![]() Yeison Guzman 14 | |
![]() Yeison Guzman (Kiến tạo: Juan David Rios) 24 | |
![]() Onel Acosta 28 | |
![]() Teofilo Gutierrez (Kiến tạo: Jefferson Abel Diaz Beleno) 33 | |
![]() Jeison Lucumi (Kiến tạo: Yeison Guzman) 37 | |
![]() Jefferson Abel Diaz Beleno 44 | |
![]() Juan Esteban Franco 45+3' | |
![]() Adrian Parra (Kiến tạo: Teofilo Gutierrez) 52 | |
![]() Kevin Perez 55 | |
![]() Julian Quinonez (Kiến tạo: Yeison Guzman) 61 | |
![]() Alex Castro (Thay: Kevin Perez) 63 | |
![]() Nicolas Giraldo 64 | |
![]() Teofilo Gutierrez 64 | |
![]() Estefano Arango (Thay: Jeison Lucumi) 74 | |
![]() Cristian Trujillo (Thay: Juan Pablo Nieto) 74 | |
![]() Andres Arroyo (Thay: Enrique Camargo) 74 | |
![]() Neider Stiven Ospina Florez (Thay: Adrian Parra) 74 | |
![]() Alex Castro (Kiến tạo: Yeison Guzman) 78 | |
![]() Alex Castro 82 | |
![]() Brayan Gil (Thay: Diego Herazo) 87 | |
![]() Andres Salazar 89 |
Thống kê trận đấu Tolima vs Deportivo Cali
số liệu thống kê

Tolima

Deportivo Cali
55 Kiểm soát bóng 45
15 Phạm lỗi 5
11 Ném biên 9
1 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
9 Phạt góc 6
4 Thẻ vàng 5
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
11 Sút trúng đích 3
5 Sút không trúng đích 5
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
1 Thủ môn cản phá 8
6 Phát bóng 10
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Tolima vs Deportivo Cali
Thay người | |||
63’ | Kevin Perez Alex Castro | 74’ | Enrique Camargo Andres Juan Arroyo Romero |
74’ | Jeison Lucumi Estefano Arango Gonzalez | 74’ | Adrian Parra Neider Stiven Ospina Florez |
74’ | Juan Pablo Nieto Cristian Trujillo | ||
87’ | Diego Herazo Brayan Gil Hurtado |
Cầu thủ dự bị | |||
Estefano Arango Gonzalez | Jean Paul Arce Cruz | ||
Alex Castro | Andres Juan Arroyo Romero | ||
Brayan Gil Hurtado | Jhon Cabal | ||
Junior Hernandez | Santiago Cortes | ||
Marlon Aldair Torres Obeso | Luis Haquin | ||
Cristian Trujillo | Neider Stiven Ospina Florez | ||
Christian Vargas Cortes | Johan Wallens Otalvaro |
Nhận định Tolima vs Deportivo Cali
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Cúp quốc gia Colombia
Thành tích gần đây Tolima
VĐQG Colombia
Copa Libertadores
VĐQG Colombia
Copa Libertadores
VĐQG Colombia
Thành tích gần đây Deportivo Cali
VĐQG Colombia
Bảng xếp hạng VĐQG Colombia
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 11 | 7 | 3 | 1 | 15 | 24 | B T H T T |
2 | ![]() | 12 | 6 | 4 | 2 | 8 | 22 | T H T B T |
3 | ![]() | 11 | 6 | 4 | 1 | 7 | 22 | H T T T T |
4 | ![]() | 12 | 7 | 1 | 4 | 6 | 22 | B T B T T |
5 | ![]() | 11 | 6 | 3 | 2 | 11 | 21 | T H T H B |
6 | ![]() | 11 | 5 | 6 | 0 | 9 | 21 | T H H H H |
7 | ![]() | 11 | 5 | 4 | 2 | 7 | 19 | T H B T T |
8 | ![]() | 10 | 5 | 2 | 3 | 3 | 17 | B T T H H |
9 | ![]() | 11 | 3 | 7 | 1 | 3 | 16 | H H H H H |
10 | ![]() | 11 | 5 | 1 | 5 | -4 | 16 | B B B H T |
11 | ![]() | 11 | 3 | 4 | 4 | -3 | 13 | T B H T T |
12 | 11 | 3 | 4 | 4 | -5 | 13 | T B B H B | |
13 | ![]() | 11 | 3 | 3 | 5 | -4 | 12 | B T T H B |
14 | ![]() | 12 | 3 | 2 | 7 | -5 | 11 | B B B B T |
15 | ![]() | 11 | 2 | 4 | 5 | -8 | 10 | B H H H B |
16 | ![]() | 11 | 2 | 4 | 5 | -12 | 10 | H H H B B |
17 | ![]() | 10 | 1 | 5 | 4 | -3 | 8 | H B B T H |
18 | ![]() | 10 | 2 | 2 | 6 | -10 | 8 | T B B H B |
19 | ![]() | 11 | 0 | 5 | 6 | -8 | 5 | H B H B B |
20 | ![]() | 11 | 0 | 4 | 7 | -7 | 4 | B H B H B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại