![]() Roland Szolnoki 18 | |
![]() Artem Favorov 23 | |
![]() Godfrey Stephen 25 | |
![]() Jakub Plsek 45 | |
![]() Lamin Colley 46 | |
![]() Lamin Colley (Thay: Bence Batik) 46 | |
![]() Jonathan Levi (Thay: Urho Nissila) 46 | |
![]() Bright Edomwonyi 49 | |
![]() Gabor Jurek 56 | |
![]() Levente Szabo (Thay: Bright Edomwonyi) 65 | |
![]() Pernambuco (Thay: Gabor Jurek) 65 | |
![]() Francisco Feuillassier (Thay: Rudi Vancas) 69 | |
![]() Lamin Colley 70 | |
![]() Argyris Kampetsis (Thay: Agoston Benyei) 82 | |
![]() Doru Popadiuc (Thay: Alex Vallejo) 82 |
Thống kê trận đấu Diosgyori VTK vs Puskas FC Academy
số liệu thống kê

Diosgyori VTK

Puskas FC Academy
55 Kiểm soát bóng 45
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
2 Phạt góc 5
2 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
3 Sút trúng đích 4
7 Sút không trúng đích 7
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
3 Thủ môn cản phá 2
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Diosgyori VTK vs Puskas FC Academy
Diosgyori VTK (4-3-3): Artem Odintsov (12), Daniel Gera (33), Csaba Szatmari (3), Marco Lund (2), Godfrey Bitok Stephen (15), Alex Vallejo (50), Gergo Holdampf (25), Rudi Pozeg Vancas (94), Gabor Jurek (11), Bright Edomwonyi (34), Agoston Benyei (20)
Puskas FC Academy (4-2-3-1): Armin Pecsi (91), Quentin Maceiras (23), Roland Szolnoki (22), Patrizio Stronati (17), Brandon Ormonde-Ottewill (33), Bence Batik (5), Artem Favorov (19), Gyorgy Komaromi (7), Urho Nissila (16), Zsolt Nagy (25), Jakub Plsek (15)

Diosgyori VTK
4-3-3
12
Artem Odintsov
33
Daniel Gera
3
Csaba Szatmari
2
Marco Lund
15
Godfrey Bitok Stephen
50
Alex Vallejo
25
Gergo Holdampf
94
Rudi Pozeg Vancas
11
Gabor Jurek
34
Bright Edomwonyi
20
Agoston Benyei
15
Jakub Plsek
25
Zsolt Nagy
16
Urho Nissila
7
Gyorgy Komaromi
19
Artem Favorov
5
Bence Batik
33
Brandon Ormonde-Ottewill
17
Patrizio Stronati
22
Roland Szolnoki
23
Quentin Maceiras
91
Armin Pecsi

Puskas FC Academy
4-2-3-1
Thay người | |||
65’ | Bright Edomwonyi Levente Szabo | 46’ | Urho Nissila Jonathan Levi |
65’ | Gabor Jurek Jose Vitor Rodrigues da Silva dos Santos | 46’ | Bence Batik Lamin Colley |
69’ | Rudi Vancas Franchu | ||
82’ | Agoston Benyei Argyris Kampetsis | ||
82’ | Alex Vallejo Doru Popadiuc |
Cầu thủ dự bị | |||
Balazs Toth | Mikael Soisalo | ||
Branislav Danilovic | Luciano Slagveer | ||
Szilard Bokros | Barna Pal | ||
Bozhidar Chorbadzhiyski | Zsombor Bevardi | ||
Argyris Kampetsis | Tamas Markek | ||
Levente Szabo | Akos Markgraf | ||
Vladislav Klimovich | Jonathan Levi | ||
Jose Vitor Rodrigues da Silva dos Santos | Jakov Puljic | ||
Franchu | Lamin Colley | ||
Doru Popadiuc | |||
Daniel Farkas | |||
Milan Demeter |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Hungary
Thành tích gần đây Diosgyori VTK
VĐQG Hungary
Giao hữu
Thành tích gần đây Puskas FC Academy
VĐQG Hungary
Giao hữu
Bảng xếp hạng VĐQG Hungary
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 25 | 16 | 3 | 6 | 16 | 51 | T B H T T |
2 | ![]() | 25 | 13 | 8 | 4 | 16 | 47 | T H T T H |
3 | ![]() | 25 | 13 | 6 | 6 | 16 | 45 | T H T T H |
4 | ![]() | 25 | 12 | 4 | 9 | 10 | 40 | T T H T B |
5 | ![]() | 25 | 9 | 9 | 7 | 5 | 36 | T H T H T |
6 | ![]() | 25 | 9 | 9 | 7 | -3 | 36 | B T B H H |
7 | ![]() | 25 | 7 | 10 | 8 | -6 | 31 | H B H B H |
8 | ![]() | 25 | 8 | 6 | 11 | -4 | 30 | B T H H H |
9 | ![]() | 25 | 6 | 8 | 11 | -6 | 26 | B H H B H |
10 | ![]() | 25 | 6 | 6 | 13 | -15 | 24 | H H B B B |
11 | ![]() | 25 | 6 | 5 | 14 | -10 | 23 | B B B H T |
12 | ![]() | 25 | 4 | 8 | 13 | -19 | 20 | B H H B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại