T |
5 | ![]() | 11 | 6 | 3 | 2 | 11 | 21 | T H T H B |
6 | ![]() | 11 | 5 | 6 | 0 | 9 | 21 | T H H H H |
7 | ![]() | 11 | 5 | 4 | 2 | 7 | 19 | T H B T T |
8 | ![]() | 11 | 5 | 3 | 3 | 3 | 18 | B T T H H |
9 | ![]() | 11 | 3 | 7 | 1 | 3 | 16 | H H H H H |
10 | ![]() | 11 | 5 | 1 | 5 | -4 | 16 | B B B H T |
11 | ![]() | 11 | 3 | 4 | 4 | -3 | 13 | T B H T T |
12 | 11 | 3 | 4 | 4 | -5 | 13 | T B B H B | |
13 | ![]() | 11 | 3 | 3 | 5 | -4 | 12 | B T T H B |
14 | ![]() | 12 | 3 | 2 | 7 | -5 | 11 | B B B B T |
15 | ![]() | 12 | 2 | 5 | 5 | -12 | 11 | H H H B B |
16 | ![]() | 11 | 2 | 4 | 5 | -8 | 10 | B H H H B |
17 | ![]() | 10 | 1 | 5 | 4 | -3 | 8 | H B B T H |
18 | ![]() | 10 | 2 | 2 | 6 | -10 | 8 | T B B H B |
19 | ![]() | 11 | 0 | 5 | 6 | -8 | 5 | H B H B B |
20 | ![]() | 11 | 0 | 4 | 7 | -7 | 4 | B H B H B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại